CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

THỐNG KÊ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH MỘT CỬA, MỘT CỬA LIÊN THÔNG


Tìm thấy 1832 thủ tục Xuất Excel
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cấp thủ tục Lĩnh vực Quyết định Mã QR Code Thao tác
1381 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1382 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1383 1.013988.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1384 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1385 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1386 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1387 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1388 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1389 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1390 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1391 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1392 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1393 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1394 1.013947 Xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND
1395 1.012795.000.00.00.H37 Xóa ghi nợ tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ trên Giấy chứng nhận đã cấp Cấp Sở Đất đai 1525/QĐ-UBND