Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Công thương 90 27 9 71 71 0 0 5.6 % 94.4 % 0 %
UBND TP Lạng Sơn 185 32 0 4257 2722 1381 6 28.9 % 20.3 % 50.8 %
UBND Huyện Hữu Lũng 195 26 0 1575 1032 347 52 54.2 % 12.2 % 33.6 %
UBND Huyện Văn Quan 233 17 0 1052 991 69 12 90.5 % 2.5 % 7 %
UBND Huyện Bình Gia 152 59 0 843 840 0 0 90.1 % 9.9 % 0 %
UBND Huyện Cao Lộc 258 21 0 784 774 46 4 86.4 % 7.6 % 6 %
UBND Huyện Chi Lăng 225 28 0 746 618 45 6 82.7 % 10 % 7.3 %
UBND Huyện Tràng Định 154 15 0 517 484 19 1 26.9 % 69.2 % 3.9 %
Sở Y tế 76 10 0 378 347 0 3 99.7 % 0.3 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 89 3 0 282 29 11 0 62.1 % 0 % 37.9 %
UBND Huyện Đình Lập 213 26 0 263 189 7 2 89.4 % 6.9 % 3.7 %
Sở Xây dựng 0 37 0 254 96 0 0 90.6 % 9.4 % 0 %
UBND Huyện Văn Lãng 222 20 0 254 254 38 0 75.2 % 9.8 % 15 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 54 3 0 246 220 9 8 91.8 % 4.1 % 4.1 %
UBND Huyện Lộc Bình 207 13 0 227 112 58 27 42.9 % 5.4 % 51.7 %
Sở Giao thông vận tải 26 39 0 210 204 99 1 45.6 % 5.9 % 48.5 %
Sở Nội vụ 46 35 0 204 161 41 17 66.5 % 8.1 % 25.4 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 3 34 90 97 1 3 86.6 % 12.4 % 1 %
UBND tỉnh Lạng Sơn 0 0 0 52 10 0 0 0 % 100 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 38 41 0 41 39 5 0 82.1 % 5.1 % 12.8 %
Sở Tài chính 2 0 1 38 34 0 4 76.5 % 23.5 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 92 14 0 21 3 2 2 33.3 % 0 % 66.7 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 79 20 2 17 16 0 1 87.5 % 12.5 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 27 3 0 9 9 0 1 88.9 % 11.1 % 0 %
Sở Ngoại vụ 0 1 0 2 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tư pháp 157 32 0 1 1 0 0 100 % 0 % 0 %
UBND Huyện Bắc Sơn 184 27 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 118 21 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Dân Tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn 36 3 0 5 5 0 0 100 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Công ty Điện lực Lạng Sơn 0 37 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Công thương
Mức độ 2: 90
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 71
Giải quyết: 71
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 5.6%
Đúng hạn: 94.4%
Trễ hạn: 0%
UBND TP Lạng Sơn
Mức độ 2: 185
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4257
Giải quyết: 2722
Trễ hạn: 1381
Trước hạn: 28.9%
Đúng hạn: 20.3%
Trễ hạn: 50.7%
UBND Huyện Hữu Lũng
Mức độ 2: 195
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1575
Giải quyết: 1032
Trễ hạn: 347
Trước hạn: 54.2%
Đúng hạn: 12.2%
Trễ hạn: 33.6%
UBND Huyện Văn Quan
Mức độ 2: 233
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1052
Giải quyết: 991
Trễ hạn: 69
Trước hạn: 90.5%
Đúng hạn: 2.5%
Trễ hạn: 7%
UBND Huyện Bình Gia
Mức độ 2: 152
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 843
Giải quyết: 840
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 90.1%
Đúng hạn: 9.9%
Trễ hạn: 0%
UBND Huyện Cao Lộc
Mức độ 2: 258
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 784
Giải quyết: 774
Trễ hạn: 46
Trước hạn: 86.4%
Đúng hạn: 7.6%
Trễ hạn: 5.9%
UBND Huyện Chi Lăng
Mức độ 2: 225
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 746
Giải quyết: 618
Trễ hạn: 45
Trước hạn: 82.7%
Đúng hạn: 10%
Trễ hạn: 7.3%
UBND Huyện Tràng Định
Mức độ 2: 154
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 517
Giải quyết: 484
Trễ hạn: 19
Trước hạn: 26.9%
Đúng hạn: 69.2%
Trễ hạn: 3.9%
Sở Y tế
Mức độ 2: 76
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 378
Giải quyết: 347
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.7%
Đúng hạn: 0.3%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 89
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 282
Giải quyết: 29
Trễ hạn: 11
Trước hạn: 62.1%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 37.9%
UBND Huyện Đình Lập
Mức độ 2: 213
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 263
Giải quyết: 189
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 89.4%
Đúng hạn: 6.9%
Trễ hạn: 3.7%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 254
Giải quyết: 96
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 90.6%
Đúng hạn: 9.4%
Trễ hạn: 0%
UBND Huyện Văn Lãng
Mức độ 2: 222
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 254
Giải quyết: 254
Trễ hạn: 38
Trước hạn: 75.2%
Đúng hạn: 9.8%
Trễ hạn: 15%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 246
Giải quyết: 220
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 91.8%
Đúng hạn: 4.1%
Trễ hạn: 4.1%
UBND Huyện Lộc Bình
Mức độ 2: 207
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 227
Giải quyết: 112
Trễ hạn: 58
Trước hạn: 42.9%
Đúng hạn: 5.4%
Trễ hạn: 51.8%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 210
Giải quyết: 204
Trễ hạn: 99
Trước hạn: 45.6%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 48.5%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 46
Mức độ 3: 35
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 204
Giải quyết: 161
Trễ hạn: 41
Trước hạn: 66.5%
Đúng hạn: 8.1%
Trễ hạn: 25.5%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 90
Giải quyết: 97
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 86.6%
Đúng hạn: 12.4%
Trễ hạn: 1%
UBND tỉnh Lạng Sơn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 52
Giải quyết: 10
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 100%
Trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 38
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 41
Giải quyết: 39
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 82.1%
Đúng hạn: 5.1%
Trễ hạn: 12.8%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 38
Giải quyết: 34
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 76.5%
Đúng hạn: 23.5%
Trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 92
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 3
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 33.3%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 66.7%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 79
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 17
Giải quyết: 16
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 87.5%
Đúng hạn: 12.5%
Trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 9
Giải quyết: 9
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 88.9%
Đúng hạn: 11.1%
Trễ hạn: 0%
Sở Ngoại vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 157
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Huyện Bắc Sơn
Mức độ 2: 184
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 118
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban Dân Tộc
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn
Mức độ 2: 36
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 5
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Công ty Điện lực Lạng Sơn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%