CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

THỐNG KÊ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH MỘT CỬA, MỘT CỬA LIÊN THÔNG


Tìm thấy 2120 thủ tục Xuất Excel
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cấp thủ tục Lĩnh vực Quyết định Mã QR Code Thao tác
856 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
857 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
858 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
859 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
860 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
861 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
862 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
863 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
864 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
865 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
866 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
867 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
868 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
869 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND
870 1.115746 Chuyển hình thức sử dụng đất; gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất; điều chỉnh thời hạn sử dụng đất (cấp xã) Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai 1282/QĐ-UBND