Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND TP Lạng Sơn 179 32 0 3695 1311 117 6 51.6 % 39.4 % 9 %
UBND Huyện Hữu Lũng 191 26 0 1175 801 246 38 57.1 % 12.2 % 30.7 %
UBND huyện Văn Quan 217 17 0 784 716 48 12 91.2 % 2.1 % 6.7 %
UBND Huyện Bình Gia 162 47 0 750 749 0 0 89.7 % 10.3 % 0 %
UBND huyện Cao Lộc 257 21 0 658 634 31 2 89 % 6.2 % 4.8 %
UBND Huyện Chi Lăng 204 26 0 571 452 31 4 82.1 % 11.1 % 6.8 %
UBND Huyện Tràng Định 146 15 0 370 363 5 1 9.6 % 89 % 1.4 %
Sở Y tế 94 8 0 255 236 4 3 97.5 % 0.8 % 1.7 %
Sở Xây dựng 0 37 0 224 96 0 0 90.6 % 9.4 % 0 %
UBND Huyện Đình Lập 210 26 0 221 151 5 2 90.1 % 6.6 % 3.3 %
UBND Huyện Văn Lãng 191 20 0 198 196 26 0 77.6 % 9.2 % 13.2 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 56 3 0 192 179 8 7 90.5 % 5 % 4.5 %
Sở Nội vụ 17 35 0 166 143 29 17 70.6 % 9.1 % 20.3 %
Sở Giao thông Vận tải 0 37 0 153 147 90 1 35.4 % 3.4 % 61.2 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 90 2 0 139 11 3 1 72.7 % 0 % 27.3 %
UBND Huyện Lộc Bình 199 13 0 125 76 26 20 57.9 % 7.9 % 34.2 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 3 34 52 56 1 1 76.8 % 21.4 % 1.8 %
Sở Công Thương 90 27 9 39 39 0 0 10.3 % 89.7 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 36 41 0 34 30 5 0 80 % 3.3 % 16.7 %
Sở Tài Chính 0 0 1 24 23 0 2 95.7 % 4.3 % 0 %
UBND tỉnh Lạng Sơn 0 0 0 22 6 0 0 0 % 100 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 90 14 0 15 3 2 1 33.3 % 0 % 66.7 %
Sở Nông Nghiệp và PTNT 36 22 2 13 12 0 1 83.3 % 16.7 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 20 3 0 6 6 0 1 83.3 % 16.7 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 2 2 0 3 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tư pháp 107 32 0 1 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 20 21 0 1 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Huyện Bắc Sơn 181 27 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Dân Tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn 36 3 0 4 4 0 0 100 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Công ty Điện lực Lạng Sơn 0 37 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND TP Lạng Sơn
Mức độ 2: 179
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3695
Giải quyết: 1311
Trễ hạn: 117
Trước hạn: 51.6%
Đúng hạn: 39.4%
Trễ hạn: 8.9%
UBND Huyện Hữu Lũng
Mức độ 2: 191
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1175
Giải quyết: 801
Trễ hạn: 246
Trước hạn: 57.1%
Đúng hạn: 12.2%
Trễ hạn: 30.7%
UBND huyện Văn Quan
Mức độ 2: 217
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 784
Giải quyết: 716
Trễ hạn: 48
Trước hạn: 91.2%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 6.7%
UBND Huyện Bình Gia
Mức độ 2: 162
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 750
Giải quyết: 749
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 89.7%
Đúng hạn: 10.3%
Trễ hạn: 0%
UBND huyện Cao Lộc
Mức độ 2: 257
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 658
Giải quyết: 634
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 89%
Đúng hạn: 6.2%
Trễ hạn: 4.9%
UBND Huyện Chi Lăng
Mức độ 2: 204
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 571
Giải quyết: 452
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 82.1%
Đúng hạn: 11.1%
Trễ hạn: 6.9%
UBND Huyện Tràng Định
Mức độ 2: 146
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 370
Giải quyết: 363
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 9.6%
Đúng hạn: 89%
Trễ hạn: 1.4%
Sở Y tế
Mức độ 2: 94
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 255
Giải quyết: 236
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 97.5%
Đúng hạn: 0.8%
Trễ hạn: 1.7%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 224
Giải quyết: 96
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 90.6%
Đúng hạn: 9.4%
Trễ hạn: 0%
UBND Huyện Đình Lập
Mức độ 2: 210
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 221
Giải quyết: 151
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 90.1%
Đúng hạn: 6.6%
Trễ hạn: 3.3%
UBND Huyện Văn Lãng
Mức độ 2: 191
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 198
Giải quyết: 196
Trễ hạn: 26
Trước hạn: 77.6%
Đúng hạn: 9.2%
Trễ hạn: 13.3%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 192
Giải quyết: 179
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 90.5%
Đúng hạn: 5%
Trễ hạn: 4.5%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 17
Mức độ 3: 35
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 166
Giải quyết: 143
Trễ hạn: 29
Trước hạn: 70.6%
Đúng hạn: 9.1%
Trễ hạn: 20.3%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 153
Giải quyết: 147
Trễ hạn: 90
Trước hạn: 35.4%
Đúng hạn: 3.4%
Trễ hạn: 61.2%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 90
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 139
Giải quyết: 11
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 72.7%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 27.3%
UBND Huyện Lộc Bình
Mức độ 2: 199
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 125
Giải quyết: 76
Trễ hạn: 26
Trước hạn: 57.9%
Đúng hạn: 7.9%
Trễ hạn: 34.2%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 52
Giải quyết: 56
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 76.8%
Đúng hạn: 21.4%
Trễ hạn: 1.8%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 90
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 39
Giải quyết: 39
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 10.3%
Đúng hạn: 89.7%
Trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 36
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 34
Giải quyết: 30
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 80%
Đúng hạn: 3.3%
Trễ hạn: 16.7%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 23
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.7%
Đúng hạn: 4.3%
Trễ hạn: 0%
UBND tỉnh Lạng Sơn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 22
Giải quyết: 6
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 100%
Trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 90
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 3
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 33.3%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 66.7%
Sở Nông Nghiệp và PTNT
Mức độ 2: 36
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 13
Giải quyết: 12
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 83.3%
Đúng hạn: 16.7%
Trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và XH
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 6
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 83.3%
Đúng hạn: 16.7%
Trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 107
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Huyện Bắc Sơn
Mức độ 2: 181
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban Dân Tộc
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn
Mức độ 2: 36
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Công ty Điện lực Lạng Sơn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%