CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

THỐNG KÊ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH MỘT CỬA, MỘT CỬA LIÊN THÔNG


Tìm thấy 1832 thủ tục Xuất Excel
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cấp thủ tục Lĩnh vực Quyết định Mã QR Code Thao tác
1351 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1352 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1353 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1354 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1355 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1356 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1357 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1358 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1359 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1360 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1361 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1362 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1363 1.013988.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1364 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1365 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND