CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

THỐNG KÊ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH MỘT CỬA, MỘT CỬA LIÊN THÔNG


Tìm thấy 25824 thủ tục Xuất Excel
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cấp thủ tục Lĩnh vực Quyết định Mã QR Code Thao tác
25036 3.000468.000.00.00.H37 Chỉnh sửa nội dung văn bằng, chứng chỉ (tại cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hệ thống văn bằng, chứng chỉ 2381/QĐ-UBND
25037 1.008724.000.00.00.H37 Chuyển đổi nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục do nhà đầu tư trong nước đầu tư sang nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục hoạt động không vì lợi nhuận Cấp Xã/Phường/Thị trấn Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân 2381/QĐ-UBND
25038 3.000468.000.00.00.H37 Chỉnh sửa nội dung văn bằng, chứng chỉ (tại cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hệ thống văn bằng, chứng chỉ 2381/QĐ-UBND
25039 1.008724.000.00.00.H37 Chuyển đổi nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục do nhà đầu tư trong nước đầu tư sang nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục hoạt động không vì lợi nhuận Cấp Xã/Phường/Thị trấn Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân 2381/QĐ-UBND
25040 3.000468.000.00.00.H37 Chỉnh sửa nội dung văn bằng, chứng chỉ (tại cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hệ thống văn bằng, chứng chỉ 2381/QĐ-UBND
25041 1.008724.000.00.00.H37 Chuyển đổi nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục do nhà đầu tư trong nước đầu tư sang nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục hoạt động không vì lợi nhuận Cấp Xã/Phường/Thị trấn Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân 2381/QĐ-UBND
25042 3.000468.000.00.00.H37 Chỉnh sửa nội dung văn bằng, chứng chỉ (tại cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hệ thống văn bằng, chứng chỉ 2381/QĐ-UBND
25043 1.008724.000.00.00.H37 Chuyển đổi nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục do nhà đầu tư trong nước đầu tư sang nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục hoạt động không vì lợi nhuận Cấp Xã/Phường/Thị trấn Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân 2381/QĐ-UBND
25044 3.000468.000.00.00.H37 Chỉnh sửa nội dung văn bằng, chứng chỉ (tại cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hệ thống văn bằng, chứng chỉ 2381/QĐ-UBND
25045 1.008724.000.00.00.H37 Chuyển đổi nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục do nhà đầu tư trong nước đầu tư sang nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục hoạt động không vì lợi nhuận Cấp Xã/Phường/Thị trấn Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân 2381/QĐ-UBND
25046 3.000468.000.00.00.H37 Chỉnh sửa nội dung văn bằng, chứng chỉ (tại cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hệ thống văn bằng, chứng chỉ 2381/QĐ-UBND
25047 1.008724.000.00.00.H37 Chuyển đổi nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục do nhà đầu tư trong nước đầu tư sang nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục hoạt động không vì lợi nhuận Cấp Xã/Phường/Thị trấn Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân 2381/QĐ-UBND
25048 3.000468.000.00.00.H37 Chỉnh sửa nội dung văn bằng, chứng chỉ (tại cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hệ thống văn bằng, chứng chỉ 2381/QĐ-UBND
25049 1.008724.000.00.00.H37 Chuyển đổi nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục do nhà đầu tư trong nước đầu tư sang nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non tư thục hoạt động không vì lợi nhuận Cấp Xã/Phường/Thị trấn Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân 2381/QĐ-UBND
25050 3.000468.000.00.00.H37 Chỉnh sửa nội dung văn bằng, chứng chỉ (tại cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hệ thống văn bằng, chứng chỉ 2381/QĐ-UBND