| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.238-250707-0002 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG HUYỀN TRANG | |
| 2 | H37.238-250707-0003 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ LINH | |
| 3 | H37.238-250707-0004 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CHU KHÁNH LINH | |
| 4 | H37.238-250707-0005 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU NHÃ UYÊN | |
| 5 | H37.238-250707-0007 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ MINH NGUYỆT | |
| 6 | H37.238-250707-0008 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG THỊ HỒNG HẠ | |
| 7 | H37.238-250707-0010 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG MINH KHÔI | |
| 8 | H37.238-250707-0011 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MÃ VĂN CƯỜNG | |
| 9 | H37.238-250707-0012 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MA VĂN CƯỜNG | |
| 10 | H37.238-250707-0014 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG NGỌC DUYÊN | |
| 11 | H37.238-250707-0017 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ THEM | |
| 12 | H37.238-250707-0019 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÀNH THẾ KIM | |
| 13 | H37.238-250708-0001 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LA VĂN TOÀN | |
| 14 | H37.238-250708-0003 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THU LUYỆN | |
| 15 | H37.238-250806-0011 | 06/08/2025 | 05/11/2025 | 07/11/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN THIỀU | |
| 16 | H37.238-250811-0014 | 11/08/2025 | 18/11/2025 | 21/11/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN BỘ | |
| 17 | H37.238-250819-0007 | 19/08/2025 | 28/11/2025 | 01/12/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN BIẾN | |
| 18 | H37.238-250820-0007 | 20/08/2025 | 31/10/2025 | 07/11/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÙNG MẠNH TÂN | |
| 19 | H37.238-251001-0001 | 01/10/2025 | 19/11/2025 | 21/11/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHƯƠNG VĂN ÍT | |
| 20 | H37.238-251002-0006 | 02/10/2025 | 07/10/2025 | 13/10/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | MAI PHÚ VIỆN | |
| 21 | H37.238-251016-0001 | 16/10/2025 | 31/10/2025 | 03/12/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | ĐINH THỊ THỦY | |
| 22 | H37.238-251016-0013 | 16/10/2025 | 21/10/2025 | 23/10/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG DÀU QUẦY | |
| 23 | H37.238-251027-0040 | 27/10/2025 | 10/11/2025 | 12/11/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH VĂN THÌN | |
| 24 | H37.238-251118-0071 | 18/11/2025 | 21/11/2025 | 24/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NƯỚC | |
| 25 | H37.238-251125-0061 | 03/12/2025 | 05/12/2025 | 17/12/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG VĂN LƯU | |
| 26 | H37.238-251125-0070 | 04/12/2025 | 08/12/2025 | 17/12/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NÔNG THỊ TƯƠI | |
| 27 | H37.238-251126-0108 | 05/12/2025 | 09/12/2025 | 11/12/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT MAI |