CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

THỐNG KÊ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH MỘT CỬA, MỘT CỬA LIÊN THÔNG


Tìm thấy 2120 thủ tục Xuất Excel
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cấp thủ tục Lĩnh vực Quyết định Mã QR Code Thao tác
796 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
797 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
798 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
799 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
800 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
801 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
802 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
803 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
804 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
805 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
806 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
807 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
808 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
809 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
810 1.115743 Chuyển mục đích sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND