Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Công Thương 50 31 43 469 460 0 1 44.6 % 55.4 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 89 12 0 9053 7657 1629 221 73 % 5.7 % 21.3 %
UBND TP Lạng Sơn 196 50 85 2290 1697 743 3 47.4 % 8.8 % 43.8 %
UBND Huyện Hữu Lũng 170 57 88 1332 1067 604 18 36.2 % 7.2 % 56.6 %
UBND Huyện Đình Lập 167 55 78 1316 1297 34 2 94.3 % 3.1 % 2.6 %
Sở Tư pháp 90 43 46 1206 1040 350 1 60.5 % 5.9 % 33.6 %
UBND Huyện Văn Quan 86 123 79 832 822 116 30 74 % 11.9 % 14.1 %
UBND Huyện Bắc Sơn 199 71 45 644 256 1 4 96.9 % 2.7 % 0.4 %
UBND Huyện Lộc Bình 259 56 0 615 561 502 15 8.7 % 1.8 % 89.5 %
UBND Huyện Chi Lăng 261 64 0 538 485 19 1 93 % 3.1 % 3.9 %
UBND Huyện Cao Lộc 170 129 6 512 358 56 30 79.3 % 5 % 15.7 %
UBND Huyện Tràng Định 196 60 0 503 587 129 1 71.7 % 6.3 % 22 %
Sở Xây dựng 8 17 11 469 211 99 0 44.1 % 9 % 46.9 %
Sở Nội vụ 11 41 29 350 334 5 0 84.1 % 14.4 % 1.5 %
UBND Huyện Bình Gia 169 48 85 325 327 1 1 88.1 % 11.6 % 0.3 %
Sở Khoa học và Công nghệ 10 37 21 320 317 34 1 57.1 % 32.2 % 10.7 %
Sở Giao thông vận tải 35 7 37 293 293 20 11 84.6 % 8.5 % 6.9 %
UBND tỉnh Lạng Sơn 0 0 0 289 310 NV 3 60.3 % 3.9 % 35.8 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 40 23 25 244 240 1 1 93.3 % 6.3 % 0.4 %
UBND Huyện Văn Lãng 273 39 0 243 243 26 0 84.4 % 4.9 % 10.7 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 16 21 23 236 242 0 11 98.3 % 1.7 % 0 %
Sở Y tế 118 19 21 194 181 1 5 97.2 % 2.2 % 0.6 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 42 40 49 117 69 31 13 52.2 % 2.9 % 44.9 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 1 11 92 80 92 17 2 77.2 % 4.3 % 18.5 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 3 34 74 67 0 3 98.5 % 1.5 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 39 14 25 42 22 17 3 22.7 % 0 % 77.3 %
Sở Ngoại vụ 0 0 1 30 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tài chính 57 4 1 25 23 0 0 91.3 % 8.7 % 0 %
Ban Thi đua – Khen thưởng 9 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn 8 3 5 9 7 0 0 100 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Công ty Điện lực Lạng Sơn 0 19 0 2366 2302 8 45 92.1 % 7.6 % 0.3 %
Sở Công Thương
Mức độ 2: 50
Mức độ 3: 31
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 469
Giải quyết: 460
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 44.6%
Đúng hạn: 55.4%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 89
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 9053
Giải quyết: 7657
Trễ hạn: 1629
Trước hạn: 73%
Đúng hạn: 5.7%
Trễ hạn: 21.3%
UBND TP Lạng Sơn
Mức độ 2: 196
Mức độ 3: 50
Mức độ 4: 85
Tiếp nhận: 2290
Giải quyết: 1697
Trễ hạn: 743
Trước hạn: 47.4%
Đúng hạn: 8.8%
Trễ hạn: 43.8%
UBND Huyện Hữu Lũng
Mức độ 2: 170
Mức độ 3: 57
Mức độ 4: 88
Tiếp nhận: 1332
Giải quyết: 1067
Trễ hạn: 604
Trước hạn: 36.2%
Đúng hạn: 7.2%
Trễ hạn: 56.6%
UBND Huyện Đình Lập
Mức độ 2: 167
Mức độ 3: 55
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 1316
Giải quyết: 1297
Trễ hạn: 34
Trước hạn: 94.3%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 2.6%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 90
Mức độ 3: 43
Mức độ 4: 46
Tiếp nhận: 1206
Giải quyết: 1040
Trễ hạn: 350
Trước hạn: 60.5%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 33.6%
UBND Huyện Văn Quan
Mức độ 2: 86
Mức độ 3: 123
Mức độ 4: 79
Tiếp nhận: 832
Giải quyết: 822
Trễ hạn: 116
Trước hạn: 74%
Đúng hạn: 11.9%
Trễ hạn: 14.1%
UBND Huyện Bắc Sơn
Mức độ 2: 199
Mức độ 3: 71
Mức độ 4: 45
Tiếp nhận: 644
Giải quyết: 256
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 96.9%
Đúng hạn: 2.7%
Trễ hạn: 0.4%
UBND Huyện Lộc Bình
Mức độ 2: 259
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 615
Giải quyết: 561
Trễ hạn: 502
Trước hạn: 8.7%
Đúng hạn: 1.8%
Trễ hạn: 89.5%
UBND Huyện Chi Lăng
Mức độ 2: 261
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 538
Giải quyết: 485
Trễ hạn: 19
Trước hạn: 93%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 3.9%
UBND Huyện Cao Lộc
Mức độ 2: 170
Mức độ 3: 129
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 512
Giải quyết: 358
Trễ hạn: 56
Trước hạn: 79.3%
Đúng hạn: 5%
Trễ hạn: 15.7%
UBND Huyện Tràng Định
Mức độ 2: 196
Mức độ 3: 60
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 503
Giải quyết: 587
Trễ hạn: 129
Trước hạn: 71.7%
Đúng hạn: 6.3%
Trễ hạn: 22%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 469
Giải quyết: 211
Trễ hạn: 99
Trước hạn: 44.1%
Đúng hạn: 9%
Trễ hạn: 46.9%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 350
Giải quyết: 334
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 84.1%
Đúng hạn: 14.4%
Trễ hạn: 1.5%
UBND Huyện Bình Gia
Mức độ 2: 169
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 85
Tiếp nhận: 325
Giải quyết: 327
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 88.1%
Đúng hạn: 11.6%
Trễ hạn: 0.3%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 320
Giải quyết: 317
Trễ hạn: 34
Trước hạn: 57.1%
Đúng hạn: 32.2%
Trễ hạn: 10.7%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 35
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 293
Giải quyết: 293
Trễ hạn: 20
Trước hạn: 84.6%
Đúng hạn: 8.5%
Trễ hạn: 6.9%
UBND tỉnh Lạng Sơn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 289
Giải quyết: 310
Trước hạn: 60.3%
Đúng hạn: 3.9%
Trễ hạn: 35.8%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 40
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 244
Giải quyết: 240
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 93.3%
Đúng hạn: 6.3%
Trễ hạn: 0.4%
UBND Huyện Văn Lãng
Mức độ 2: 273
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 243
Giải quyết: 243
Trễ hạn: 26
Trước hạn: 84.4%
Đúng hạn: 4.9%
Trễ hạn: 10.7%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 236
Giải quyết: 242
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.3%
Đúng hạn: 1.7%
Trễ hạn: 0%
Sở Y tế
Mức độ 2: 118
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 194
Giải quyết: 181
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 97.2%
Đúng hạn: 2.2%
Trễ hạn: 0.6%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 42
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 117
Giải quyết: 69
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 52.2%
Đúng hạn: 2.9%
Trễ hạn: 44.9%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 92
Tiếp nhận: 80
Giải quyết: 92
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 77.2%
Đúng hạn: 4.3%
Trễ hạn: 18.5%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 74
Giải quyết: 67
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.5%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 39
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 42
Giải quyết: 22
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 22.7%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 77.3%
Sở Ngoại vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 30
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 57
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 23
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 91.3%
Đúng hạn: 8.7%
Trễ hạn: 0%
Ban Thi đua – Khen thưởng
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 9
Giải quyết: 7
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Công ty Điện lực Lạng Sơn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2366
Giải quyết: 2302
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 92.1%
Đúng hạn: 7.6%
Trễ hạn: 0.3%