Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Công Thương 70 45 9 215 192 0 0 43.8 % 56.3 % -0.1 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 91 3 0 4654 3268 619 140 75.6 % 5.4 % 19 %
UBND TP Lạng Sơn 204 58 0 1356 1055 429 0 52.5 % 6.8 % 40.7 %
UBND Huyện Hữu Lũng 220 43 0 813 631 360 12 36.9 % 6 % 57.1 %
Sở Tư pháp 74 83 0 635 471 71 1 76.6 % 8.3 % 15.1 %
UBND Huyện Đình Lập 220 45 0 586 574 26 1 91.1 % 4.4 % 4.5 %
UBND Huyện Văn Quan 234 38 0 490 482 56 4 78.6 % 9.8 % 11.6 %
UBND Huyện Lộc Bình 216 38 0 397 111 79 5 28.8 % 0 % 71.2 %
UBND Huyện Chi Lăng 252 47 0 367 262 6 1 93.5 % 4.2 % 2.3 %
UBND Huyện Cao Lộc 274 120 0 300 263 32 11 82.1 % 5.7 % 12.2 %
UBND Huyện Bắc Sơn 219 48 0 278 108 0 0 98.1 % 1.9 % 0 %
UBND Huyện Tràng Định 175 39 0 274 347 115 1 62.8 % 4 % 33.2 %
Sở Nội vụ 19 70 0 257 235 1 0 81.7 % 17.9 % 0.4 %
Sở Xây dựng 6 30 0 228 88 31 0 56.8 % 8 % 35.2 %
UBND tỉnh Lạng Sơn 0 0 0 216 255 NV 3 61.6 % 4.3 % 34.1 %
UBND Huyện Bình Gia 194 71 0 211 217 0 0 84.3 % 15.7 % 0 %
Sở Giao thông vận tải 1 67 0 139 142 14 10 81.7 % 8.5 % 9.8 %
Sở Khoa học và Công nghệ 27 37 0 137 132 3 0 68.2 % 29.5 % 2.3 %
UBND Huyện Văn Lãng 227 41 0 120 121 10 0 85.1 % 6.6 % 8.3 %
Sở Y tế 117 25 3 108 120 0 4 96.7 % 3.3 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 54 3 0 95 105 0 3 100 % 0 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 77 51 2 82 77 0 0 96.1 % 3.9 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 108 27 0 59 26 12 6 46.2 % 7.7 % 46.1 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 90 14 0 35 48 16 2 66.7 % 0 % 33.3 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 3 34 29 25 0 1 96 % 4 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 22 14 0 27 17 14 3 17.6 % 0 % 82.4 %
Sở Tài chính 57 4 1 17 17 0 0 88.2 % 11.8 % 0 %
Sở Ngoại vụ 0 1 0 5 4 0 0 0 % 100 % 0 %
Ban Thi đua – Khen thưởng 9 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn 13 0 3 3 4 0 0 100 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Công ty Điện lực Lạng Sơn 0 42 0 220 194 0 2 88.7 % 11.3 % 0 %
Sở Công Thương
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 215
Giải quyết: 192
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 43.8%
Đúng hạn: 56.3%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4654
Giải quyết: 3268
Trễ hạn: 619
Trước hạn: 75.6%
Đúng hạn: 5.4%
Trễ hạn: 18.9%
UBND TP Lạng Sơn
Mức độ 2: 204
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1356
Giải quyết: 1055
Trễ hạn: 429
Trước hạn: 52.5%
Đúng hạn: 6.8%
Trễ hạn: 40.7%
UBND Huyện Hữu Lũng
Mức độ 2: 220
Mức độ 3: 43
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 813
Giải quyết: 631
Trễ hạn: 360
Trước hạn: 36.9%
Đúng hạn: 6%
Trễ hạn: 57.1%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 74
Mức độ 3: 83
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 635
Giải quyết: 471
Trễ hạn: 71
Trước hạn: 76.6%
Đúng hạn: 8.3%
Trễ hạn: 15.1%
UBND Huyện Đình Lập
Mức độ 2: 220
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 586
Giải quyết: 574
Trễ hạn: 26
Trước hạn: 91.1%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 4.5%
UBND Huyện Văn Quan
Mức độ 2: 234
Mức độ 3: 38
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 490
Giải quyết: 482
Trễ hạn: 56
Trước hạn: 78.6%
Đúng hạn: 9.8%
Trễ hạn: 11.6%
UBND Huyện Lộc Bình
Mức độ 2: 216
Mức độ 3: 38
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 397
Giải quyết: 111
Trễ hạn: 79
Trước hạn: 28.8%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 71.2%
UBND Huyện Chi Lăng
Mức độ 2: 252
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 367
Giải quyết: 262
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 93.5%
Đúng hạn: 4.2%
Trễ hạn: 2.3%
UBND Huyện Cao Lộc
Mức độ 2: 274
Mức độ 3: 120
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 300
Giải quyết: 263
Trễ hạn: 32
Trước hạn: 82.1%
Đúng hạn: 5.7%
Trễ hạn: 12.2%
UBND Huyện Bắc Sơn
Mức độ 2: 219
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 278
Giải quyết: 108
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.1%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 0%
UBND Huyện Tràng Định
Mức độ 2: 175
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 274
Giải quyết: 347
Trễ hạn: 115
Trước hạn: 62.8%
Đúng hạn: 4%
Trễ hạn: 33.1%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 70
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 257
Giải quyết: 235
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 81.7%
Đúng hạn: 17.9%
Trễ hạn: 0.4%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 228
Giải quyết: 88
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 56.8%
Đúng hạn: 8%
Trễ hạn: 35.2%
UBND tỉnh Lạng Sơn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 216
Giải quyết: 255
Trước hạn: 61.6%
Đúng hạn: 4.3%
Trễ hạn: 34.1%
UBND Huyện Bình Gia
Mức độ 2: 194
Mức độ 3: 71
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 211
Giải quyết: 217
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 84.3%
Đúng hạn: 15.7%
Trễ hạn: 0%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 67
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 139
Giải quyết: 142
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 81.7%
Đúng hạn: 8.5%
Trễ hạn: 9.9%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 137
Giải quyết: 132
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 68.2%
Đúng hạn: 29.5%
Trễ hạn: 2.3%
UBND Huyện Văn Lãng
Mức độ 2: 227
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 120
Giải quyết: 121
Trễ hạn: 10
Trước hạn: 85.1%
Đúng hạn: 6.6%
Trễ hạn: 8.3%
Sở Y tế
Mức độ 2: 117
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 108
Giải quyết: 120
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.7%
Đúng hạn: 3.3%
Trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 95
Giải quyết: 105
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 77
Mức độ 3: 51
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 82
Giải quyết: 77
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.1%
Đúng hạn: 3.9%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 108
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 59
Giải quyết: 26
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 46.2%
Đúng hạn: 7.7%
Trễ hạn: 46.2%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 90
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 35
Giải quyết: 48
Trễ hạn: 16
Trước hạn: 66.7%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 33.3%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 29
Giải quyết: 25
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96%
Đúng hạn: 4%
Trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 27
Giải quyết: 17
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 17.6%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 82.4%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 57
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 17
Giải quyết: 17
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 88.2%
Đúng hạn: 11.8%
Trễ hạn: 0%
Sở Ngoại vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 4
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 100%
Trễ hạn: 0%
Ban Thi đua – Khen thưởng
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 4
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Công ty Điện lực Lạng Sơn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 220
Giải quyết: 194
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 88.7%
Đúng hạn: 11.3%
Trễ hạn: 0%