| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.11.08.H37-210526-0014 | 26/05/2021 | 30/01/2023 | 26/07/2023 | Trễ hạn 126 ngày. | BẾ VĂN TỪNG - Thôn Táng Nàng, xã Trấn Yên | |
| 2 | 000.11.08.H37-210526-0015 | 26/05/2021 | 19/01/2023 | 24/07/2023 | Trễ hạn 131 ngày. | BẾ VĂN TỪNG - Thôn Táng Nàng, xã Trấn Yên | |
| 3 | 000.11.08.H37-211011-0020 | 12/10/2021 | 06/02/2023 | 03/04/2023 | Trễ hạn 40 ngày. | ÔNG HOÀNG VĂN CÒ - Thôn Làng Lầu, xã Nhất Tiến | |
| 4 | 000.13.08.H37-211224-0002 | 24/12/2021 | 08/03/2023 | 09/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐIỀU | |
| 5 | 000.11.08.H37-220603-0008 | 03/06/2022 | 18/01/2023 | 27/01/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | HỘ ÔNG HÀ VĂN BÍNH | |
| 6 | 000.11.08.H37-220603-0014 | 03/06/2022 | 18/01/2023 | 27/01/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | BÀ HOÀNG THỊ THÊU | |
| 7 | 000.11.08.H37-220701-0010 | 01/07/2022 | 03/11/2023 | 08/11/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | ÔNG ĐẶNG VĂN HOÀNG VÀ BÀ LÝ THỊ LAN | |
| 8 | 000.11.08.H37-220701-0022 | 01/07/2022 | 14/08/2023 | 22/08/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | Ông Dương Công Thành và bà Nguyễn Thị Nga | |
| 9 | 000.11.08.H37-220720-0010 | 20/07/2022 | 17/01/2023 | 30/01/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | ông NGUYỄN VĂN MAI - Thôn Hoan Trung, xã Chiến Thắng | |
| 10 | 000.11.08.H37-220722-0006 | 22/07/2022 | 12/01/2023 | 19/01/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | ÔNG DƯƠNG CÔNG SỸ CSD ÔNG DƯƠNG CÔNG THUẬN, ÔNG DƯƠNG CÔNG LÊ TÂM | |
| 11 | 000.00.08.H37-220830-0004 | 30/08/2022 | 07/03/2023 | 13/03/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN KIÊN | |
| 12 | 000.11.08.H37-220911-0017 | 11/09/2022 | 05/01/2023 | 19/01/2023 | Trễ hạn 10 ngày. | HỘ ÔNG NGUYỄN VĂN RIÊU | |
| 13 | 000.10.08.H37-220914-0003 | 14/09/2022 | 13/01/2023 | 01/02/2023 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG VĂN MAO-ĐC; THÔN KHUỔI KHUY, XÃ HỒNG PHONG | |
| 14 | 000.10.08.H37-220919-0002 | 19/09/2022 | 26/10/2023 | 27/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG QUANG ĐỘ-ĐC; KHỐI PHỐ TRẦN HƯNG ĐẠO | |
| 15 | 000.13.08.H37-220926-0015 | 26/09/2022 | 06/01/2023 | 09/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÃ VĂN KHÁNH, NGUYỄN THỊ TÂM | |
| 16 | 000.13.08.H37-220930-0031 | 03/10/2022 | 13/01/2023 | 16/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG THỊ HUỆ | |
| 17 | 000.13.08.H37-220930-0030 | 03/10/2022 | 06/01/2023 | 09/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG THỊ HƯƠNG | |
| 18 | 000.00.08.H37-221006-0001 | 06/10/2022 | 08/11/2022 | 31/01/2023 | Trễ hạn 60 ngày. | HOÀNG THANH XUÂN CHUNG | |
| 19 | 000.00.08.H37-221010-0002 | 10/10/2022 | 08/11/2022 | 31/01/2023 | Trễ hạn 60 ngày. | TRẦN THỊ HẰNG | |
| 20 | 000.11.08.H37-221018-0014 | 18/10/2022 | 09/12/2022 | 28/02/2023 | Trễ hạn 57 ngày. | ÔNG LƯỜNG VĂN ANH | |
| 21 | 000.12.08.H37-221005-0021 | 21/10/2022 | 26/05/2023 | 05/08/2023 | Trễ hạn 50 ngày. | NGUYỄN QUỐC TUẤN | |
| 22 | 000.13.08.H37-221025-0002 | 25/10/2022 | 16/01/2023 | 18/01/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | CỘNG ĐỒNG DÂN CƯ THÔN XA | |
| 23 | 000.00.08.H37-221027-0004 | 28/10/2022 | 01/12/2022 | 01/11/2023 | Trễ hạn 238 ngày. | LINH THỊ VÂN | |
| 24 | 000.13.08.H37-221028-0033 | 28/10/2022 | 06/01/2023 | 09/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ THOA | |
| 25 | 000.13.08.H37-221103-0026 | 03/11/2022 | 01/12/2022 | 18/01/2023 | Trễ hạn 34 ngày. | VI VĂN TUẤT, CAO THỊ HƯƠNG | |
| 26 | 000.13.08.H37-221103-0027 | 03/11/2022 | 01/12/2022 | 18/01/2023 | Trễ hạn 34 ngày. | VI VĂN CÒI, | |
| 27 | 000.00.08.H37-221108-0003 | 08/11/2022 | 06/01/2023 | 10/01/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG QUỐC VIỆT | |
| 28 | 000.00.08.H37-221108-0006 | 08/11/2022 | 30/12/2022 | 04/01/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG QUỐC VIỆT | |
| 29 | 000.00.08.H37-221108-0008 | 08/11/2022 | 13/06/2023 | 15/06/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG QUỐC VIỆT | |
| 30 | 000.00.08.H37-221108-0010 | 09/11/2022 | 16/01/2023 | 18/01/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ THƯƠNG | |
| 31 | 000.10.08.H37-221109-0008 | 09/11/2022 | 01/02/2023 | 15/05/2023 | Trễ hạn 72 ngày. | HOÀNG VĂN HẬU-ĐC; THÔN KHUỔI KHUY, XÃ HỒNG PHONG | |
| 32 | 000.13.08.H37-221111-0031 | 11/11/2022 | 23/03/2023 | 24/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LĂNG VĂN TUYẾN | |
| 33 | 000.11.08.H37-221116-0013 | 16/11/2022 | 29/12/2022 | 04/01/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | ÔNG PHAN VĂN HỢI VÀ BÀ LƯƠNG THỊ XUÂN | |
| 34 | 000.12.08.H37-221117-0009 | 17/11/2022 | 06/01/2023 | 30/01/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | TRIỆU VĂN MÌNH | |
| 35 | 000.00.08.H37-221117-0011 | 17/11/2022 | 23/12/2022 | 03/01/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI CÔNG ANH | |
| 36 | 000.13.08.H37-221117-0035 | 17/11/2022 | 19/04/2023 | 20/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | MÙI THỊ HIỆU | |
| 37 | 000.00.08.H37-221121-0009 | 22/11/2022 | 21/12/2022 | 14/03/2023 | Trễ hạn 59 ngày. | NGUYỄN MẠNH THẮNG | |
| 38 | 000.00.08.H37-221123-0001 | 23/11/2022 | 06/01/2023 | 17/02/2023 | Trễ hạn 30 ngày. | TRIỆU VĂN HƯNG | |
| 39 | 000.13.08.H37-221122-0031 | 23/11/2022 | 03/01/2023 | 04/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HUẤN | |
| 40 | 000.13.08.H37-221123-0022 | 23/11/2022 | 12/01/2023 | 17/01/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG VĂN HƯNG | |
| 41 | 000.13.08.H37-221124-0011 | 24/11/2022 | 22/12/2022 | 18/01/2023 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN, NGUYỄN THỊ LIÊN | |
| 42 | 000.13.08.H37-221124-0021 | 24/11/2022 | 22/12/2022 | 18/01/2023 | Trễ hạn 19 ngày. | HỨA VĂN PHONG, TRẦN THỊ BÁO | |
| 43 | 000.00.08.H37-221123-0012 | 24/11/2022 | 01/02/2023 | 04/02/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG VĂN COỌNG | |
| 44 | 000.00.08.H37-221123-0013 | 24/11/2022 | 01/02/2023 | 02/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG VĂN COỌNG | |
| 45 | 000.11.08.H37-221127-0010 | 28/11/2022 | 12/01/2023 | 13/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG ĐẶNG VĂN HOÀN VÀ BÀ NÔNG THỊ LƯỢNG | |
| 46 | 000.13.08.H37-221129-0022 | 29/11/2022 | 09/01/2023 | 12/01/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG VĂN LẬP, NGUYỄN THỊ LINH | |
| 47 | 000.13.08.H37-221130-0010 | 30/11/2022 | 28/12/2022 | 18/01/2023 | Trễ hạn 15 ngày. | HOÀNG VĂN PHƯƠNG, NGUYỄN THỊ MẾN | |
| 48 | 000.14.08.H37-221130-0011 | 30/11/2022 | 28/12/2022 | 03/01/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG NGỌC TUẤN | |
| 49 | 000.11.08.H37-221205-0010 | 05/12/2022 | 31/01/2023 | 14/02/2023 | Trễ hạn 10 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG VĂN TRƯỚC VÀ BÀ HOÀNG THỊ BÚT | |
| 50 | 000.12.08.H37-221202-0028 | 06/12/2022 | 30/03/2023 | 05/04/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | VI VĂN MÉT | |
| 51 | 000.13.08.H37-221205-0043 | 06/12/2022 | 14/04/2023 | 17/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HUY | |
| 52 | 000.12.08.H37-221205-0004 | 06/12/2022 | 01/02/2023 | 13/02/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | VI HOÀI NAM | |
| 53 | 000.11.08.H37-221207-0001 | 07/12/2022 | 13/02/2023 | 14/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG HOÀNG KIM HÀ VÀ BÀ NGUYỄN THỊ LÊ | |
| 54 | 000.13.08.H37-221207-0003 | 07/12/2022 | 14/02/2023 | 15/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LỘC | |
| 55 | 000.13.08.H37-221207-0002 | 07/12/2022 | 14/02/2023 | 15/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LỘC 1 | |
| 56 | 000.12.08.H37-221207-0003 | 08/12/2022 | 19/01/2023 | 30/01/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ VĂN CHỎ | |
| 57 | 000.00.08.H37-221207-0005 | 08/12/2022 | 28/12/2022 | 06/01/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ TÀU | |
| 58 | 000.11.08.H37-221209-0006 | 09/12/2022 | 02/02/2023 | 14/02/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG HUY VÀ BÀ HOÀNG THỊ MIN | |
| 59 | 000.11.08.H37-221209-0005 | 09/12/2022 | 02/02/2023 | 14/02/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG HUY VÀ BÀ HOÀNG THỊ MIN | |
| 60 | 000.11.08.H37-221209-0004 | 09/12/2022 | 03/02/2023 | 14/02/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG CHẤM VÀ BÀ DƯƠNG THỊ XUÔI | |
| 61 | 000.11.08.H37-221209-0003 | 09/12/2022 | 02/02/2023 | 28/02/2023 | Trễ hạn 18 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG CHẤM VÀ BÀ DƯƠNG THỊ XUÔI | |
| 62 | 000.11.08.H37-221209-0013 | 09/12/2022 | 15/02/2023 | 24/02/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | ÔNG DƯƠNG HỮU ĐẠI VÀ BÀ DƯƠNG THỊ SINH | |
| 63 | 000.14.08.H37-221209-0011 | 09/12/2022 | 27/12/2022 | 03/01/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | LA THỊ THƠM | |
| 64 | 000.14.08.H37-221209-0007 | 09/12/2022 | 04/01/2023 | 06/01/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ HẠNH | |
| 65 | 000.13.08.H37-221212-0028 | 12/12/2022 | 10/01/2023 | 11/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HOÀN | |
| 66 | 000.09.08.H37-221212-0003 | 12/12/2022 | 04/01/2023 | 05/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ LAN | |
| 67 | 000.11.08.H37-221213-0001 | 13/12/2022 | 30/12/2022 | 10/01/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | CỘNG ĐỒNG DÂN CƯ THÔN LÀNG CHU | |
| 68 | 000.14.08.H37-221213-0002 | 13/12/2022 | 30/12/2022 | 03/01/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ VĂN TÀI | |
| 69 | 000.14.08.H37-221213-0001 | 13/12/2022 | 30/12/2022 | 03/01/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ VĂN TÀI | |
| 70 | 000.06.08.H37-221213-0004 | 13/12/2022 | 03/01/2023 | 05/01/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN BƠ, NÔNG THỊ THẢO - THÔN CÒN LÀNG - CÒN VÈN, XÃ HỒNG PHONG, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 71 | 000.00.08.H37-221213-0004 | 13/12/2022 | 14/02/2023 | 17/02/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG QUỐC VIỆT | |
| 72 | 000.14.08.H37-221213-0007 | 13/12/2022 | 27/12/2022 | 04/01/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ ĐẠI | |
| 73 | 000.14.08.H37-221214-0001 | 14/12/2022 | 03/01/2023 | 04/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ LAN | |
| 74 | 000.12.08.H37-221214-0014 | 14/12/2022 | 10/02/2023 | 13/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN VỊ | |
| 75 | 000.13.08.H37-221214-0028 | 14/12/2022 | 12/01/2023 | 16/01/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HỨA MINH HẢI, BÀ NGUYỄN THỊ THẢO | |
| 76 | 000.00.08.H37-221214-0002 | 15/12/2022 | 31/01/2023 | 06/02/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | PHÙNG VĂN COỌNG | |
| 77 | 000.09.08.H37-221215-0010 | 15/12/2022 | 06/01/2023 | 12/01/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN XUÂN | |
| 78 | 000.13.08.H37-221215-0024 | 15/12/2022 | 27/01/2023 | 29/01/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ THOA | |
| 79 | 000.13.08.H37-221215-0029 | 16/12/2022 | 23/02/2023 | 27/02/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỒNG CHIẾN, LĂNG HỒNG THANH | |
| 80 | 000.00.08.H37-221215-0013 | 16/12/2022 | 14/03/2023 | 31/03/2023 | Trễ hạn 13 ngày. | LÝ THỊ TỐ NHƯ | |
| 81 | 000.06.08.H37-221216-0004 | 16/12/2022 | 07/02/2023 | 13/02/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THỊ TẰM - TỔ 8, KHỐI 8, PHƯỜNG ĐÔNG KINH, TPLS, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 82 | 000.14.08.H37-221216-0013 | 16/12/2022 | 13/01/2023 | 17/01/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM VĂN THƠM | |
| 83 | 000.13.08.H37-221215-0014 | 16/12/2022 | 17/02/2023 | 20/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỨC, TRẦN BÍCH THỦY | |
| 84 | 000.13.08.H37-221216-0027 | 16/12/2022 | 10/01/2023 | 11/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HIỀN | |
| 85 | 000.09.08.H37-221216-0005 | 19/12/2022 | 05/01/2023 | 06/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN LANH | |
| 86 | 000.11.08.H37-221219-0008 | 19/12/2022 | 24/02/2023 | 03/03/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | ÔNG LỘC VĂN SƠN | |
| 87 | 000.13.08.H37-221219-0017 | 19/12/2022 | 08/02/2023 | 09/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN TÙNG, LÊ THỊ VINH | |
| 88 | 000.00.08.H37-221219-0005 | 19/12/2022 | 03/02/2023 | 06/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG VĂN COỌNG | |
| 89 | 000.14.08.H37-221219-0003 | 19/12/2022 | 19/01/2023 | 31/01/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | LƯƠNG VĂN QUÂN - LƯƠNG VĂN CẢM | |
| 90 | 000.12.08.H37-221219-0012 | 20/12/2022 | 11/01/2023 | 13/02/2023 | Trễ hạn 23 ngày. | LÝ VĂN THIỆU | |
| 91 | 000.08.08.H37-221220-0002 | 20/12/2022 | 04/01/2023 | 05/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÂM ỦY QUYỀN CHO ÔNG HOÀNG VĂN HƯỞNG | |
| 92 | 000.12.08.H37-221208-0021 | 20/12/2022 | 15/02/2023 | 16/03/2023 | Trễ hạn 21 ngày. | LĂNG VĂN PHÓNG | |
| 93 | 000.05.08.H37-221220-0017 | 20/12/2022 | 04/01/2023 | 05/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH MINH CƯỜNG | |
| 94 | 000.14.08.H37-221221-0007 | 21/12/2022 | 30/01/2023 | 08/02/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | MÔNG VĂN ĐỨC | |
| 95 | 000.14.08.H37-221222-0001 | 22/12/2022 | 10/01/2023 | 12/01/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | VY TRƯỜNG SANG | |
| 96 | 000.00.08.H37-221222-0003 | 22/12/2022 | 30/01/2023 | 01/02/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG VĂN COỌNG | |
| 97 | 000.06.08.H37-221223-0003 | 23/12/2022 | 11/01/2023 | 12/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐOÀN - THÔN BẢN RẰN, XÃ CAO LÂU, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 98 | 000.13.08.H37-221223-0024 | 23/12/2022 | 30/01/2023 | 01/02/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | GIANG ĐỨC MẠNH, ĐOÀN THỊ DẬU | |
| 99 | 000.12.08.H37-221223-0019 | 23/12/2022 | 28/12/2022 | 13/01/2023 | Trễ hạn 12 ngày. | LAO HUY ĐỒNG | |
| 100 | 000.05.08.H37-221226-0001 | 26/12/2022 | 10/01/2023 | 11/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ QUỲNH TÂM ĐSD HOÀNG MẠNH TƯỜNG | |
| 101 | 000.14.08.H37-221226-0002 | 26/12/2022 | 12/01/2023 | 01/02/2023 | Trễ hạn 14 ngày. | VI VĂN HIỆU | |
| 102 | 000.11.08.H37-221226-0007 | 26/12/2022 | 17/01/2023 | 15/02/2023 | Trễ hạn 21 ngày. | BÀ HOÀNG THỊ RÈN | |
| 103 | 000.14.08.H37-221227-0003 | 27/12/2022 | 16/01/2023 | 17/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ NGUYỆT | |
| 104 | 000.00.08.H37-221226-0020 | 27/12/2022 | 11/01/2023 | 12/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN | |
| 105 | 000.11.08.H37-221227-0010 | 27/12/2022 | 27/02/2023 | 02/03/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HỘ ÔNG HOÀNG DOÃN NUÔNG | |
| 106 | 000.14.08.H37-221227-0009 | 27/12/2022 | 06/02/2023 | 09/02/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯỜNG THỊ KIM OANH | |
| 107 | 000.05.08.H37-221228-0005 | 28/12/2022 | 13/01/2023 | 16/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH QUANG NHẬT ĐSD ĐINH NHẬT ANH | |
| 108 | 000.05.08.H37-221228-0006 | 28/12/2022 | 12/01/2023 | 13/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THU HUYỀN | |
| 109 | 000.12.08.H37-221228-0015 | 29/12/2022 | 02/02/2023 | 03/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VI VĂN TỤNG | |
| 110 | 000.12.08.H37-221228-0016 | 29/12/2022 | 02/02/2023 | 03/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VI VĂN TỤNG | |
| 111 | 000.05.08.H37-221229-0028 | 29/12/2022 | 13/01/2023 | 16/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÃ TIÊN PHONG | |
| 112 | 000.13.08.H37-230103-0055 | 03/01/2023 | 31/01/2023 | 01/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LỊCH | |
| 113 | 000.11.08.H37-230103-0027 | 03/01/2023 | 03/02/2023 | 07/02/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HỘ ÔNG PHAN VĂN TUẤN VÀ BÀ NGUYỄN THỊ TÂN | |
| 114 | 000.13.08.H37-230103-0070 | 03/01/2023 | 13/02/2023 | 14/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC ANH, NÔNG THỊ TĂNG 1 | |
| 115 | 000.12.08.H37-221228-0005 | 04/01/2023 | 15/02/2023 | 20/02/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | VY VĂN HAI | |
| 116 | 000.05.08.H37-230104-0096 | 04/01/2023 | 18/01/2023 | 19/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LINH THẾ ANH | |
| 117 | 000.06.08.H37-230104-0030 | 04/01/2023 | 18/01/2023 | 03/02/2023 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐỖ VĂN CHẤT, VI THÚY LAN - PHỐ ĐÔNG TÁC, PHƯỜNG KIM LIÊN, QUẬN ĐỐNG ĐA, TPHN | |
| 118 | 000.00.08.H37-221223-0001 | 05/01/2023 | 01/02/2023 | 16/03/2023 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN MẠNH THẮNG | |
| 119 | 000.13.08.H37-230106-0056 | 06/01/2023 | 11/01/2023 | 12/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRỌNG TUẤN | |
| 120 | 000.00.08.H37-230106-0005 | 06/01/2023 | 13/02/2023 | 17/02/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐÀO THỊ THANH TÂM | |
| 121 | 000.00.08.H37-230109-0001 | 09/01/2023 | 20/03/2023 | 21/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG MINH HUỆ | |
| 122 | 000.00.08.H37-230109-0002 | 09/01/2023 | 20/03/2023 | 21/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG MINH HUỆ | |
| 123 | 000.14.08.H37-230109-0004 | 09/01/2023 | 24/02/2023 | 27/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ VIÊN | |
| 124 | 000.12.08.H37-230110-0006 | 10/01/2023 | 15/02/2023 | 17/02/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LÔ BẰNG YÊN | |
| 125 | 000.00.08.H37-230110-0008 | 10/01/2023 | 15/02/2023 | 17/02/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯỜNG MẦM NON | |
| 126 | 000.00.08.H37-230110-0009 | 10/01/2023 | 15/02/2023 | 17/02/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ HỒ SƠN | |
| 127 | 000.00.08.H37-230110-0010 | 10/01/2023 | 15/02/2023 | 17/02/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NHÀ VĂN HÓA XÃ HỒ SƠN | |
| 128 | 000.11.08.H37-230111-0009 | 11/01/2023 | 12/04/2023 | 17/04/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HỘ ÔNG HOÀNG VĂN ĐÀI VÀ BÀ LƯƠNG THỊ KIỆM | |
| 129 | 000.11.08.H37-230111-0010 | 11/01/2023 | 12/04/2023 | 17/04/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HỘ ÔNG LÝ VĂN TRỌNG VÀ BÀ DƯƠNG THỊ LOAN | |
| 130 | 000.11.08.H37-230111-0011 | 11/01/2023 | 07/04/2023 | 17/04/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | HỘ ÔNG ĐẶNG VĂN TY VÀ BÀ HOÀNG THỊ HÁI | |
| 131 | 000.12.08.H37-230111-0003 | 11/01/2023 | 16/01/2023 | 01/02/2023 | Trễ hạn 12 ngày. | MÈ VĂN SƠN | |
| 132 | 000.11.08.H37-230116-0014 | 16/01/2023 | 10/04/2023 | 21/04/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG HOÀN VÀ BÀ HOÀNG THỊ NA | |
| 133 | 000.11.08.H37-230117-0006 | 17/01/2023 | 14/04/2023 | 21/04/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | ÔNG HOÀNG QUANG SOAN | |
| 134 | 000.10.08.H37-230117-0003 | 17/01/2023 | 27/01/2023 | 30/01/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ THƠM-ĐC; KHỐI PHỐ 6B, THỊ TRẤN BÌNH GIA | |
| 135 | 000.11.08.H37-230127-0012 | 27/01/2023 | 11/04/2023 | 14/04/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | BÀ HOÀNG THỊ YÊU | |
| 136 | 000.11.08.H37-230130-0004 | 30/01/2023 | 13/04/2023 | 17/04/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HỘ BÀ LƯƠNG THỊ MAI VÀ ÔNG HỨA VIẾT ĐỘ | |
| 137 | 000.11.08.H37-230130-0005 | 30/01/2023 | 13/04/2023 | 21/04/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | HỘ ÔNG LAO NGỌC HOÀNG VÀ BÀ DƯƠNG THỊ LOAN | |
| 138 | 000.11.08.H37-230130-0006 | 30/01/2023 | 13/04/2023 | 21/04/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | HỘ ÔNG ĐẶNG VĂN THĂNG | |
| 139 | 000.11.08.H37-230131-0013 | 31/01/2023 | 14/02/2023 | 15/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG ĐỖ VĂN SÁU VÀ BÀ TRIỆU KIM THỦY | |
| 140 | 000.11.08.H37-230131-0033 | 31/01/2023 | 11/04/2023 | 21/04/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG BẢY VÀ BÀ LƯỜNG THỊ NHỚ | |
| 141 | 000.11.08.H37-230131-0035 | 31/01/2023 | 07/04/2023 | 21/04/2023 | Trễ hạn 10 ngày. | BÀ LỘC THỊ HỢP | |
| 142 | 000.13.08.H37-230201-0020 | 01/02/2023 | 01/03/2023 | 24/03/2023 | Trễ hạn 17 ngày. | PHẠM MINH HOÀNG, PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO | |
| 143 | 000.11.08.H37-230207-0004 | 07/02/2023 | 12/04/2023 | 21/04/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | HỘ ÔNG BÀN ĐỨC BÁO | |
| 144 | 000.00.08.H37-230207-0001 | 07/02/2023 | 18/02/2023 | 19/02/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU THỊ HẰNG | |
| 145 | 000.11.08.H37-230208-0013 | 08/02/2023 | 13/04/2023 | 21/04/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | HỘ ÔNG PHAN ĐỨC BÁO | |
| 146 | 000.10.08.H37-230208-0001 | 08/02/2023 | 01/03/2023 | 02/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN LÝ, NGUYỄN THỊ THE-ĐC; THÔN ĐỘI CẤN I, XÃ HOA THÁM | |
| 147 | 000.14.08.H37-230208-0014 | 08/02/2023 | 23/02/2023 | 24/02/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀ | |
| 148 | 000.00.08.H37-230210-0001 | 10/02/2023 | 15/03/2023 | 16/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯỜNG MẦM NON XÃ HƯNG VŨ | |
| 149 | 000.11.08.H37-230212-0006 | 12/02/2023 | 12/04/2023 | 24/04/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | ÔNG NGUYỄN VĂN THƯỜNG VÀ BÀ NGUYỄN THỊ ĐÀO | |
| 150 | 000.13.08.H37-230213-0007 | 13/02/2023 | 26/04/2023 | 27/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN HẠNH | |
| 151 | 000.09.08.H37-230213-0003 | 13/02/2023 | 21/03/2023 | 22/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LONG VĂN THẠO | |
| 152 | 000.11.08.H37-230213-0006 | 13/02/2023 | 20/02/2023 | 27/02/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG TIẾN THỊNH | |
| 153 | 000.13.08.H37-230210-0020 | 14/02/2023 | 18/09/2023 | 19/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN KIM | |
| 154 | 000.00.08.H37-230214-0004 | 15/02/2023 | 13/03/2023 | 14/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LONG THỊ VINH | |
| 155 | 000.11.08.H37-230217-0043 | 17/02/2023 | 17/04/2023 | 24/04/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | ÔNG HOÀNG KIM HỮU | |
| 156 | 000.11.08.H37-230220-0011 | 20/02/2023 | 12/04/2023 | 20/04/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | HỘ ÔNG HOÀNG HỒNG QUANG VÀ BÀ TRẦN THỊ TẦM | |
| 157 | 000.00.08.H37-230221-0002 | 21/02/2023 | 22/03/2023 | 03/04/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN CƯỜNG | |
| 158 | 000.10.08.H37-230221-0001 | 21/02/2023 | 14/03/2023 | 20/03/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | VƯƠNG VĂN THẮNG-ĐC; THÔN NÀ VEN, XÃ HỒNG PHONG | |
| 159 | 000.00.08.H37-230220-0006 | 22/02/2023 | 24/03/2023 | 28/03/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ TÍCH | |
| 160 | 000.11.08.H37-230222-0031 | 22/02/2023 | 17/04/2023 | 18/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG NGUYỄN VĂN HƯNG | |
| 161 | 000.11.08.H37-230223-0009 | 23/02/2023 | 16/03/2023 | 17/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG NGUYỄN ĐỨC ĐÔNG VÀ BÀ DƯƠNG THỊ LONG | |
| 162 | 000.06.08.H37-230224-0005 | 24/02/2023 | 27/04/2023 | 12/05/2023 | Trễ hạn 10 ngày. | LƯƠNG Á BÁO - KHU NAM QUAN, TT ĐỒNG ĐĂNG, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 163 | 000.06.08.H37-230301-0002 | 01/03/2023 | 11/04/2023 | 12/05/2023 | Trễ hạn 22 ngày. | VI VĂN HIỂN, LỘC THỊ HỢP - THÔN TÂN CƯƠNG, XÃ XUẤT LỄ, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 164 | 000.07.08.H37-230301-0001 | 01/03/2023 | 15/03/2023 | 27/03/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG NGỌC QUÝ | |
| 165 | 000.00.08.H37-230301-0001 | 01/03/2023 | 12/04/2023 | 13/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG QUỐC VIỆT | |
| 166 | 000.13.08.H37-230301-0041 | 01/03/2023 | 17/03/2023 | 20/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN THỂ | |
| 167 | 000.08.08.H37-230301-0023 | 01/03/2023 | 06/03/2023 | 07/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN TOÀN | |
| 168 | 000.08.08.H37-230301-0024 | 01/03/2023 | 06/03/2023 | 07/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN TOÀN | |
| 169 | 000.08.08.H37-230301-0025 | 01/03/2023 | 06/03/2023 | 07/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN TOÀN | |
| 170 | 000.13.08.H37-230302-0016 | 02/03/2023 | 24/05/2023 | 25/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÚY NGA | |
| 171 | 000.13.08.H37-230302-0018 | 02/03/2023 | 17/04/2023 | 20/04/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG VĂN HAI | |
| 172 | 000.13.08.H37-230302-0024 | 02/03/2023 | 19/04/2023 | 20/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THỊNH, TRIỆU THỊ THU HÀ | |
| 173 | 000.11.08.H37-230304-0036 | 04/03/2023 | 09/03/2023 | 12/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG ĐỒNG VĂN HÀ VÀ BÀ PHAN THỊ HOA | |
| 174 | 000.11.08.H37-230306-0023 | 06/03/2023 | 20/03/2023 | 21/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG TRƯƠNG MẠNH BÁO VÀ BÀ LƯƠNG KIM TUYẾN | |
| 175 | 000.13.08.H37-230306-0016 | 06/03/2023 | 26/04/2023 | 27/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG ĐỨC TÍNH | |
| 176 | 000.00.08.H37-230306-0001 | 06/03/2023 | 19/04/2023 | 20/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG VĂN COỌNG | |
| 177 | 000.13.08.H37-230307-0040 | 07/03/2023 | 10/03/2023 | 13/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NHÂN | |
| 178 | 000.12.08.H37-230228-0017 | 07/03/2023 | 25/04/2023 | 24/05/2023 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ SƠ | |
| 179 | 000.13.08.H37-230306-0023 | 08/03/2023 | 29/03/2023 | 05/04/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | MÈ VĂN THẢO, BÀNH THỊ LAN | |
| 180 | 000.00.08.H37-230308-0005 | 08/03/2023 | 06/04/2023 | 13/04/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN NGỌC | |
| 181 | 000.00.08.H37-230309-0006 | 09/03/2023 | 15/06/2023 | 20/06/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG VĂN COỌNG | |
| 182 | 000.00.08.H37-230309-0007 | 10/03/2023 | 28/03/2023 | 29/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ HÀ | |
| 183 | 000.13.08.H37-230310-0011 | 10/03/2023 | 30/03/2023 | 31/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY KHÁNH, VY THỊ ĐĨNH | |
| 184 | 000.12.08.H37-230310-0009 | 13/03/2023 | 27/04/2023 | 07/06/2023 | Trễ hạn 28 ngày. | LỘC THỊ HÉO | |
| 185 | 000.10.08.H37-230313-0003 | 13/03/2023 | 27/03/2023 | 31/07/2023 | Trễ hạn 89 ngày. | NÔNG NGỌC TỚI-ĐC; KHỐI PHỐ NGỌC TRÍ, THỊ TRẤN BÌNH GIA | |
| 186 | 000.11.08.H37-230313-0050 | 13/03/2023 | 04/04/2023 | 05/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG NGUYỄN XUÂN THƯƠNG | |
| 187 | 000.12.08.H37-230313-0016 | 13/03/2023 | 24/04/2023 | 04/05/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN VIỆT | |
| 188 | 000.10.08.H37-230314-0002 | 14/03/2023 | 28/03/2023 | 31/07/2023 | Trễ hạn 88 ngày. | HOÀNG CÔNG TẠI | |
| 189 | 000.12.08.H37-230313-0025 | 14/03/2023 | 25/04/2023 | 07/06/2023 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG VĂN HÔN | |
| 190 | 000.12.08.H37-230314-0010 | 14/03/2023 | 17/03/2023 | 20/03/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ĐỨC NGỌ | |
| 191 | 000.12.08.H37-230314-0005 | 14/03/2023 | 11/04/2023 | 08/06/2023 | Trễ hạn 41 ngày. | HOÀNG VĂN LIỀN | |
| 192 | 000.12.08.H37-230314-0013 | 14/03/2023 | 07/04/2023 | 10/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU VĂN KÍNH | |
| 193 | 000.12.08.H37-230315-0005 | 15/03/2023 | 11/04/2023 | 12/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÔ QUANG CHAY | |
| 194 | 000.13.08.H37-230314-0031 | 15/03/2023 | 05/04/2023 | 06/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | Phan Thanh Duy | |
| 195 | 000.08.08.H37-230315-0011 | 15/03/2023 | 12/04/2023 | 17/04/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC KIM NGA | |
| 196 | 000.11.08.H37-230316-0001 | 16/03/2023 | 13/04/2023 | 24/04/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | HỘ ÔNG TRIỆU VĂN DUNG VÀ BÀ ĐỖ THỊ THÌN | |
| 197 | 000.14.08.H37-230316-0019 | 16/03/2023 | 31/03/2023 | 03/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TẬP | |
| 198 | 000.13.08.H37-230317-0005 | 17/03/2023 | 13/04/2023 | 14/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU PHÚC | |
| 199 | 000.14.08.H37-230317-0003 | 17/03/2023 | 03/04/2023 | 06/04/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | VI THỊ TỈNH | |
| 200 | 000.11.08.H37-230317-0015 | 17/03/2023 | 07/04/2023 | 10/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG LƯƠNG ĐÌNH HIỂN | |
| 201 | 000.00.08.H37-230316-0017 | 17/03/2023 | 17/04/2023 | 18/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN HỢP | |
| 202 | 000.11.08.H37-230320-0014 | 20/03/2023 | 21/04/2023 | 24/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG DOÃN BÌNH VÀ BÀ VŨ THỊ HƯỜNG | |
| 203 | 000.14.08.H37-230320-0012 | 20/03/2023 | 11/04/2023 | 14/04/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | VI THỊ NGHIỆP | |
| 204 | 000.00.08.H37-230317-0006 | 20/03/2023 | 18/04/2023 | 23/04/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | VI THỊ THU TRÀ | |
| 205 | 000.11.08.H37-230321-0035 | 21/03/2023 | 05/04/2023 | 06/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG DƯƠNG VIỆT HÙNG | |
| 206 | 000.12.08.H37-230320-0011 | 21/03/2023 | 04/04/2023 | 24/04/2023 | Trễ hạn 14 ngày. | TRẦN DANH NHÀN | |
| 207 | 000.00.08.H37-230320-0004 | 21/03/2023 | 19/04/2023 | 26/04/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÙNG VĂN COỌNG | |
| 208 | 000.14.08.H37-230321-0010 | 21/03/2023 | 11/04/2023 | 12/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ HẰNG | |
| 209 | 000.12.08.H37-230321-0019 | 21/03/2023 | 11/04/2023 | 12/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU VĂN THẮNG | |
| 210 | 000.08.08.H37-230322-0006 | 22/03/2023 | 19/04/2023 | 26/04/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG HỒNG QUANG | |
| 211 | 000.13.08.H37-230322-0022 | 22/03/2023 | 27/03/2023 | 07/04/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ THI | |
| 212 | 000.06.08.H37-230322-0005 | 22/03/2023 | 08/05/2023 | 12/05/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | LĂNG THỊ NỎI - THÔN YÊN THỦY I, XÃ YÊN TRẠCH, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 213 | 000.13.08.H37-230322-0006 | 23/03/2023 | 24/04/2023 | 28/04/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VIẾT TUẤN, NGUYỄN THỊ LAN | |
| 214 | 000.12.08.H37-230322-0016 | 23/03/2023 | 28/04/2023 | 04/05/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LA VĂN TIN | |
| 215 | 000.12.08.H37-230322-0014 | 23/03/2023 | 28/04/2023 | 04/05/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LỘC THỊ VUN | |
| 216 | 000.12.08.H37-230323-0022 | 23/03/2023 | 10/08/2023 | 11/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN PHƯƠNG | |
| 217 | 000.13.08.H37-230324-0013 | 24/03/2023 | 07/04/2023 | 10/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ NĂM | |
| 218 | 000.14.08.H37-230324-0010 | 24/03/2023 | 07/04/2023 | 11/04/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG ANH TUẤN | |
| 219 | 000.08.08.H37-230327-0008 | 27/03/2023 | 08/05/2023 | 09/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ LIÊN ỦY QUYỀN CHO ÔNG CỐ QUANG MINH | |
| 220 | 000.12.08.H37-230327-0010 | 28/03/2023 | 04/05/2023 | 05/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG HỮU NGÀN | |
| 221 | 000.13.08.H37-230327-0013 | 28/03/2023 | 26/04/2023 | 27/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HẠNH | |
| 222 | 000.08.08.H37-230328-0003 | 28/03/2023 | 18/04/2023 | 21/04/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ THỊ NHÀI | |
| 223 | 000.14.08.H37-230328-0004 | 28/03/2023 | 31/03/2023 | 04/04/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN HỮU | |
| 224 | 000.13.08.H37-230328-0018 | 29/03/2023 | 19/04/2023 | 20/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VY THỊ TÍCH, HOÀNG VĂN LUẤN | |
| 225 | 000.12.08.H37-230329-0005 | 29/03/2023 | 03/04/2023 | 25/04/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | LƯƠNG TRƯƠNG ANH | |
| 226 | 000.05.08.H37-230329-0006 | 29/03/2023 | 07/04/2023 | 10/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUANG ĐĨNH | |
| 227 | 000.06.08.H37-230330-0003 | 30/03/2023 | 31/03/2023 | 11/05/2023 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG ĐƯC THỌ, NGÔ THỊ THOA - THÔN MAI THÀNH, XÃ MAI PHA, TPLS, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 228 | 000.06.08.H37-230329-0010 | 30/03/2023 | 31/03/2023 | 11/05/2023 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG VĂN NAM, LƯƠNG THỊ SEN - THÔN BẢN VÀNG, XÃ CAO LÂU, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 229 | 000.14.08.H37-230330-0007 | 31/03/2023 | 18/04/2023 | 20/04/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | BÀ ĐƯỜNG THỊ MỪNG | |
| 230 | 000.00.08.H37-230331-0008 | 31/03/2023 | 05/05/2023 | 06/05/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN HÙNG MẠNH | |
| 231 | 000.13.08.H37-230331-0030 | 31/03/2023 | 13/06/2023 | 14/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN LỢI, NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | |
| 232 | 000.14.08.H37-230403-0007 | 03/04/2023 | 20/09/2023 | 21/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG HÀ VĂN CƯỜNG | |
| 233 | 000.13.08.H37-230328-0007 | 03/04/2023 | 18/08/2023 | 21/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN THUYÊN | |
| 234 | 000.06.08.H37-230404-0006 | 04/04/2023 | 18/04/2023 | 25/04/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐINH HỒNG PHÚC, HOÀNG THỊ LOAN - THÔN NÀ HÁN, XÃ TÂN LIÊN, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 235 | 000.06.08.H37-230404-0012 | 04/04/2023 | 18/04/2023 | 25/04/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ VĂN CÒ - THÔN PHAI LUÔNG, XÃ HỢP THÀNH, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 236 | 000.00.08.H37-230405-0003 | 05/04/2023 | 25/04/2023 | 26/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ HẢI HÀ | |
| 237 | 000.13.08.H37-230404-0031 | 05/04/2023 | 19/04/2023 | 20/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THẾ MẠNH | |
| 238 | 000.14.08.H37-230404-0012 | 05/04/2023 | 19/04/2023 | 20/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG HOÀNG NGỌC THÀNH | |
| 239 | 000.12.08.H37-230405-0014 | 06/04/2023 | 18/05/2023 | 23/05/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN CHIẾN | |
| 240 | 000.11.08.H37-230406-0039 | 06/04/2023 | 28/04/2023 | 04/05/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | ÔNG HOÀNG VIẾT TIỀN | |
| 241 | 000.11.08.H37-230407-0009 | 07/04/2023 | 10/05/2023 | 19/05/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | HỘ ÔNG HOÀNG VĂN MẪU | |
| 242 | 000.06.08.H37-230406-0008 | 07/04/2023 | 17/05/2023 | 19/05/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN HIẾU | |
| 243 | 000.06.08.H37-230406-0007 | 07/04/2023 | 17/05/2023 | 19/05/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN HIẾU | |
| 244 | 000.08.08.H37-230407-0005 | 07/04/2023 | 12/04/2023 | 13/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM HẢI PHONG | |
| 245 | 000.12.08.H37-230407-0009 | 07/04/2023 | 21/04/2023 | 09/05/2023 | Trễ hạn 11 ngày. | VY THỊ HÒ | |
| 246 | 000.00.08.H37-230407-0004 | 07/04/2023 | 11/05/2023 | 22/05/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ THỊ TỐ NHƯ | |
| 247 | 000.13.08.H37-230407-0013 | 10/04/2023 | 25/04/2023 | 26/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH PHONG | |
| 248 | 000.13.08.H37-230410-0020 | 10/04/2023 | 04/05/2023 | 09/05/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯU VĂN SỒNG | |
| 249 | 000.06.08.H37-230410-0006 | 10/04/2023 | 24/04/2023 | 25/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THÚY HOÀN -TỔ 2, KHỐI 6, TT CAO LỘC, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 250 | 000.10.08.H37-230411-0001 | 11/04/2023 | 14/04/2023 | 19/05/2023 | Trễ hạn 24 ngày. | LIỄU MINH TÚ, KHỐI PHỐ NGÃ TƯ, THỊ TRẤN BÌNH GIA | |
| 251 | 000.10.08.H37-230411-0002 | 11/04/2023 | 14/04/2023 | 19/05/2023 | Trễ hạn 24 ngày. | LIỄU MINH TÚ | |
| 252 | 000.06.08.H37-230411-0006 | 11/04/2023 | 08/05/2023 | 09/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ NHÓT - TỔ 2, KHỐI 6, TT CAO LỘC, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 253 | 000.13.08.H37-230411-0021 | 11/04/2023 | 12/04/2023 | 13/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH TRÀ | |
| 254 | 000.11.08.H37-230411-0031 | 11/04/2023 | 14/04/2023 | 28/05/2023 | Trễ hạn 29 ngày. | ÔNG HÀ NHƯ QUỲNH VÀ BÀ DƯƠNG THỊ KIM OANH | |
| 255 | 000.13.08.H37-230411-0024 | 12/04/2023 | 11/05/2023 | 12/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LUẬN VĂN THUỶ, LUẬN THỊ TIN | |
| 256 | 000.10.08.H37-230412-0003 | 12/04/2023 | 17/04/2023 | 19/05/2023 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG VĂN LIÊN, KHỐI PHỐ 6B, THỊ TRẤN BÌNH GIA | |
| 257 | 000.12.08.H37-230411-0018 | 12/04/2023 | 01/06/2023 | 06/06/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÍNH | |
| 258 | 000.14.08.H37-230413-0007 | 13/04/2023 | 20/04/2023 | 21/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ XUÂN | |
| 259 | 000.14.08.H37-230413-0014 | 13/04/2023 | 27/04/2023 | 28/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM THỊ MAI HƯƠNG | |
| 260 | 000.12.08.H37-230414-0005 | 14/04/2023 | 17/04/2023 | 25/04/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NHƯ THẬT | |
| 261 | 000.12.08.H37-230413-0010 | 14/04/2023 | 17/05/2023 | 18/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN HIẾN | |
| 262 | 000.00.08.H37-230414-0004 | 14/04/2023 | 18/05/2023 | 22/05/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LỘC VĂN VANG | |
| 263 | 000.13.08.H37-230414-0024 | 14/04/2023 | 22/06/2023 | 29/06/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | TRIỆU VĂN TƯ | |
| 264 | 000.00.08.H37-230414-0007 | 17/04/2023 | 19/05/2023 | 22/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ OANH | |
| 265 | 000.08.08.H37-230417-0001 | 17/04/2023 | 04/05/2023 | 11/05/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THẾ LỰC | |
| 266 | 000.12.08.H37-230417-0005 | 17/04/2023 | 31/05/2023 | 12/06/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | CHU VĂN SỨNG | |
| 267 | 000.05.08.H37-230417-0011 | 17/04/2023 | 26/04/2023 | 27/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ BÍCH THỦY | |
| 268 | 000.12.08.H37-230417-0017 | 17/04/2023 | 18/04/2023 | 25/04/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | CHU THỊ THẺ | |
| 269 | 000.08.08.H37-230417-0006 | 18/04/2023 | 15/05/2023 | 16/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LỤC VĂN KIM | |
| 270 | 000.08.08.H37-230417-0013 | 18/04/2023 | 15/05/2023 | 16/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LỤC VĂN KIM | |
| 271 | 000.12.08.H37-230418-0002 | 18/04/2023 | 21/04/2023 | 25/04/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỚI THỊ QUỲNH ANH | |
| 272 | 000.00.08.H37-230418-0003 | 18/04/2023 | 27/07/2023 | 28/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN THÁI | |
| 273 | 000.00.08.H37-230419-0002 | 19/04/2023 | 21/06/2023 | 22/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG VĂN COỌNG | |
| 274 | 000.00.08.H37-230418-0005 | 19/04/2023 | 07/06/2023 | 08/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỨA THỊ DUYÊN | |
| 275 | 000.00.08.H37-230418-0007 | 19/04/2023 | 23/05/2023 | 05/06/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ BÍCH | |
| 276 | 000.12.08.H37-230419-0026 | 19/04/2023 | 21/04/2023 | 25/04/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | CAM ĐÔNG HƯNG | |
| 277 | 000.12.08.H37-230419-0029 | 19/04/2023 | 24/04/2023 | 25/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ HƯƠNG | |
| 278 | 000.06.08.H37-230420-0002 | 20/04/2023 | 08/06/2023 | 19/06/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN CHẨN | |
| 279 | 000.06.08.H37-230420-0005 | 20/04/2023 | 13/06/2023 | 14/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN BỐN | |
| 280 | 000.11.08.H37-230421-0029 | 21/04/2023 | 31/05/2023 | 02/06/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HỘ ÔNG ĐINH CÔNG ENG VÀ BÀ VŨ THỊ KHANH | |
| 281 | 000.11.08.H37-230424-0004 | 24/04/2023 | 05/06/2023 | 15/06/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | ÔNG DƯƠNG HỮU ĐẠI VÀ BÀ DƯƠNG THỊ HẬU | |
| 282 | 000.05.08.H37-230425-0008 | 25/04/2023 | 05/05/2023 | 08/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ HỒNG NHÂM | |
| 283 | 000.14.08.H37-230423-0017 | 25/04/2023 | 12/05/2023 | 22/05/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯƠNG THỊ OANH | |
| 284 | 000.14.08.H37-230423-0016 | 25/04/2023 | 12/05/2023 | 22/05/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯƠNG THỊ THƠM | |
| 285 | 000.12.08.H37-230418-0027 | 25/04/2023 | 21/07/2023 | 26/07/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN | |
| 286 | 000.11.08.H37-230426-0001 | 26/04/2023 | 20/07/2023 | 21/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG LƯƠNG ĐÌNH LƯU | |
| 287 | 000.00.08.H37-230426-0003 | 26/04/2023 | 14/05/2023 | 16/05/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ÂU NGỌC BIÊN | |
| 288 | 000.06.08.H37-230426-0009 | 26/04/2023 | 15/05/2023 | 16/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN HƯỞNG | |
| 289 | 000.09.08.H37-230424-0013 | 27/04/2023 | 23/06/2023 | 26/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG THỊ HÌNH | |
| 290 | 000.14.08.H37-230427-0003 | 27/04/2023 | 16/05/2023 | 26/05/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | LÀNH VĂN THÁI | |
| 291 | 000.11.08.H37-230428-0024 | 28/04/2023 | 12/06/2023 | 15/06/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | BÀ HOÀNG THỊ BƯỚC | |
| 292 | 000.06.08.H37-230428-0009 | 04/05/2023 | 02/06/2023 | 05/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG HỒNG THÁI | |
| 293 | 000.06.08.H37-230428-0007 | 04/05/2023 | 25/05/2023 | 26/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ THỊ LOAN | |
| 294 | 000.11.08.H37-230505-0005 | 05/05/2023 | 09/06/2023 | 12/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG CHU THANH BÌNH CĐ HỘ ÔNG VŨ VĂN HỒNG | |
| 295 | 000.11.08.H37-230505-0004 | 05/05/2023 | 09/06/2023 | 12/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG VŨ VĂN HỒNG CĐ HỘ ÔNG CHU THANH BÌNH | |
| 296 | 000.10.08.H37-230505-0002 | 05/05/2023 | 10/05/2023 | 19/05/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | TRIỆU VĂN KHÁT-ĐC: TÂN HÒA | |
| 297 | 000.10.08.H37-230505-0003 | 05/05/2023 | 10/05/2023 | 19/05/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | LÂM VĂN EM-ĐC; THÔN BẢN PE, XÃ YÊN LỖ | |
| 298 | 000.14.08.H37-230508-0003 | 08/05/2023 | 28/06/2023 | 30/06/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ÔNG HOÀNG VĂN CÒ VÀ BÀ HOÀNG THỊ ĐẠI | |
| 299 | 000.14.08.H37-230508-0007 | 08/05/2023 | 24/05/2023 | 26/05/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN BÀI | |
| 300 | 000.08.08.H37-230508-0006 | 08/05/2023 | 22/05/2023 | 23/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU THỊ TẤM | |
| 301 | 000.08.08.H37-230508-0008 | 08/05/2023 | 22/05/2023 | 26/05/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THỊ PHƯƠNG | |
| 302 | 000.12.08.H37-230509-0009 | 09/05/2023 | 23/05/2023 | 24/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN LỢI | |
| 303 | 000.00.08.H37-230508-0009 | 09/05/2023 | 27/09/2023 | 29/09/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG THỊ HẢI HÀ | |
| 304 | 000.12.08.H37-230427-0039 | 09/05/2023 | 23/05/2023 | 24/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐÌNH QUÂN | |
| 305 | 000.12.08.H37-230417-0025 | 10/05/2023 | 03/07/2023 | 04/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÁ | |
| 306 | 000.11.08.H37-230511-0003 | 11/05/2023 | 24/05/2023 | 25/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG ĐINH VĂN DỰ VÀ BÀ HOÀNG THỊ TUYẾN | |
| 307 | 000.14.08.H37-230511-0005 | 11/05/2023 | 25/05/2023 | 07/06/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | LỘC QUANG MỘC | |
| 308 | 000.12.08.H37-230510-0009 | 11/05/2023 | 17/08/2023 | 21/08/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN KHÁNH THÀNH | |
| 309 | 000.08.08.H37-230511-0014 | 11/05/2023 | 25/05/2023 | 26/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN KHÁNH | |
| 310 | 000.09.08.H37-230512-0001 | 12/05/2023 | 26/05/2023 | 27/05/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN NGHIỆP | |
| 311 | 000.00.08.H37-230512-0003 | 12/05/2023 | 12/06/2023 | 14/06/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ QUẾ | |
| 312 | 000.14.08.H37-230515-0004 | 15/05/2023 | 01/06/2023 | 02/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | CAM NGỌC TUẤN | |
| 313 | 000.08.08.H37-230512-0018 | 15/05/2023 | 06/06/2023 | 07/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH DƯ | |
| 314 | 000.13.08.H37-230515-0015 | 15/05/2023 | 29/05/2023 | 30/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỨA NHỤC MÙI | |
| 315 | 000.10.08.H37-230515-0005 | 15/05/2023 | 16/05/2023 | 19/05/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ DUNG-ĐC; KHỐI PHỐ 6B | |
| 316 | 000.13.08.H37-230515-0004 | 16/05/2023 | 07/07/2023 | 11/07/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THẾ ANH | |
| 317 | 000.11.08.H37-230516-0031 | 16/05/2023 | 02/06/2023 | 07/06/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | ÔNG HOÀNG MẠNH TÂN VÀ BÀ DƯƠNG THỊ ANH | |
| 318 | 000.08.08.H37-230516-0002 | 17/05/2023 | 02/06/2023 | 05/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐÌNH NHIÊN | |
| 319 | 000.08.08.H37-230516-0019 | 17/05/2023 | 02/06/2023 | 05/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HỌC | |
| 320 | 000.08.08.H37-230517-0002 | 17/05/2023 | 02/06/2023 | 05/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THÀNH CÔNG | |
| 321 | 000.08.08.H37-230517-0001 | 17/05/2023 | 02/06/2023 | 05/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG HOÀI NAM ỦY QUYỀN CHO BÀ NÔNG THỊ LOAN | |
| 322 | 000.10.08.H37-230517-0002 | 17/05/2023 | 18/05/2023 | 19/05/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THÚY VUI-KP. PÁ NIM, THỊ TRẤN BÌNH GIA | |
| 323 | 000.00.08.H37-230517-0013 | 18/05/2023 | 16/06/2023 | 20/06/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI QUANG HUY | |
| 324 | 000.13.08.H37-230518-0014 | 18/05/2023 | 26/09/2023 | 29/09/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ VĂN VINH | |
| 325 | 000.14.08.H37-230522-0009 | 22/05/2023 | 22/06/2023 | 23/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NINH TÚ PHƯƠNG | |
| 326 | 000.05.08.H37-230522-0026 | 22/05/2023 | 08/06/2023 | 13/06/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | AN THỊ THU | |
| 327 | 000.05.08.H37-230522-0006 | 22/05/2023 | 05/06/2023 | 06/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HIỆP | |
| 328 | 000.12.08.H37-230414-0013 | 23/05/2023 | 08/11/2023 | 10/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ NGA | |
| 329 | 000.05.08.H37-230523-0012 | 23/05/2023 | 06/06/2023 | 07/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG NGỌC LONG - HOÀNG THỊ BÍCH | |
| 330 | 000.14.08.H37-230523-0010 | 24/05/2023 | 09/06/2023 | 16/06/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | OONMG NGUYỄN ĐÌNH ĐÔNG VÀ BÀ HOÀNG THỊ THÁI | |
| 331 | 000.09.08.H37-230524-0019 | 24/05/2023 | 14/06/2023 | 15/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ KIM CHI | |
| 332 | 000.07.08.H37-230525-0002 | 25/05/2023 | 26/06/2023 | 03/07/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG VĂN PHÚ | |
| 333 | 000.12.08.H37-230526-0012 | 29/05/2023 | 29/06/2023 | 30/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN HÙNG | |
| 334 | 000.05.08.H37-230529-0001 | 29/05/2023 | 23/06/2023 | 26/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM TIẾN HÙNG - HOÀNG THỊ THU HƯƠNG | |
| 335 | 000.09.08.H37-230529-0005 | 30/05/2023 | 13/06/2023 | 14/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÂU VĂN VỆ | |
| 336 | 000.08.08.H37-230530-0008 | 30/05/2023 | 26/06/2023 | 27/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ MAI | |
| 337 | 000.00.08.H37-230530-0001 | 30/05/2023 | 28/06/2023 | 01/11/2023 | Trễ hạn 90 ngày. | VŨ THỊ THU HƯƠNG | |
| 338 | 000.13.08.H37-230525-0019 | 30/05/2023 | 09/08/2023 | 10/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN CHƯỚC | |
| 339 | 000.13.08.H37-230525-0037 | 30/05/2023 | 09/08/2023 | 10/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN CHÍ | |
| 340 | 000.11.08.H37-230530-0007 | 30/05/2023 | 13/06/2023 | 14/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG NGUYỄN VĂN CHÁNH VÀ BÀ LÊ THỊ NGA | |
| 341 | 000.12.08.H37-230522-0009 | 31/05/2023 | 04/07/2023 | 07/07/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | VY THỊ TUYẾT | |
| 342 | 000.06.08.H37-230531-0002 | 31/05/2023 | 19/06/2023 | 20/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ TƯỚC | |
| 343 | 000.12.08.H37-230531-0018 | 31/05/2023 | 07/07/2023 | 20/07/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | HÀ VĂN TƯỚC | |
| 344 | 000.10.08.H37-230531-0002 | 31/05/2023 | 01/06/2023 | 05/06/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG MẠNH TƯỜNG-ĐC; KP. PÁ NIM | |
| 345 | 000.12.08.H37-230601-0013 | 01/06/2023 | 16/06/2023 | 19/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ TÚY | |
| 346 | 000.13.08.H37-230531-0022 | 01/06/2023 | 19/07/2023 | 20/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN QUYẾT | |
| 347 | 000.00.08.H37-230601-0003 | 02/06/2023 | 03/07/2023 | 06/07/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG THỊ HẢI HÀ | |
| 348 | 000.08.08.H37-230605-0002 | 05/06/2023 | 22/06/2023 | 23/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGỌC ANH TUẤN | |
| 349 | 000.06.08.H37-230605-0001 | 05/06/2023 | 06/06/2023 | 07/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG HUY, VŨ THU HÀ - KHỐI 8, PHƯỜNG HOÀNG VĂN THỤ, THÀNH PHỐ LẠNG SƠN, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 350 | 000.08.08.H37-230606-0001 | 06/06/2023 | 22/06/2023 | 27/06/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ THẮM | |
| 351 | 000.08.08.H37-230606-0002 | 06/06/2023 | 22/06/2023 | 27/06/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ THẮM | |
| 352 | 000.12.08.H37-230606-0012 | 06/06/2023 | 03/08/2023 | 08/08/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VI THUẬN | |
| 353 | 000.08.08.H37-230606-0012 | 06/06/2023 | 23/06/2023 | 27/06/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NỒNG HỒNG QUANG | |
| 354 | 000.08.08.H37-230606-0013 | 06/06/2023 | 23/06/2023 | 27/06/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NỒNG HỒNG QUANG | |
| 355 | 000.08.08.H37-230606-0010 | 06/06/2023 | 23/06/2023 | 27/06/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | BÀ: NÔNG THỊ NHUNG VÀ BÀ CHU VĂN HUÂN | |
| 356 | 000.08.08.H37-230606-0016 | 06/06/2023 | 23/06/2023 | 27/06/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | BÀ: NÔNG THỊ NHUNG VÀ BÀ CHU VĂN HUÂN | |
| 357 | 000.12.08.H37-230604-0001 | 06/06/2023 | 14/08/2023 | 16/08/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | TÔ VĂN KHÁNH | |
| 358 | 000.08.08.H37-230607-0002 | 07/06/2023 | 27/06/2023 | 28/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ THƠM | |
| 359 | 000.08.08.H37-230607-0004 | 07/06/2023 | 27/06/2023 | 28/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ HẰNG | |
| 360 | 000.12.08.H37-230608-0001 | 08/06/2023 | 06/07/2023 | 12/07/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ HOAN | |
| 361 | 000.00.08.H37-230607-0009 | 08/06/2023 | 07/07/2023 | 07/08/2023 | Trễ hạn 21 ngày. | MẠC THỊ KIM OANH | |
| 362 | 000.13.08.H37-230608-0010 | 08/06/2023 | 22/06/2023 | 26/06/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THỊ THU | |
| 363 | 000.13.08.H37-230607-0018 | 08/06/2023 | 09/08/2023 | 10/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LĂNG VĂN ĐOÀN | |
| 364 | 000.13.08.H37-230607-0023 | 08/06/2023 | 09/08/2023 | 10/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LĂNG VĂN QUYẾT | |
| 365 | 000.12.08.H37-230609-0008 | 09/06/2023 | 04/07/2023 | 05/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ TRƯỜNG | |
| 366 | 000.13.08.H37-230609-0041 | 09/06/2023 | 03/07/2023 | 04/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN HẰNG | |
| 367 | 000.13.08.H37-230609-0038 | 09/06/2023 | 23/06/2023 | 26/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ PHƯỢNG | |
| 368 | 000.11.08.H37-230610-0001 | 10/06/2023 | 04/07/2023 | 05/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG PHẠM XUÂN KHANG VÀ BÀ PHẠM THỊ HỢI | |
| 369 | 000.06.08.H37-230610-0006 | 12/06/2023 | 27/06/2023 | 28/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỨA VĂN TUẤN, TRÀN THỊ THANH HOA | |
| 370 | 000.00.08.H37-230609-0004 | 12/06/2023 | 11/07/2023 | 01/11/2023 | Trễ hạn 81 ngày. | NGỤY THỊ CHUYỂN | |
| 371 | 000.12.08.H37-230609-0014 | 12/06/2023 | 26/06/2023 | 28/06/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ THU HÀ | |
| 372 | 000.00.08.H37-230612-0002 | 12/06/2023 | 30/06/2023 | 07/07/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ ÁNH | |
| 373 | 000.00.08.H37-230612-0003 | 12/06/2023 | 30/06/2023 | 06/07/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM VĂN CƯỜNG | |
| 374 | 000.13.08.H37-230612-0014 | 13/06/2023 | 16/08/2023 | 18/08/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU THỊ VUI | |
| 375 | 000.13.08.H37-230613-0011 | 13/06/2023 | 27/06/2023 | 28/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ THỦY | |
| 376 | 000.12.08.H37-230610-0001 | 13/06/2023 | 23/06/2023 | 26/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÔ THỊ KIM THOA | |
| 377 | 000.12.08.H37-230612-0001 | 13/06/2023 | 06/07/2023 | 14/07/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN THẠO | |
| 378 | 000.12.08.H37-230613-0010 | 14/06/2023 | 16/11/2023 | 17/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN DIỆN | |
| 379 | 000.08.08.H37-230614-0002 | 14/06/2023 | 17/07/2023 | 20/07/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | ÔNG: NGUYỄN VĂN BÌNH VÀ BÀ LÝ THỊ XIẾP | |
| 380 | 000.13.08.H37-230613-0034 | 14/06/2023 | 28/06/2023 | 29/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THỨC, TRẦN THỊ THOA | |
| 381 | 000.14.08.H37-230614-0015 | 14/06/2023 | 28/06/2023 | 29/06/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ NAM BỘ | |
| 382 | 000.12.08.H37-230615-0001 | 15/06/2023 | 04/08/2023 | 08/08/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | VI THỊ THỦY | |
| 383 | 000.08.08.H37-230615-0015 | 15/06/2023 | 12/07/2023 | 14/07/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ÔNG: TÔ VĂN BÁCH VÀ BÀ LÂM THÙY DUNG | |
| 384 | 000.08.08.H37-230615-0014 | 15/06/2023 | 12/07/2023 | 14/07/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ÔNG: TÔ VĂN BÁCH VÀ BÀ LÂM THÙY DUNG | |
| 385 | 000.08.08.H37-230616-0012 | 16/06/2023 | 18/07/2023 | 20/07/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ÔNG: LÊ VĂN DU VÀ BÀ HOÀNG THỊ THIẾT | |
| 386 | 000.11.08.H37-230619-0005 | 19/06/2023 | 03/07/2023 | 04/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG TRIỆU SINH THÀNH | |
| 387 | 000.08.08.H37-230613-0016 | 19/06/2023 | 03/07/2023 | 04/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG DUY | |
| 388 | 000.12.08.H37-230619-0008 | 19/06/2023 | 05/07/2023 | 06/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THÚY HƯƠNG | |
| 389 | 000.05.08.H37-230619-0029 | 19/06/2023 | 03/07/2023 | 05/07/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM QUANG DIỆN | |
| 390 | 000.12.08.H37-230620-0009 | 20/06/2023 | 11/07/2023 | 28/07/2023 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | |
| 391 | 000.06.08.H37-230621-0001 | 21/06/2023 | 05/07/2023 | 06/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG ĐỨC TÀI | |
| 392 | 000.12.08.H37-230516-0027 | 22/06/2023 | 29/11/2023 | 01/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | CHU THỊ THƠM | |
| 393 | 000.12.08.H37-230622-0003 | 22/06/2023 | 01/08/2023 | 04/08/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG HẢI LUÂN | |
| 394 | 000.12.08.H37-230621-0028 | 22/06/2023 | 10/08/2023 | 11/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ CAM LY | |
| 395 | 000.08.08.H37-230622-0012 | 22/06/2023 | 11/07/2023 | 12/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG: NÔNG HÀ THUẬN VÀ BÀ LƯƠNG THỊ NHÀN | |
| 396 | 000.00.08.H37-230623-0006 | 23/06/2023 | 13/07/2023 | 20/07/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯU THỊ NGƠI | |
| 397 | 000.13.08.H37-230626-0003 | 26/06/2023 | 26/09/2023 | 28/09/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN PHƯƠNG, TỪ THỊ MINH | |
| 398 | 000.13.08.H37-230626-0010 | 26/06/2023 | 21/08/2023 | 22/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ ĐÔNG | |
| 399 | 000.12.08.H37-230626-0005 | 27/06/2023 | 11/07/2023 | 24/07/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | HỒ THỊ KHUYÊN | |
| 400 | 000.12.08.H37-230626-0002 | 27/06/2023 | 11/07/2023 | 30/08/2023 | Trễ hạn 36 ngày. | HOÀNG VĂN TÀI | |
| 401 | 000.05.08.H37-230627-0020 | 27/06/2023 | 18/09/2023 | 20/09/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN THẢO | |
| 402 | 000.05.08.H37-230627-0011 | 27/06/2023 | 12/07/2023 | 13/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ ANH | |
| 403 | 000.13.08.H37-230628-0002 | 28/06/2023 | 12/07/2023 | 13/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TUẤN GIANG | |
| 404 | 000.12.08.H37-230628-0015 | 28/06/2023 | 28/07/2023 | 31/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN SOI | |
| 405 | 000.05.08.H37-230628-0003 | 28/06/2023 | 14/08/2023 | 17/08/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀM VĂN ƯU | |
| 406 | 000.08.08.H37-230629-0002 | 29/06/2023 | 13/07/2023 | 15/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ THỊ DIỆN | |
| 407 | 000.06.08.H37-230629-0004 | 29/06/2023 | 24/07/2023 | 21/08/2023 | Trễ hạn 20 ngày. | NÔNG VĂN SANH - THÔN NHẤT TÂM, XÃ THỤY HÙNG, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 408 | 000.09.08.H37-230629-0005 | 29/06/2023 | 19/07/2023 | 20/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN NIÊN | |
| 409 | 000.08.08.H37-230629-0006 | 29/06/2023 | 19/07/2023 | 20/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG: MA CHÍ LIÊM VÀ BÀ VŨ THỊ NÂM | |
| 410 | 000.05.08.H37-230629-0039 | 29/06/2023 | 14/07/2023 | 17/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÀNH THÙY | |
| 411 | 000.08.08.H37-230630-0002 | 30/06/2023 | 19/07/2023 | 20/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG: NGUYỄN KHẮC HÙNG VÀ BÀ BẾ THỊ ĐIỆP | |
| 412 | 000.08.08.H37-230630-0005 | 30/06/2023 | 18/07/2023 | 20/07/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ CỜ | |
| 413 | 000.08.08.H37-230630-0007 | 30/06/2023 | 17/07/2023 | 18/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TIÊU | |
| 414 | 000.10.08.H37-230628-0004 | 30/06/2023 | 31/08/2023 | 06/09/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG MẠNH HƯNG | |
| 415 | 000.13.08.H37-230630-0032 | 30/06/2023 | 03/07/2023 | 04/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC ĐOÀN | |
| 416 | 000.08.08.H37-230630-0013 | 03/07/2023 | 18/07/2023 | 20/07/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ÔNG: VŨ PHI HÙNG VÀ BÀ MỘ THỊ THẮM | |
| 417 | 000.00.08.H37-230703-0001 | 03/07/2023 | 01/08/2023 | 02/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THƯƠNG | |
| 418 | 000.13.08.H37-230703-0022 | 03/07/2023 | 24/08/2023 | 25/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ TÂM | |
| 419 | 000.11.08.H37-230703-0007 | 03/07/2023 | 17/07/2023 | 19/07/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ÔNG DƯƠNG VĂN ÊM | |
| 420 | 000.09.08.H37-230703-0005 | 03/07/2023 | 24/07/2023 | 03/08/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG ÁNH DƯƠNG | |
| 421 | 000.09.08.H37-230703-0006 | 03/07/2023 | 24/07/2023 | 03/08/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG | |
| 422 | 000.11.08.H37-230703-0015 | 03/07/2023 | 17/07/2023 | 19/07/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG THỜI THỦY | |
| 423 | 000.08.08.H37-230703-0009 | 03/07/2023 | 19/07/2023 | 21/07/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ TRANG | |
| 424 | 000.11.08.H37-230704-0002 | 04/07/2023 | 18/07/2023 | 19/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG HOÀNG ĐÌNH HIẾN | |
| 425 | 000.14.08.H37-230703-0002 | 04/07/2023 | 18/08/2023 | 22/08/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ MAI | |
| 426 | 000.14.08.H37-230703-0001 | 04/07/2023 | 18/08/2023 | 22/08/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN THIẾT | |
| 427 | 000.08.08.H37-230704-0005 | 04/07/2023 | 10/08/2023 | 11/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HỢP | |
| 428 | 000.08.08.H37-230704-0009 | 04/07/2023 | 04/08/2023 | 07/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ BÍCH | |
| 429 | 000.12.08.H37-230703-0005 | 04/07/2023 | 18/07/2023 | 19/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VY CÔNG THÀNH | |
| 430 | 000.12.08.H37-230705-0004 | 05/07/2023 | 16/08/2023 | 17/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG XUÂN THẢO | |
| 431 | 000.12.08.H37-230620-0002 | 09/07/2023 | 28/09/2023 | 29/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VI VĂN ĐIỆP | |
| 432 | 000.14.08.H37-230710-0005 | 10/07/2023 | 01/08/2023 | 02/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THỌ | |
| 433 | 000.08.08.H37-230710-0010 | 11/07/2023 | 01/08/2023 | 07/08/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | HỘ BÀ: HOÀNG THỊ LINH | |
| 434 | 000.08.08.H37-230711-0002 | 11/07/2023 | 11/08/2023 | 16/08/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN THÀNH | |
| 435 | 000.08.08.H37-230711-0003 | 11/07/2023 | 26/07/2023 | 01/08/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG NGỌC LUYẾN VÀ BÀ NGUYỄN THỊ NGA | |
| 436 | 000.08.08.H37-230712-0001 | 12/07/2023 | 26/07/2023 | 27/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÔI VĂN TƯ | |
| 437 | 000.12.08.H37-230628-0016 | 12/07/2023 | 31/08/2023 | 08/09/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NAM ANH | |
| 438 | 000.12.08.H37-230628-0014 | 12/07/2023 | 30/08/2023 | 07/09/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NAM ANH | |
| 439 | 000.12.08.H37-230710-0018 | 12/07/2023 | 07/09/2023 | 13/09/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NAM ANH | |
| 440 | 000.12.08.H37-230707-0018 | 12/07/2023 | 02/08/2023 | 07/08/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN NAM ANH | |
| 441 | 000.14.08.H37-230712-0014 | 12/07/2023 | 28/07/2023 | 31/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ DUY KHÔI | |
| 442 | 000.06.08.H37-230712-0010 | 12/07/2023 | 22/08/2023 | 13/09/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG MINH | |
| 443 | 000.00.08.H37-230713-0007 | 13/07/2023 | 11/08/2023 | 23/08/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG THỊ HẠNH ( TTYT TRÀNG ĐỊNH) | |
| 444 | 000.12.08.H37-230712-0015 | 13/07/2023 | 25/09/2023 | 27/09/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN CHÍNH | |
| 445 | 000.12.08.H37-230710-0025 | 14/07/2023 | 06/09/2023 | 11/09/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | CHU VĂN TUY | |
| 446 | 000.05.08.H37-230714-0006 | 14/07/2023 | 28/07/2023 | 31/07/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH TUẤN | |
| 447 | 000.13.08.H37-230714-0020 | 14/07/2023 | 27/09/2023 | 28/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN GIA HÙNG, LÊ THỊ HOA | |
| 448 | 000.00.08.H37-230714-0002 | 15/07/2023 | 14/08/2023 | 23/08/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | TÔ VIỆT | |
| 449 | 000.12.08.H37-230714-0004 | 17/07/2023 | 27/10/2023 | 28/10/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ LEN | |
| 450 | 000.12.08.H37-230714-0015 | 17/07/2023 | 07/09/2023 | 11/09/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LÀNH VĂN SỸ | |
| 451 | 000.12.08.H37-230714-0016 | 17/07/2023 | 07/09/2023 | 11/09/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LÀNH MẠNH HÀ | |
| 452 | 000.13.08.H37-230717-0024 | 17/07/2023 | 09/08/2023 | 10/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG QUANG HUY, HOÀNG THỊ HẰNG | |
| 453 | 000.13.08.H37-230718-0025 | 18/07/2023 | 08/08/2023 | 10/08/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀO THỊ CÚC, PHẠM VĂN THƯƠNG | |
| 454 | 000.12.08.H37-230621-0027 | 18/07/2023 | 21/12/2023 | 25/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN CHUYỀN | |
| 455 | 000.06.08.H37-230719-0006 | 20/07/2023 | 04/08/2023 | 07/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN SIỀU, NÔNG VĂN KHOA | |
| 456 | 000.13.08.H37-230720-0011 | 20/07/2023 | 18/08/2023 | 29/08/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | HỨA VĂN BẰNG, PHƯƠNG THỊ KHAI 1 | |
| 457 | 000.05.08.H37-230720-0013 | 20/07/2023 | 16/08/2023 | 22/08/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | LÃ THỊ THANH HIẾU | |
| 458 | 000.05.08.H37-230720-0015 | 20/07/2023 | 16/08/2023 | 17/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH LONG | |
| 459 | 000.09.08.H37-230721-0004 | 21/07/2023 | 11/08/2023 | 15/08/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | VI VĂN KHÁNH | |
| 460 | 000.00.08.H37-230725-0001 | 25/07/2023 | 15/08/2023 | 16/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHIÊNG | |
| 461 | 000.13.08.H37-230726-0003 | 26/07/2023 | 02/08/2023 | 03/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ MẠNH | |
| 462 | 000.00.08.H37-230726-0010 | 27/07/2023 | 25/10/2023 | 25/12/2023 | Trễ hạn 43 ngày. | TRỊNH TUẤN ĐÔNG | |
| 463 | 000.12.08.H37-230727-0001 | 27/07/2023 | 23/08/2023 | 24/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM CÔNG ĐỘ | |
| 464 | 000.13.08.H37-230526-0011 | 27/07/2023 | 10/08/2023 | 23/08/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | MA VĂN HÙNG | |
| 465 | 000.12.08.H37-230721-0010 | 28/07/2023 | 07/09/2023 | 25/09/2023 | Trễ hạn 12 ngày. | VI THỊ TRƯỜNG | |
| 466 | 000.09.08.H37-230728-0011 | 28/07/2023 | 11/08/2023 | 15/08/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN PẢN | |
| 467 | 000.12.08.H37-230727-0014 | 28/07/2023 | 23/08/2023 | 24/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THIỆN | |
| 468 | 000.06.08.H37-230728-0007 | 28/07/2023 | 15/08/2023 | 17/08/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LINH VĂN CÔN, CHU THỊ NHẬT | |
| 469 | 000.12.08.H37-230727-0008 | 31/07/2023 | 31/08/2023 | 05/09/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | VI CÔNG HÀM | |
| 470 | 000.13.08.H37-230731-0007 | 31/07/2023 | 28/08/2023 | 29/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG VĂN SON, HOÀNG THỊ NĂM | |
| 471 | 000.15.08.H37-230731-0007 | 31/07/2023 | 21/08/2023 | 22/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ VĂN LƯƠNG | |
| 472 | 000.12.08.H37-230718-0030 | 31/07/2023 | 12/09/2023 | 13/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRUNG TOẢN | |
| 473 | 000.07.08.H37-230731-0004 | 31/07/2023 | 22/09/2023 | 25/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ GẤM | |
| 474 | 000.08.08.H37-230731-0006 | 01/08/2023 | 15/08/2023 | 16/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN CHUYÊN | |
| 475 | 000.08.08.H37-230801-0006 | 01/08/2023 | 15/08/2023 | 16/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ HƠN | |
| 476 | 000.08.08.H37-230801-0005 | 01/08/2023 | 15/08/2023 | 16/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ HƠN | |
| 477 | 000.13.08.H37-230801-0003 | 01/08/2023 | 17/08/2023 | 18/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ CHIÊNG | |
| 478 | 000.08.08.H37-230801-0009 | 01/08/2023 | 15/08/2023 | 16/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ SLÁY | |
| 479 | 000.08.08.H37-230731-0007 | 01/08/2023 | 15/08/2023 | 16/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ NA | |
| 480 | 000.11.08.H37-230802-0016 | 02/08/2023 | 16/08/2023 | 18/09/2023 | Trễ hạn 23 ngày. | ÔNG NÔNG MẠNH HÙNG | |
| 481 | 000.13.08.H37-230803-0020 | 03/08/2023 | 21/08/2023 | 22/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỨA HỒNG TƠ | |
| 482 | 000.08.08.H37-230803-0010 | 04/08/2023 | 07/11/2023 | 08/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG TIẾN SỰ | |
| 483 | 000.12.08.H37-230803-0004 | 07/08/2023 | 28/08/2023 | 29/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN DUY HOÀN | |
| 484 | 000.13.08.H37-230807-0008 | 07/08/2023 | 28/08/2023 | 29/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN DIỆU, NGÔ THỊ MÙA | |
| 485 | 000.00.08.H37-230807-0002 | 07/08/2023 | 10/11/2023 | 25/12/2023 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN CHÍ CÔNG | |
| 486 | 000.12.08.H37-230807-0006 | 07/08/2023 | 21/08/2023 | 14/09/2023 | Trễ hạn 18 ngày. | HOÀNG VĂN NHÁU | |
| 487 | 000.11.08.H37-230807-0033 | 07/08/2023 | 11/09/2023 | 04/10/2023 | Trễ hạn 17 ngày. | HỘ ÔNG PHẠM VĂN THUẬN VÀ BÀ DƯƠNG THỊ ĐÀO | |
| 488 | 000.00.08.H37-230809-0002 | 09/08/2023 | 30/08/2023 | 31/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM YẾN DUNG | |
| 489 | 000.11.08.H37-230809-0016 | 09/08/2023 | 30/08/2023 | 06/09/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | ÔNG LÝ VĂN THÀNH | |
| 490 | 000.12.08.H37-230811-0011 | 11/08/2023 | 05/09/2023 | 08/09/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN HÒA | |
| 491 | 000.12.08.H37-230809-0015 | 11/08/2023 | 29/11/2023 | 06/12/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ THU HIỀN | |
| 492 | 000.13.08.H37-230811-0015 | 11/08/2023 | 25/08/2023 | 28/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ KHUYÊN | |
| 493 | 000.11.08.H37-230813-0010 | 13/08/2023 | 08/09/2023 | 11/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG GIA VÀ BÀ DƯƠNG THỊ LÁ | |
| 494 | 000.12.08.H37-230807-0028 | 14/08/2023 | 08/09/2023 | 12/09/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THANH TÙNG | |
| 495 | 000.12.08.H37-230809-0003 | 14/08/2023 | 31/08/2023 | 08/09/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | TRƯƠNG THỊ HẠNH NGUYÊN | |
| 496 | 000.11.08.H37-230814-0018 | 14/08/2023 | 28/08/2023 | 30/08/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG TÌNH VÀ BÀ DƯƠNG THỊ HIÊN | |
| 497 | 000.08.08.H37-230814-0011 | 14/08/2023 | 31/08/2023 | 05/09/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG CHUYÊN NGHIỆP VÀ BÀ NÔNG THỊ BÍCH | |
| 498 | 000.11.08.H37-230814-0043 | 14/08/2023 | 28/08/2023 | 30/08/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HỘ ÔNG NGUYỄN HỮU TÌM VÀ BÀ DƯƠNG THANH SỰ | |
| 499 | 000.14.08.H37-230815-0006 | 15/08/2023 | 13/09/2023 | 14/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN LƯU | |
| 500 | 000.06.08.H37-230816-0011 | 17/08/2023 | 18/09/2023 | 19/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG QUỐC THUẬN | |
| 501 | 000.13.08.H37-230817-0021 | 18/08/2023 | 11/09/2023 | 13/09/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ THANH XUÂN | |
| 502 | 000.11.08.H37-230818-0003 | 18/08/2023 | 27/09/2023 | 28/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG HỮU BỀN | |
| 503 | 000.00.08.H37-230818-0003 | 18/08/2023 | 20/09/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 69 ngày. | TRẦN VĂN SƠN | |
| 504 | 000.09.08.H37-230818-0005 | 18/08/2023 | 23/08/2023 | 24/08/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ ĐÀN | |
| 505 | 000.13.08.H37-230818-0002 | 21/08/2023 | 24/10/2023 | 26/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ MIỀN | |
| 506 | 000.00.08.H37-230821-0002 | 21/08/2023 | 08/09/2023 | 09/09/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ MINH HOẠT | |
| 507 | 000.11.08.H37-230821-0010 | 21/08/2023 | 22/09/2023 | 25/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG PHAN VĂN CƯỜNG VÀ BÀ NÔNG THỊ HUYỀN | |
| 508 | 000.13.08.H37-230821-0020 | 21/08/2023 | 08/09/2023 | 09/09/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | KHƯƠNG THỊ TƯ | |
| 509 | 000.11.08.H37-230821-0020 | 21/08/2023 | 22/09/2023 | 25/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG NGUYỄN VĂN ĐIỂM | |
| 510 | 000.11.08.H37-230822-0023 | 22/08/2023 | 20/09/2023 | 21/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG NINH ĐẮC SƠN | |
| 511 | 000.11.08.H37-230822-0024 | 22/08/2023 | 07/09/2023 | 08/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG CHUNG | |
| 512 | 000.14.08.H37-230822-0013 | 23/08/2023 | 19/09/2023 | 22/09/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA | |
| 513 | 000.11.08.H37-230823-0006 | 23/08/2023 | 08/09/2023 | 11/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG HOÀNG KIM QUÂN VÀ BÀ LƯƠNG THỊ HƯNG | |
| 514 | 000.13.08.H37-230630-0033 | 23/08/2023 | 25/09/2023 | 26/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT | |
| 515 | 000.05.08.H37-230823-0004 | 23/08/2023 | 08/09/2023 | 11/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THẾ CẢNH | |
| 516 | 000.14.08.H37-230824-0002 | 24/08/2023 | 11/09/2023 | 19/09/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | NHẠC VĂN PHỎ | |
| 517 | 000.14.08.H37-230824-0001 | 24/08/2023 | 11/09/2023 | 18/09/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | NHẠC VĂN PHỎ | |
| 518 | 000.12.08.H37-230824-0006 | 24/08/2023 | 18/09/2023 | 19/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÀNH VĂN LONG | |
| 519 | 000.11.08.H37-230828-0009 | 28/08/2023 | 13/09/2023 | 14/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG TRỊNH MINH TUÂN VÀ BÀ TRẦN THỊ BÍCH | |
| 520 | 000.12.08.H37-230828-0004 | 29/08/2023 | 21/09/2023 | 26/09/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | CAM THI CƯƠNG | |
| 521 | 000.12.08.H37-230828-0021 | 29/08/2023 | 21/09/2023 | 26/09/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ THU | |
| 522 | 000.00.08.H37-230829-0005 | 30/08/2023 | 17/09/2023 | 18/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CƯỜNG | |
| 523 | 000.12.08.H37-230828-0018 | 31/08/2023 | 18/09/2023 | 20/09/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN KHÁNH | |
| 524 | 000.05.08.H37-230831-0003 | 31/08/2023 | 18/09/2023 | 22/09/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HẠNH | |
| 525 | 000.12.08.H37-230831-0005 | 31/08/2023 | 18/09/2023 | 28/09/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG VĂN TÈO | |
| 526 | 000.08.08.H37-230831-0010 | 05/09/2023 | 19/09/2023 | 20/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ BIỀN | |
| 527 | 000.12.08.H37-230824-0023 | 05/09/2023 | 19/09/2023 | 21/09/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HỒ VĂN VỊ | |
| 528 | 000.12.08.H37-230825-0006 | 05/09/2023 | 19/09/2023 | 22/09/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN KHUYU | |
| 529 | 000.05.08.H37-230905-0002 | 05/09/2023 | 19/09/2023 | 22/09/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LA MẠNH QUỲNH | |
| 530 | 000.05.08.H37-230905-0003 | 05/09/2023 | 19/09/2023 | 22/09/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ HẰNG | |
| 531 | 000.12.08.H37-230906-0011 | 06/09/2023 | 11/10/2023 | 19/10/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN XÁO | |
| 532 | 000.05.08.H37-230906-0009 | 06/09/2023 | 21/09/2023 | 28/09/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG NGỌC THÚY | |
| 533 | 000.06.08.H37-230907-0010 | 07/09/2023 | 21/09/2023 | 14/12/2023 | Trễ hạn 60 ngày. | ÂU THỊ LỶ | |
| 534 | 000.06.08.H37-230907-0015 | 07/09/2023 | 21/09/2023 | 22/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN KHÁNH | |
| 535 | 000.08.08.H37-230907-0004 | 08/09/2023 | 22/09/2023 | 29/09/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | SẦM VĂN HÙNG VÀ BÀ LƯƠNG THỊ NGA | |
| 536 | 000.14.08.H37-230908-0015 | 08/09/2023 | 13/10/2023 | 23/10/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | TO VĂN SLÁY | |
| 537 | 000.07.08.H37-230908-0002 | 08/09/2023 | 29/09/2023 | 09/10/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐINH VĂN QUÝ | |
| 538 | 000.12.08.H37-230908-0015 | 11/09/2023 | 02/10/2023 | 10/10/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN CHIẾN | |
| 539 | 000.12.08.H37-230911-0010 | 11/09/2023 | 27/09/2023 | 03/10/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NGỌC NGHĨA | |
| 540 | 000.05.08.H37-230912-0020 | 12/09/2023 | 28/09/2023 | 29/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH NGỌC SƠN - ĐÀM THANH THỦY | |
| 541 | 000.08.08.H37-230911-0004 | 13/09/2023 | 27/09/2023 | 29/09/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ HẺN | |
| 542 | 000.00.08.H37-230912-0007 | 13/09/2023 | 12/10/2023 | 14/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ THANH HUỆ | |
| 543 | 000.06.08.H37-230913-0008 | 13/09/2023 | 27/09/2023 | 06/10/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN NGỌC ANH - KHU DÂY THÉP, TT ĐỒNG ĐĂNG, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 544 | 000.06.08.H37-230913-0007 | 13/09/2023 | 27/09/2023 | 06/10/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN MINH BÁCH - KHU DÂY THÉP, TT ĐỒNG ĐĂNG, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 545 | 000.05.08.H37-230913-0012 | 13/09/2023 | 28/09/2023 | 01/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | KHÚC THỊ NGÂN ĐSD ĐẶNG THU HƯỜNG ĐSD ĐẶNG TRUNG HIẾU | |
| 546 | 000.12.08.H37-230811-0010 | 14/09/2023 | 28/09/2023 | 23/10/2023 | Trễ hạn 17 ngày. | VŨ VĂN HÙNG | |
| 547 | 000.00.08.H37-230914-0002 | 14/09/2023 | 06/10/2023 | 08/10/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ HÒA | |
| 548 | 000.05.08.H37-230914-0023 | 14/09/2023 | 06/10/2023 | 11/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ VÂN | |
| 549 | 000.11.08.H37-230914-0002 | 14/09/2023 | 28/09/2023 | 03/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HỘ ÔNG PHAN XUÂN TÌNH | |
| 550 | 000.12.08.H37-230915-0008 | 15/09/2023 | 06/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | LƯ THỊ THOA | |
| 551 | 000.00.08.H37-230915-0001 | 15/09/2023 | 16/10/2023 | 17/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ MINH HỒNG | |
| 552 | 000.08.08.H37-230913-0001 | 15/09/2023 | 29/09/2023 | 12/10/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
| 553 | 000.12.08.H37-230917-0001 | 18/09/2023 | 02/10/2023 | 09/10/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | LINH QUANG ĐẠO | |
| 554 | 000.12.08.H37-230915-0002 | 18/09/2023 | 13/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ XUÂN THUẤN | |
| 555 | 000.14.08.H37-230915-0003 | 18/09/2023 | 08/11/2023 | 13/11/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN A | |
| 556 | 000.12.08.H37-230914-0002 | 18/09/2023 | 02/10/2023 | 03/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN MIÊN | |
| 557 | 000.12.08.H37-230918-0034 | 18/09/2023 | 02/10/2023 | 03/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THAY | |
| 558 | 000.11.08.H37-230919-0012 | 19/09/2023 | 03/10/2023 | 05/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG LỤC | |
| 559 | 000.11.08.H37-230919-0014 | 19/09/2023 | 03/10/2023 | 05/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | BÀ HOÀNG THỊ BÁU | |
| 560 | 000.06.08.H37-230919-0009 | 19/09/2023 | 10/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG, LỘC THỊ VÂN - KHỐI 1+2 PHƯỜNG ĐÔNG KINH, TPLS, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 561 | 000.06.08.H37-230919-0011 | 19/09/2023 | 03/10/2023 | 04/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VIẾT CHÈ, NGUYỄN THỊ VƯƠNG - THÔN ĐOÀN KẾT, XÃ BÌNH TRUNG, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 562 | 000.08.08.H37-230919-0013 | 20/09/2023 | 04/10/2023 | 11/10/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG XUÂN TIẾN VÀ BÀ NÔNG THỊ ĐẤM | |
| 563 | 000.08.08.H37-230919-0010 | 20/09/2023 | 04/10/2023 | 09/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG YẾN NHI | |
| 564 | 000.08.08.H37-230915-0001 | 20/09/2023 | 04/10/2023 | 09/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ THANH XUÂN | |
| 565 | 000.06.08.H37-230920-0008 | 20/09/2023 | 04/10/2023 | 12/10/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯƠNG THỊ BAY - KHU DÂY THÉP, TT ĐỒNG ĐĂNG, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 566 | 000.06.08.H37-230920-0010 | 20/09/2023 | 04/10/2023 | 05/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN MẠNH | |
| 567 | 000.06.08.H37-230920-0018 | 20/09/2023 | 04/10/2023 | 09/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | VY VĂN XỨNG, TRƯƠNG THỊ CHANH | |
| 568 | 000.12.08.H37-230919-0020 | 21/09/2023 | 05/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | VI THỊ BÍCH | |
| 569 | 000.09.08.H37-230914-0002 | 21/09/2023 | 05/10/2023 | 06/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | MA VĂN DẬU | |
| 570 | 000.12.08.H37-230912-0010 | 21/09/2023 | 12/10/2023 | 28/10/2023 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG VĂN LIÊM | |
| 571 | 000.08.08.H37-230920-0010 | 22/09/2023 | 06/10/2023 | 09/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LĂNG THỊ MAI LIÊN | |
| 572 | 000.08.08.H37-230920-0012 | 22/09/2023 | 06/10/2023 | 11/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ THU | |
| 573 | 000.12.08.H37-230920-0021 | 22/09/2023 | 06/10/2023 | 12/10/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN VĂN NAM | |
| 574 | 000.12.08.H37-230912-0005 | 25/09/2023 | 09/10/2023 | 14/11/2023 | Trễ hạn 26 ngày. | VI VĂN THUỶ | |
| 575 | 000.06.08.H37-230925-0007 | 25/09/2023 | 26/09/2023 | 27/09/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG CÔNG SÁNG - TỔ 3, KHỐI 1, TT CAO LỘC, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 576 | 000.06.08.H37-230925-0017 | 25/09/2023 | 18/10/2023 | 19/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ VĂN QUYỀN, TRIỆU THỊ THOA | |
| 577 | 000.06.08.H37-230925-0008 | 25/09/2023 | 02/10/2023 | 04/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | VY VĂN TÔNG - THÔN TẰM NGUYÊN, XÃ TÂN LIÊN, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 578 | 000.12.08.H37-230908-0019 | 25/09/2023 | 16/10/2023 | 17/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG TRUNG ĐỨC | |
| 579 | 000.12.08.H37-230908-0017 | 25/09/2023 | 16/10/2023 | 17/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG QUANG ĐÔNG | |
| 580 | 000.14.08.H37-230926-0002 | 26/09/2023 | 12/10/2023 | 13/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG HOÀNG LONG HỔI | |
| 581 | 000.12.08.H37-230926-0006 | 26/09/2023 | 10/11/2023 | 16/11/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ THỊ VIÊN | |
| 582 | 000.12.08.H37-230925-0023 | 26/09/2023 | 17/10/2023 | 23/10/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THỊ PHÚC | |
| 583 | 000.12.08.H37-230926-0003 | 26/09/2023 | 10/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ TÁC | |
| 584 | 000.12.08.H37-230926-0004 | 26/09/2023 | 10/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯƠNG VĂN GIAI | |
| 585 | 000.00.08.H37-230926-0006 | 26/09/2023 | 25/10/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 44 ngày. | TRẦN MINH HOÀNG | |
| 586 | 000.00.08.H37-230926-0004 | 26/09/2023 | 25/10/2023 | 26/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ MAI NGA | |
| 587 | 000.00.08.H37-230926-0005 | 26/09/2023 | 25/10/2023 | 26/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ MAI NGA | |
| 588 | 000.05.08.H37-230926-0024 | 26/09/2023 | 17/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ LAN PHƯƠNG | |
| 589 | 000.12.08.H37-230926-0012 | 26/09/2023 | 12/10/2023 | 16/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN QUANG KHẢI | |
| 590 | 000.06.08.H37-230926-0010 | 26/09/2023 | 03/10/2023 | 04/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN CỎM, HOÀNG THỊ HỘ - THÔN TÂN CƯƠNG, XÃ XUẤT LỄ, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 591 | 000.08.08.H37-230925-0016 | 26/09/2023 | 12/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | BẾ THỊ CHUNG | |
| 592 | 000.08.08.H37-230925-0021 | 26/09/2023 | 10/10/2023 | 12/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | CHU THỊ LAN | |
| 593 | 000.08.08.H37-230925-0020 | 26/09/2023 | 03/11/2023 | 07/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ THƠM | |
| 594 | 000.12.08.H37-230926-0036 | 27/09/2023 | 18/10/2023 | 17/11/2023 | Trễ hạn 22 ngày. | CHU THỊ KỀN | |
| 595 | 000.00.08.H37-230927-0008 | 27/09/2023 | 22/11/2023 | 25/12/2023 | Trễ hạn 23 ngày. | VŨ ANH THÁI | |
| 596 | 000.12.08.H37-230925-0020 | 28/09/2023 | 12/10/2023 | 16/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU THỊ BÌNH | |
| 597 | 000.12.08.H37-230927-0024 | 28/09/2023 | 12/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG THỊ GIÁNG MY | |
| 598 | 000.12.08.H37-230927-0014 | 28/09/2023 | 12/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | TRIỆU THỊ BẨY | |
| 599 | 000.12.08.H37-230928-0006 | 28/09/2023 | 19/10/2023 | 24/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | CHU VĂN DÈNG | |
| 600 | 000.12.08.H37-230928-0012 | 28/09/2023 | 19/10/2023 | 23/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG TRUNG ĐỨC | |
| 601 | 000.08.08.H37-230927-0011 | 28/09/2023 | 16/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LỤC VĂN NỦN | |
| 602 | 000.08.08.H37-230927-0023 | 28/09/2023 | 12/10/2023 | 13/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU QUỐC PHÚ VÀ BÀ NÔNG THỊ BỀN | |
| 603 | 000.12.08.H37-230928-0019 | 29/09/2023 | 13/10/2023 | 16/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KIỀU | |
| 604 | 000.12.08.H37-230928-0021 | 29/09/2023 | 13/10/2023 | 16/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LUYỆN THỊ LIỆU | |
| 605 | 000.12.08.H37-230928-0025 | 29/09/2023 | 20/10/2023 | 28/10/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | VI THỊ LUYẾN | |
| 606 | 000.05.08.H37-230929-0019 | 29/09/2023 | 14/11/2023 | 16/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ MÂY SH3-12 | |
| 607 | 000.06.08.H37-230929-0007 | 29/09/2023 | 18/10/2023 | 19/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ THÁNH, MÔNG VĂN ĐẠO | |
| 608 | 000.12.08.H37-230929-0006 | 29/09/2023 | 13/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HỒ VĂN VẬN | |
| 609 | 000.12.08.H37-230928-0024 | 29/09/2023 | 13/10/2023 | 16/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VI VĂN PHƯỢNG | |
| 610 | 000.12.08.H37-230929-0009 | 29/09/2023 | 20/10/2023 | 26/10/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | VI THỊ ĐẢM | |
| 611 | 000.12.08.H37-230929-0015 | 02/10/2023 | 23/10/2023 | 28/10/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | DÙNG THỊ SƠN | |
| 612 | 000.12.08.H37-230929-0016 | 02/10/2023 | 11/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỒNG VĂN TRỌNG | |
| 613 | 000.13.08.H37-231002-0012 | 02/10/2023 | 02/11/2023 | 06/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ BẨY | |
| 614 | 000.08.08.H37-230927-0015 | 02/10/2023 | 18/10/2023 | 23/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | TRIỆU VĂN BÁO A VÀ BÀ TRIỆU THỊ SAY | |
| 615 | 000.08.08.H37-230928-0002 | 02/10/2023 | 01/11/2023 | 06/11/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC THỊ HỢI VÀ BÀ NÔNG VĂN SƠN | |
| 616 | 000.06.08.H37-231002-0010 | 02/10/2023 | 16/10/2023 | 22/11/2023 | Trễ hạn 27 ngày. | VƯƠNG THỊ CHÂM | |
| 617 | 000.06.08.H37-231002-0007 | 02/10/2023 | 27/10/2023 | 01/11/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯU THỊ THẢO, LƯU MẠNH DUY, LƯU THANH VŨ | |
| 618 | 000.06.08.H37-231002-0008 | 02/10/2023 | 31/10/2023 | 01/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU QUÝ PHIN | |
| 619 | 000.12.08.H37-230929-0021 | 02/10/2023 | 16/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ HUY DỤ | |
| 620 | 000.12.08.H37-230925-0021 | 02/10/2023 | 23/10/2023 | 24/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN PHU | |
| 621 | 000.12.08.H37-230925-0012 | 03/10/2023 | 19/10/2023 | 28/10/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | TRƯƠNG VĂN SẨN | |
| 622 | 000.12.08.H37-230929-0011 | 02/10/2023 | 16/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG HỮU THUẬN | |
| 623 | 000.12.08.H37-231002-0024 | 03/10/2023 | 17/10/2023 | 24/10/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN VÂN | |
| 624 | 000.12.08.H37-231002-0009 | 03/10/2023 | 12/10/2023 | 16/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH ĐÌNH LƯƠNG | |
| 625 | 000.12.08.H37-231002-0018 | 03/10/2023 | 17/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LÂM | |
| 626 | 000.12.08.H37-231002-0016 | 03/10/2023 | 17/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN THOM | |
| 627 | 000.12.08.H37-231003-0010 | 03/10/2023 | 17/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ THÚY | |
| 628 | 000.12.08.H37-231002-0013 | 03/10/2023 | 17/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN KHẢI | |
| 629 | 000.14.08.H37-231002-0004 | 03/10/2023 | 10/11/2023 | 11/11/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | DƯƠNG HỒNG HẢI | |
| 630 | 000.12.08.H37-230929-0024 | 03/10/2023 | 17/10/2023 | 18/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐẮC HOÀI | |
| 631 | 000.08.08.H37-231003-0011 | 04/10/2023 | 06/11/2023 | 07/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ DANH | |
| 632 | 000.12.08.H37-231002-0025 | 04/10/2023 | 13/10/2023 | 22/12/2023 | Trễ hạn 50 ngày. | NGÔ KHÁNH LINH | |
| 633 | 000.12.08.H37-231003-0020 | 04/10/2023 | 18/10/2023 | 24/10/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THU HIỀN | |
| 634 | 000.12.08.H37-230926-0026 | 04/10/2023 | 18/10/2023 | 20/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN THÀNH | |
| 635 | 000.12.08.H37-231003-0008 | 04/10/2023 | 25/10/2023 | 30/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐẠI | |
| 636 | 000.08.08.H37-231003-0019 | 05/10/2023 | 19/10/2023 | 20/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THU CÚC VÀ ÔNG HOÀNG GIA HUẤN | |
| 637 | 000.09.08.H37-231005-0003 | 05/10/2023 | 10/10/2023 | 13/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | TRIỆU VĂN HUẤN | |
| 638 | 000.08.08.H37-231004-0001 | 05/10/2023 | 19/10/2023 | 20/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LOAN | |
| 639 | 000.05.08.H37-231005-0022 | 05/10/2023 | 19/10/2023 | 23/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ TƯƠI | |
| 640 | 000.06.08.H37-231005-0008 | 05/10/2023 | 06/10/2023 | 09/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ HÒA | |
| 641 | 000.05.08.H37-231005-0045 | 05/10/2023 | 24/10/2023 | 25/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ HƯỜNG | |
| 642 | 000.11.08.H37-231006-0003 | 06/10/2023 | 20/10/2023 | 24/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ÔNG LƯƠNG ĐÌNH HÀ VÀ BÀ VI THỊ ĐẸP | |
| 643 | 000.12.08.H37-230929-0019 | 06/10/2023 | 20/10/2023 | 24/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ KIM THOA | |
| 644 | 000.09.08.H37-231006-0008 | 06/10/2023 | 11/10/2023 | 13/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN ĐẠO | |
| 645 | 000.06.08.H37-231006-0006 | 06/10/2023 | 16/11/2023 | 21/11/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN TÂN, BÙI THỊ HÀ | |
| 646 | 000.05.08.H37-231006-0013 | 06/10/2023 | 20/10/2023 | 02/11/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG KHÁNH HẠ | |
| 647 | 000.12.08.H37-231004-0013 | 06/10/2023 | 20/10/2023 | 24/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ ĐÌNH THIỆM | |
| 648 | 000.12.08.H37-231006-0016 | 06/10/2023 | 20/10/2023 | 23/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VI VĂN CƯỜNG | |
| 649 | 000.00.08.H37-231006-0006 | 09/10/2023 | 07/11/2023 | 08/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT | |
| 650 | 000.11.08.H37-231009-0003 | 09/10/2023 | 23/10/2023 | 24/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG LÊ VĂN SAN VÀ BÀ TRIỆU THỊ NIỀM | |
| 651 | 000.11.08.H37-231009-0006 | 09/10/2023 | 23/10/2023 | 24/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG HOÀNG VĂN THIỆN | |
| 652 | 000.13.08.H37-231009-0026 | 09/10/2023 | 23/10/2023 | 25/10/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN TUẤN | |
| 653 | 000.06.08.H37-231009-0003 | 09/10/2023 | 23/10/2023 | 01/11/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | PHAN THỊ VIỀN | |
| 654 | 000.06.08.H37-231010-0002 | 10/10/2023 | 30/10/2023 | 01/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ THƠI | |
| 655 | 000.06.08.H37-231010-0006 | 10/10/2023 | 25/10/2023 | 01/11/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG ĐỨC HIỀN - THÔN BẮC NGA, XÃ GIA CÁT, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 656 | 000.05.08.H37-231010-0025 | 10/10/2023 | 24/10/2023 | 25/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN LẬP | |
| 657 | 000.13.08.H37-231011-0018 | 11/10/2023 | 08/11/2023 | 09/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN QUANG | |
| 658 | 000.13.08.H37-231011-0019 | 11/10/2023 | 08/11/2023 | 09/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN QUANG, HỨA THỊ THOAN | |
| 659 | 000.06.08.H37-231011-0006 | 12/10/2023 | 15/11/2023 | 21/11/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | CUNG TIẾN QUẢNG | |
| 660 | 000.06.08.H37-231011-0005 | 12/10/2023 | 22/11/2023 | 23/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN NẰNG | |
| 661 | 000.12.08.H37-231009-0018 | 12/10/2023 | 26/10/2023 | 27/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ CÔNG CHIẾN | |
| 662 | 000.06.08.H37-231011-0003 | 12/10/2023 | 26/10/2023 | 27/10/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU VĂN THƯỞNG | |
| 663 | 000.12.08.H37-231011-0006 | 13/10/2023 | 17/11/2023 | 21/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN TÍNH | |
| 664 | 000.12.08.H37-231013-0022 | 13/10/2023 | 24/10/2023 | 28/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN VẮP | |
| 665 | 000.00.08.H37-231013-0004 | 13/10/2023 | 13/11/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 31 ngày. | ĐÀO THỊ THANH THUỶ | |
| 666 | 000.06.08.H37-231013-0014 | 13/10/2023 | 21/11/2023 | 22/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TOÀN THỊ CHUYÊN | |
| 667 | 000.08.08.H37-231012-0027 | 16/10/2023 | 06/11/2023 | 07/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN PHÚ VÀ BÀ NGUYỄN THỊ HỒNG | |
| 668 | 000.00.08.H37-231016-0008 | 17/10/2023 | 06/11/2023 | 08/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ BÍCH NGỌC | |
| 669 | 000.12.08.H37-231016-0021 | 17/10/2023 | 31/10/2023 | 09/11/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ HẢI | |
| 670 | 000.05.08.H37-231017-0021 | 17/10/2023 | 26/10/2023 | 31/10/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ CHIẾN | |
| 671 | 000.12.08.H37-231012-0005 | 17/10/2023 | 07/11/2023 | 08/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN VŨ | |
| 672 | 000.05.08.H37-231017-0022 | 18/10/2023 | 01/11/2023 | 03/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ THỊ THÚY | |
| 673 | 000.12.08.H37-231018-0015 | 18/10/2023 | 01/11/2023 | 04/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN NGHIÊM | |
| 674 | 000.05.08.H37-231018-0012 | 18/10/2023 | 27/10/2023 | 28/10/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THỊ TÚ ANH | |
| 675 | 000.10.08.H37-231018-0005 | 18/10/2023 | 07/11/2023 | 08/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN DUY | |
| 676 | 000.05.08.H37-231023-0007 | 23/10/2023 | 01/11/2023 | 07/11/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN LỤC | |
| 677 | 000.06.08.H37-231023-0004 | 23/10/2023 | 01/11/2023 | 02/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO ĐỨC VỊNH, VŨ THỊ DUNG | |
| 678 | 000.08.08.H37-231023-0022 | 24/10/2023 | 09/11/2023 | 10/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHU | |
| 679 | 000.13.08.H37-231023-0023 | 24/10/2023 | 17/11/2023 | 19/11/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | VƯƠNG THỊ BẰNG | |
| 680 | 000.14.08.H37-231024-0008 | 24/10/2023 | 07/11/2023 | 09/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH THỊ QUẢN | |
| 681 | 000.12.08.H37-231023-0004 | 24/10/2023 | 07/11/2023 | 10/11/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | VI MAI ANH | |
| 682 | 000.05.08.H37-231025-0020 | 25/10/2023 | 03/11/2023 | 04/11/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN LỘC - LƯƠNG THỊ KHỎE | |
| 683 | 000.08.08.H37-231024-0008 | 25/10/2023 | 08/11/2023 | 14/11/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐƯỜNG QUỐC HOAN VÀ BÀ NÔNG THỊ LÊ | |
| 684 | 000.00.08.H37-231025-0002 | 26/10/2023 | 27/11/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐẶNG THỊ MƠ | |
| 685 | 000.00.08.H37-231025-0003 | 26/10/2023 | 24/11/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 22 ngày. | PHÙNG VĂN COỌNG | |
| 686 | 000.00.08.H37-231026-0001 | 26/10/2023 | 24/11/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG THỊ DIN | |
| 687 | 000.12.08.H37-231025-0015 | 26/10/2023 | 09/11/2023 | 13/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ ĐAI | |
| 688 | 000.10.08.H37-231024-0007 | 26/10/2023 | 14/11/2023 | 15/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ TỌNG | |
| 689 | 000.10.08.H37-231019-0005 | 26/10/2023 | 17/11/2023 | 20/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | |
| 690 | 000.00.08.H37-231026-0005 | 26/10/2023 | 24/11/2023 | 26/11/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ MAI NGA | |
| 691 | 000.00.08.H37-231027-0001 | 27/10/2023 | 22/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ QUANG BÌNH | |
| 692 | 000.06.08.H37-231027-0009 | 27/10/2023 | 20/11/2023 | 21/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN THỊ THU THẢO | |
| 693 | 000.12.08.H37-231030-0004 | 30/10/2023 | 08/11/2023 | 10/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | CHU HỒNG XIÊM | |
| 694 | 000.06.08.H37-231027-0019 | 30/10/2023 | 24/11/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ MINH LẬP | |
| 695 | 000.06.08.H37-231027-0018 | 30/10/2023 | 21/11/2023 | 24/11/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ MINH LƯU | |
| 696 | 000.06.08.H37-231027-0012 | 30/10/2023 | 17/11/2023 | 24/11/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ MINH LOI | |
| 697 | 000.14.08.H37-231030-0004 | 30/10/2023 | 28/11/2023 | 29/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN PHƯƠNG | |
| 698 | 000.12.08.H37-231025-0007 | 31/10/2023 | 21/11/2023 | 18/12/2023 | Trễ hạn 19 ngày. | NÔNG QUANG NHÃ | |
| 699 | 000.06.08.H37-231031-0005 | 31/10/2023 | 13/12/2023 | 14/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | MÔNG VĂN KHAI, PHAN THỊ LOAN | |
| 700 | 000.11.08.H37-231031-0012 | 31/10/2023 | 07/11/2023 | 08/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG TRẦN VĂN THẮNG | |
| 701 | 000.12.08.H37-231031-0002 | 31/10/2023 | 16/11/2023 | 21/11/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ THỚM | |
| 702 | 000.06.08.H37-231031-0017 | 01/11/2023 | 15/11/2023 | 19/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU THỊ HẬU | |
| 703 | 000.11.08.H37-231101-0004 | 01/11/2023 | 17/11/2023 | 20/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG SẾU VÀ BÀ LONG THỊ LIỀN | |
| 704 | 000.00.08.H37-231101-0002 | 01/11/2023 | 04/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG NGỌC VŨ | |
| 705 | 000.11.08.H37-231101-0003 | 01/11/2023 | 15/11/2023 | 16/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG NGUYỄN VĂN ĐẠT VÀ BÀ LÊ THỊ THÊU | |
| 706 | 000.11.08.H37-231101-0020 | 01/11/2023 | 15/11/2023 | 16/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀ HOÀNG THỊ LÝ | |
| 707 | 000.08.08.H37-231030-0005 | 02/11/2023 | 27/11/2023 | 28/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | |
| 708 | 000.08.08.H37-231030-0004 | 02/11/2023 | 27/11/2023 | 28/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | |
| 709 | 000.05.08.H37-231102-0007 | 02/11/2023 | 16/11/2023 | 17/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THU HIỀN | |
| 710 | 000.13.08.H37-231027-0015 | 02/11/2023 | 28/11/2023 | 29/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ QUẾ | |
| 711 | 000.06.08.H37-231102-0004 | 02/11/2023 | 30/11/2023 | 12/12/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG THANH HẢI | |
| 712 | 000.00.08.H37-231103-0001 | 03/11/2023 | 22/11/2023 | 23/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ HẢI HÀ | |
| 713 | 000.08.08.H37-231031-0018 | 03/11/2023 | 21/11/2023 | 23/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | MA ĐỨC HẢI VÀ BÀ TRẦN HẢI LINH | |
| 714 | 000.00.08.H37-231103-0005 | 03/11/2023 | 04/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | PHẠM VĂN CƯỜNG | |
| 715 | 000.12.08.H37-231103-0036 | 06/11/2023 | 01/12/2023 | 07/12/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG THỊ TRỮ | |
| 716 | 000.14.08.H37-231106-0002 | 06/11/2023 | 20/11/2023 | 21/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG THỊ TƯƠI | |
| 717 | 000.12.08.H37-231106-0010 | 06/11/2023 | 30/11/2023 | 03/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG NAM TIẾN | |
| 718 | 000.08.08.H37-231106-0003 | 06/11/2023 | 09/11/2023 | 10/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LĂNG THỊ HÀNH | |
| 719 | 000.14.08.H37-231107-0001 | 07/11/2023 | 21/11/2023 | 24/11/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | MONG THI SLĂN | |
| 720 | 000.12.08.H37-231106-0011 | 07/11/2023 | 21/11/2023 | 30/11/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ BẰNG | |
| 721 | 000.08.08.H37-231107-0015 | 07/11/2023 | 23/11/2023 | 24/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG CHUYÊN NGHIỆP | |
| 722 | 000.00.08.H37-231107-0004 | 07/11/2023 | 06/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | VŨ THỊ THU HƯƠNG | |
| 723 | 000.05.08.H37-231107-0008 | 07/11/2023 | 22/11/2023 | 23/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG TRIỆU THU - BẾ HỒNG THẮM | |
| 724 | 000.00.08.H37-231107-0002 | 07/11/2023 | 06/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ LOAN | |
| 725 | 000.00.08.H37-231107-0005 | 07/11/2023 | 06/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | VŨ THỊ THU HƯƠNG | |
| 726 | 000.00.08.H37-231107-0008 | 07/11/2023 | 06/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | VŨ THỊ THU HƯƠNG | |
| 727 | 000.00.08.H37-231107-0006 | 07/11/2023 | 06/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | VŨ THỊ THU HƯƠNG | |
| 728 | 000.00.08.H37-231107-0007 | 07/11/2023 | 06/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | VŨ THỊ THU HƯƠNG | |
| 729 | 000.00.08.H37-231107-0009 | 07/11/2023 | 06/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | VŨ THỊ THU HƯƠNG | |
| 730 | 000.00.08.H37-231107-0010 | 07/11/2023 | 06/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | VŨ THỊ THU HƯƠNG | |
| 731 | 000.08.08.H37-231107-0016 | 07/11/2023 | 10/11/2023 | 13/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH SƠN | |
| 732 | 000.05.08.H37-231107-0026 | 07/11/2023 | 21/11/2023 | 22/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ MẠNH THUYẾT - PHẠM THỊ NGA | |
| 733 | 000.00.08.H37-231101-0004 | 08/11/2023 | 07/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG NGỌC VŨ | |
| 734 | 000.00.08.H37-231101-0005 | 08/11/2023 | 07/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG NGỌC VŨ | |
| 735 | 000.00.08.H37-231108-0007 | 08/11/2023 | 19/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THANH BÌNH | |
| 736 | 000.11.08.H37-231108-0026 | 08/11/2023 | 22/11/2023 | 23/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG NGOÃN VÀ BÀ NGUYỄN THỊ VÂN | |
| 737 | 000.08.08.H37-231108-0013 | 09/11/2023 | 23/11/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ SAO | |
| 738 | 000.08.08.H37-231108-0014 | 09/11/2023 | 23/11/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ SAO | |
| 739 | 000.08.08.H37-231108-0017 | 09/11/2023 | 05/12/2023 | 06/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ANH DŨNG VÀ BÀ CHU THỊ THU HÀ | |
| 740 | 000.08.08.H37-231108-0031 | 09/11/2023 | 23/11/2023 | 24/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ BÌNH | |
| 741 | 000.08.08.H37-231108-0020 | 09/11/2023 | 23/11/2023 | 24/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VẠN VĂN KHÌANG VÀ BÀ NGUYỄN THỊ PHỤNG | |
| 742 | 000.08.08.H37-231108-0033 | 09/11/2023 | 23/11/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG CÔNG HÀNH | |
| 743 | 000.08.08.H37-231108-0034 | 09/11/2023 | 23/11/2023 | 24/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG CÔNG HOAN | |
| 744 | 000.05.08.H37-231109-0002 | 09/11/2023 | 23/11/2023 | 01/12/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | LÂM VĂN VINH | |
| 745 | 000.07.08.H37-231109-0009 | 09/11/2023 | 15/12/2023 | 18/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VIẾT THƯỢNG | |
| 746 | 000.12.08.H37-231108-0009 | 09/11/2023 | 23/11/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN ÂN | |
| 747 | 000.12.08.H37-231102-0001 | 09/11/2023 | 23/11/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TÁ MÃO | |
| 748 | 000.00.08.H37-231110-0005 | 10/11/2023 | 11/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG LONG | |
| 749 | 000.09.08.H37-231110-0009 | 10/11/2023 | 28/11/2023 | 30/11/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN VĂN CHÂM | |
| 750 | 000.06.08.H37-231110-0007 | 10/11/2023 | 06/12/2023 | 11/12/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ VIẾT TĂNG, LƯƠNG THỊ PHƯƠNG | |
| 751 | 000.06.08.H37-231110-0004 | 10/11/2023 | 24/11/2023 | 26/11/2023 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN HỒNG MINH | |
| 752 | 000.08.08.H37-231108-0029 | 14/11/2023 | 28/12/2023 | 29/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THỊNH | |
| 753 | 000.08.08.H37-231101-0003 | 14/11/2023 | 28/12/2023 | 29/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THỊNH | |
| 754 | 000.06.08.H37-231114-0007 | 14/11/2023 | 28/11/2023 | 29/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN NIÊN, VY THỊ BÉ | |
| 755 | 000.08.08.H37-231114-0002 | 15/11/2023 | 04/12/2023 | 05/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LIỄU VĂN TỈNH VÀ BÀ VI THỊ MAI | |
| 756 | 000.13.08.H37-231031-0013 | 15/11/2023 | 29/11/2023 | 01/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ DỤ | |
| 757 | 000.14.08.H37-231116-0001 | 16/11/2023 | 12/12/2023 | 15/12/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | ÔNG HOÀNG NGỌC THIẾT VÀ BÀ NÔNG THỊ HƯỚNG | |
| 758 | 000.08.08.H37-231115-0012 | 16/11/2023 | 01/12/2023 | 05/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG QUỐC VIỆT | |
| 759 | 000.08.08.H37-231115-0011 | 16/11/2023 | 01/12/2023 | 05/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG QUỐC VIỆT | |
| 760 | 000.08.08.H37-231116-0011 | 16/11/2023 | 21/11/2023 | 22/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | MỘ PHƯƠNG NHIA | |
| 761 | 000.06.08.H37-231116-0014 | 16/11/2023 | 30/11/2023 | 11/12/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | ÂU VĂN HỘI, LUÂN THỊ NGA | |
| 762 | 000.08.08.H37-231117-0001 | 17/11/2023 | 22/11/2023 | 23/11/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ CHIẾN | |
| 763 | 000.05.08.H37-231117-0030 | 17/11/2023 | 01/12/2023 | 04/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN KHUẦY - TRIỆU THỊ TÀI | |
| 764 | 000.05.08.H37-231117-0031 | 17/11/2023 | 01/12/2023 | 04/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ KIM DUNG | |
| 765 | 000.12.08.H37-231120-0019 | 20/11/2023 | 06/12/2023 | 07/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HOÀNG | |
| 766 | 000.05.08.H37-231120-0004 | 20/11/2023 | 22/12/2023 | 25/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ GIÀNG | |
| 767 | 000.08.08.H37-231120-0007 | 21/11/2023 | 08/12/2023 | 13/12/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH VĂN TOÁN VÀ BÀ NÔNG VĂN BE | |
| 768 | 000.11.08.H37-231121-0008 | 21/11/2023 | 05/12/2023 | 06/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG NGUYỄN TIẾN VŨ VÀ BÀ ĐỒNG THỊ LUYỆN | |
| 769 | 000.06.08.H37-231121-0005 | 21/11/2023 | 12/12/2023 | 15/12/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ HOA | |
| 770 | 000.08.08.H37-231120-0013 | 21/11/2023 | 05/12/2023 | 06/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG QUỐC HÙNG | |
| 771 | 000.08.08.H37-231120-0008 | 21/11/2023 | 05/12/2023 | 06/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THÁI HÀ | |
| 772 | 000.00.08.H37-231121-0011 | 22/11/2023 | 10/12/2023 | 14/12/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ QUANG TUYÊN | |
| 773 | 000.00.08.H37-231122-0008 | 22/11/2023 | 21/12/2023 | 22/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | |
| 774 | 000.08.08.H37-231121-0002 | 22/11/2023 | 13/12/2023 | 14/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VIỆT ANH | |
| 775 | 000.00.08.H37-231122-0014 | 23/11/2023 | 22/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ NAM | |
| 776 | 000.00.08.H37-231122-0016 | 23/11/2023 | 22/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ NAM | |
| 777 | 000.00.08.H37-231122-0018 | 23/11/2023 | 22/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ NAM | |
| 778 | 000.00.08.H37-231122-0017 | 23/11/2023 | 22/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ NAM | |
| 779 | 000.00.08.H37-231122-0020 | 23/11/2023 | 22/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ NAM | |
| 780 | 000.00.08.H37-231122-0021 | 23/11/2023 | 22/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ NAM | |
| 781 | 000.00.08.H37-231122-0022 | 23/11/2023 | 22/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ NAM | |
| 782 | 000.00.08.H37-231122-0023 | 23/11/2023 | 22/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ NAM | |
| 783 | 000.08.08.H37-231122-0003 | 23/11/2023 | 07/12/2023 | 11/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN | |
| 784 | 000.05.08.H37-231123-0003 | 23/11/2023 | 07/12/2023 | 09/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ NHUNG | |
| 785 | 000.05.08.H37-231123-0024 | 23/11/2023 | 07/12/2023 | 11/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HẢI NINH | |
| 786 | 000.11.08.H37-231124-0004 | 24/11/2023 | 08/12/2023 | 11/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG ĐINH VĂN CHUNG VÀ BÀ NGUYỄN THỊ NHÌ | |
| 787 | 000.05.08.H37-231124-0007 | 24/11/2023 | 15/12/2023 | 18/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ BẮC | |
| 788 | 000.00.08.H37-231124-0001 | 24/11/2023 | 25/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ THU HOÀI | |
| 789 | 000.14.08.H37-231124-0003 | 24/11/2023 | 08/12/2023 | 14/12/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | VI VĂN CƯỜNG | |
| 790 | 000.05.08.H37-231127-0013 | 27/11/2023 | 11/12/2023 | 13/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM VĂN VINH | |
| 791 | 000.00.08.H37-231124-0004 | 27/11/2023 | 26/12/2023 | 27/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ HOA | |
| 792 | 000.05.08.H37-231127-0042 | 27/11/2023 | 06/12/2023 | 07/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ CHIẾN | |
| 793 | 000.05.08.H37-231127-0043 | 27/11/2023 | 06/12/2023 | 07/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ MẠNH LONG - NGUYỄN THỊ YẾN | |
| 794 | 000.14.08.H37-231127-0003 | 27/11/2023 | 14/12/2023 | 18/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | VI THỊ PHỒNG | |
| 795 | 000.14.08.H37-231127-0002 | 27/11/2023 | 11/12/2023 | 14/12/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ THỎA | |
| 796 | 000.12.08.H37-231026-0009 | 28/11/2023 | 19/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | VI VĂN QUÂN | |
| 797 | 000.08.08.H37-231124-0001 | 28/11/2023 | 12/12/2023 | 18/12/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | TRIỆU THỊ BIÊN | |
| 798 | 000.14.08.H37-231128-0001 | 28/11/2023 | 12/12/2023 | 14/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ HỢP | |
| 799 | 000.07.08.H37-231128-0001 | 28/11/2023 | 27/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU VĂN ĐÓA | |
| 800 | 000.08.08.H37-231128-0005 | 28/11/2023 | 12/12/2023 | 13/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HUÂN VÀ BÀ LA THỊ TIỆP | |
| 801 | 000.14.08.H37-231128-0002 | 28/11/2023 | 12/12/2023 | 14/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ BAN | |
| 802 | 000.05.08.H37-231128-0022 | 28/11/2023 | 12/12/2023 | 13/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO DUY HƯNG | |
| 803 | 000.06.08.H37-231128-0010 | 28/11/2023 | 12/12/2023 | 15/12/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN THANH SƠN - KHỐI 5, XÃ HỢP THÀNH, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 804 | 000.06.08.H37-231128-0003 | 28/11/2023 | 12/12/2023 | 21/12/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | CHU HOÀNG PHÚ | |
| 805 | 000.05.08.H37-231129-0003 | 29/11/2023 | 14/12/2023 | 18/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ THÀNH | |
| 806 | 000.08.08.H37-231129-0004 | 30/11/2023 | 15/12/2023 | 21/12/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | VI VĂN TIẾN VÀ BÀ TẢI THỊ YÊU | |
| 807 | 000.05.08.H37-231130-0001 | 30/11/2023 | 18/12/2023 | 20/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ HƯỜNG | |
| 808 | 000.08.08.H37-231129-0014 | 30/11/2023 | 18/12/2023 | 21/12/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THU HÀ VÀ BÀ SẦM THỊ MAI HƯƠNG | |
| 809 | 000.06.08.H37-231130-0003 | 30/11/2023 | 14/12/2023 | 15/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TƯỞNG | |
| 810 | 000.12.08.H37-231128-0014 | 01/12/2023 | 22/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU PHƯƠNG HẢI | |
| 811 | 000.08.08.H37-231201-0003 | 01/12/2023 | 06/12/2023 | 07/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TIÊN | |
| 812 | 000.08.08.H37-231201-0004 | 01/12/2023 | 06/12/2023 | 07/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TIÊN | |
| 813 | 000.08.08.H37-231201-0005 | 01/12/2023 | 06/12/2023 | 07/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TIÊN | |
| 814 | 000.08.08.H37-231201-0006 | 01/12/2023 | 06/12/2023 | 07/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TIÊN | |
| 815 | 000.08.08.H37-231201-0007 | 01/12/2023 | 06/12/2023 | 07/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TIÊN | |
| 816 | 000.06.08.H37-231201-0007 | 01/12/2023 | 15/12/2023 | 18/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG LĂNG VĂN TUẤN VÀ BÀ CHU THỊ CHIỀU | |
| 817 | 000.06.08.H37-231201-0003 | 01/12/2023 | 27/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG VI VĂN SÁNG VÀ BÀ HOÀNG THỊ HƯƠNG | |
| 818 | 000.05.08.H37-231204-0020 | 04/12/2023 | 18/12/2023 | 19/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG TRẦN VĂN HIỀN | |
| 819 | 000.05.08.H37-231205-0011 | 05/12/2023 | 21/12/2023 | 29/12/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN HẢI - HOÀNG THỊ KIM THU | |
| 820 | 000.09.08.H37-231205-0005 | 05/12/2023 | 19/12/2023 | 20/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG ĐÌNH TRUNG | |
| 821 | 000.06.08.H37-231205-0007 | 05/12/2023 | 19/12/2023 | 22/12/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | CHU NGỌC THÀNH- THÔN NÀ TÈN, XÃ HẢI YẾN, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 822 | 000.06.08.H37-231205-0005 | 05/12/2023 | 19/12/2023 | 22/12/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | CHU VĂN THỌ- THÔN NÀ TÈN, XÃ HẢI YẾN, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 823 | 000.08.08.H37-231205-0005 | 05/12/2023 | 19/12/2023 | 21/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN NGẮN | |
| 824 | 000.08.08.H37-231206-0006 | 06/12/2023 | 11/12/2023 | 12/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG PHONG ĐIỀU | |
| 825 | 000.08.08.H37-231205-0018 | 06/12/2023 | 20/12/2023 | 21/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TIÊU | |
| 826 | 000.08.08.H37-231205-0017 | 06/12/2023 | 20/12/2023 | 21/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TIÊU | |
| 827 | 000.06.08.H37-231206-0008 | 06/12/2023 | 26/12/2023 | 27/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN KIỆT-THÔN BẢN CƯỞM, XÃ THẠCH ĐẠN, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 828 | 000.06.08.H37-231206-0007 | 06/12/2023 | 20/12/2023 | 25/12/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH VĂN HÒA-THÔN BNAR CƯỞM, XÃ THẠCH ĐẠN, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 829 | 000.12.08.H37-231207-0022 | 07/12/2023 | 21/12/2023 | 25/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU THỊ THƠM | |
| 830 | 000.05.08.H37-231207-0022 | 07/12/2023 | 18/12/2023 | 19/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ BIỆT | |
| 831 | 000.05.08.H37-231207-0009 | 07/12/2023 | 21/12/2023 | 27/12/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THÚY HUYỀN | |
| 832 | 000.12.08.H37-231208-0001 | 08/12/2023 | 13/12/2023 | 15/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN PHONG | |
| 833 | 000.06.08.H37-231208-0004 | 08/12/2023 | 27/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ DUYÊN- KHU II, XÃ TÂN THANH, HUYỆN VĂN LÃNG, TỈNH LẠNG SƠN | |
| 834 | 000.12.08.H37-231211-0009 | 11/12/2023 | 14/12/2023 | 15/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG QUỐC GIANG | |
| 835 | 000.08.08.H37-231207-0004 | 12/12/2023 | 26/12/2023 | 27/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN HỢI | |
| 836 | 000.08.08.H37-231211-0015 | 12/12/2023 | 26/12/2023 | 27/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TẦM VÀ ÔNG ĐINH VĂN TUẤN | |
| 837 | 000.05.08.H37-231212-0028 | 12/12/2023 | 26/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THÁI HOÀNG | |
| 838 | 000.05.08.H37-231213-0010 | 13/12/2023 | 28/12/2023 | 29/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THU PHƯƠNG | |
| 839 | 000.11.08.H37-231214-0012 | 14/12/2023 | 28/12/2023 | 29/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG DƯƠNG CÔNG DUNG | |
| 840 | 000.11.08.H37-231214-0005 | 14/12/2023 | 28/12/2023 | 29/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ BÀ HÀ THỊ ĐOÀN VÀ ÔNG LƯƠNG VĂN BÍNH | |
| 841 | 000.05.08.H37-231215-0007 | 15/12/2023 | 26/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ THU |