| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.00.13.H37-230403-0005 | 03/04/2023 | 04/04/2023 | 05/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG TRUNG KIÊN | |
| 2 | 000.00.13.H37-230403-0006 | 03/04/2023 | 04/04/2023 | 05/04/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG TRUNG KIÊN | |
| 3 | 000.00.13.H37-231205-0002 | 05/12/2023 | 07/12/2023 | 12/12/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | VI MẠNH KIÊN |