CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

THỐNG KÊ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH MỘT CỬA, MỘT CỬA LIÊN THÔNG


Tìm thấy 1526 thủ tục Xuất Excel
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cấp thủ tục Lĩnh vực Quyết định Mã QR Code Thao tác
421 1.011442 Đăng ký thay đổi nội dung biện pháp bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất đã đăng ký Cấp Sở Đăng ký biện pháp bảo đảm 309/QĐ-UBND
422 1.011444 Đăng ký thông báo xử lý tài sản bảo đảm, đăng ký thay đổi, xóa đăng ký thông báo xử lý tài sản bảo đảm là quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất Cấp Sở Đăng ký biện pháp bảo đảm 309/QĐ-UBND
423 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
424 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
425 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
426 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
427 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
428 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
429 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
430 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
431 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
432 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
433 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
434 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
435 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND