STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H37.217-250729-0005 29/07/2025 01/11/2025 31/12/2025
Trễ hạn 43 ngày.
DƯƠNG DOÃN ĐỒNG
2 H37.217-250805-0011 05/08/2025 07/08/2025 31/12/2025
Trễ hạn 103 ngày.
VI THANH TÂM
3 H37.217-250805-0029 05/08/2025 06/08/2025 31/12/2025
Trễ hạn 104 ngày.
DƯƠNG CÔNG GIANG
4 H37.217-250805-0031 05/08/2025 20/08/2025 31/12/2025
Trễ hạn 94 ngày.
DƯƠNG DOÃN THÀNH
5 H37.217-250808-0033 08/08/2025 03/10/2025 12/12/2025
Trễ hạn 50 ngày.
ÔNG DƯƠNG VĂN DŨNG VÀ BÀ DƯƠNG THỊ TOAN
6 H37.217-250812-0015 12/08/2025 19/10/2025 15/12/2025
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG THỊ TÚ
7 H37.217-250812-0013 12/08/2025 04/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG CÔNG TUẤN VÀ BÀ DƯƠNG THỊ THƠI
8 H37.217-250814-0025 14/08/2025 29/08/2025 31/12/2025
Trễ hạn 87 ngày.
DƯƠNG HUYỀN TRANG
9 H37.217-250818-0002 18/08/2025 19/08/2025 31/12/2025
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN TUẤN HOÀNG
10 H37.217-250818-0004 18/08/2025 21/08/2025 31/12/2025
Trễ hạn 93 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯƠNG
11 H37.217-250822-0005 22/08/2025 27/08/2025 31/12/2025
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG
12 H37.217-250822-0015 22/08/2025 27/08/2025 31/12/2025
Trễ hạn 89 ngày.
DƯƠNG HỮU LUYÊN
13 H37.217-250822-0016 22/08/2025 27/08/2025 31/12/2025
Trễ hạn 89 ngày.
DƯƠNG THỊ THUYỀN
14 H37.217-250919-0007 19/09/2025 24/10/2025 31/12/2025
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG CÔNG RIỂN
15 H37.217-251001-0005 01/10/2025 13/11/2025 17/12/2025
Trễ hạn 24 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH THỐNG
16 H37.217-251002-0015 02/10/2025 13/11/2025 17/12/2025
Trễ hạn 24 ngày.
ÔNG DƯƠNG HỮU TẶNG VÀ BÀ HOÀNG THỊ TÂM
17 H37.217-251017-0047 17/10/2025 11/11/2025 25/11/2025
Trễ hạn 10 ngày.
DƯƠNG HOÀNG KIÊN VÀ BÀ DƯƠNG THỊ OANH
18 H37.217-251020-0146 20/10/2025 23/10/2025 31/12/2025
Trễ hạn 49 ngày.
PHẠM THỊ QUÂN
19 H37.217-251020-0147 20/10/2025 23/10/2025 31/12/2025
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG DOÃN PHƯỢNG
20 H37.217-251021-0020 21/10/2025 24/10/2025 31/12/2025
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN THÚ
21 H37.217-251023-0122 23/10/2025 18/11/2025 31/12/2025
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG CÔNG LONG
22 H37.217-251029-0010 29/10/2025 24/11/2025 25/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG CÔNG BẢO
23 H37.217-251103-0119 03/11/2025 08/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN MẠNH DÂN
24 H37.217-251106-0052 06/11/2025 25/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG CÔNG YÊN
25 H37.217-251112-0141 12/11/2025 17/11/2025 31/12/2025
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG THỊ CHUYỂN
26 H37.217-251111-0297 12/11/2025 14/11/2025 31/12/2025
Trễ hạn 33 ngày.
DƯƠNG THỊ NGỌC CHÂM
27 H37.217-251112-0258 13/11/2025 17/11/2025 31/12/2025
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG THỊ NGỌC CHÂM
28 H37.217-251111-0345 13/11/2025 17/11/2025 31/12/2025
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG THỊ NGỌC CHÂM
29 H37.217-251120-0007 20/11/2025 25/11/2025 31/12/2025
Trễ hạn 26 ngày.
DƯƠNG CÔNG HÒA
30 H37.217-251203-0003 03/12/2025 29/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG CÔNG QUYỂN
31 H37.217-251208-0009 08/12/2025 11/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ VIỆN
32 H37.217-251208-0010 08/12/2025 11/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN TRUNG KIÊN
33 H37.217-251209-0008 09/12/2025 12/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THỊ NGUYỆT
34 H37.217-251211-0004 11/12/2025 16/12/2025 30/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
DƯƠNG THỊ UYÊN
35 H37.217-251217-0004 17/12/2025 22/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH GIANG
36 H37.217-251222-0001 22/12/2025 25/12/2025 30/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN DŨNG
37 H37.217-251223-0004 23/12/2025 24/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỜI TRỌNG
38 H37.217-251224-0002 24/12/2025 29/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HỨA THỊ TUYẾT
39 H37.217-251224-0005 24/12/2025 29/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH BẮC