| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.222-250707-0001 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯỜNG ĐÌNH CHÍNH | |
| 2 | H37.222-250707-0002 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU THỊ XUÂN | |
| 3 | H37.222-250707-0003 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯỜNG ĐÌNH VIỆT | |
| 4 | H37.222-250707-0004 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU VĂN QUÝ | |
| 5 | H37.222-250707-0005 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 14/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THU THỦY | |
| 6 | H37.222-250707-0006 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ TIẾN THÀNH | |
| 7 | H37.222-250707-0007 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU THỊ NHÁY | |
| 8 | H37.222-250707-0008 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LỘC HUYỀN DIỆU | |
| 9 | H37.222-250708-0001 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ VUI | |
| 10 | H37.222-250708-0003 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ MÙI | |
| 11 | H37.222-250708-0004 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG KIM CƯỜNG | |
| 12 | H37.222-250708-0005 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG THỊ THÚY | |
| 13 | H37.222-250708-0006 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THU HUYỀN | |
| 14 | H37.222-250708-0007 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG KIM CƯỜNG | |
| 15 | H37.222-250708-0008 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG KIM CƯỜNG | |
| 16 | H37.222-250708-0011 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN LÝ | |
| 17 | H37.222-250708-0009 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN LÝ | |
| 18 | H37.222-250708-0014 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN HỌC | |
| 19 | H37.222-250708-0013 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ MÙI | |
| 20 | H37.222-250708-0010 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN LÝ | |
| 21 | H37.222-250708-0012 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN LÝ | |
| 22 | H37.222-250708-0018 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LỘC ĐÌNH THIỆN | |
| 23 | H37.222-250708-0017 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN SỸ | |
| 24 | H37.222-250708-0016 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ MÙI | |
| 25 | H37.222-250708-0015 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ MÙI | |
| 26 | H37.222-250708-0019 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN SỸ | |
| 27 | H37.222-250708-0020 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG KIM CƯỜNG | |
| 28 | H37.222-250708-0021 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ ÁI KHUÊ | |
| 29 | H37.222-250708-0022 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN NIÊN | |
| 30 | H37.222-250709-0012 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ BÌNH | |
| 31 | H37.222-250709-0019 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THANH ĐỒNG | |
| 32 | H37.222-250709-0020 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THANH ĐỒNG | |
| 33 | H37.222-250709-0022 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG HỒNG HÀ | |
| 34 | H37.222-250709-0023 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG HỒNG HÀ | |
| 35 | H37.222-250723-0007 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM VĂN THAO | |
| 36 | H37.222-250723-0022 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HẠNH LÊ | |
| 37 | H37.222-250728-0037 | 28/07/2025 | 25/08/2025 | 18/09/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | DƯƠNG THỊ PHƯƠNG | |
| 38 | H37.222-250728-0043 | 28/07/2025 | 25/08/2025 | 18/09/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | DƯƠNG THỊ PHƯƠNG | |
| 39 | H37.222-250728-0041 | 28/07/2025 | 25/08/2025 | 18/09/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | DƯƠNG THỊ PHƯƠNG | |
| 40 | H37.222-250728-0061 | 28/07/2025 | 26/09/2025 | 30/09/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG CÔNG KÍNH | |
| 41 | H37.222-250730-0018 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THẮNG | |
| 42 | H37.222-250730-0017 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THẮNG | |
| 43 | H37.222-250730-0019 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ NÙNG | |
| 44 | H37.222-250730-0022 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN KẾ | |
| 45 | H37.222-250730-0012 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊN | |
| 46 | H37.222-250730-0027 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THOA | |
| 47 | H37.222-250730-0033 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VY VĂN NGỌC | |
| 48 | H37.222-250730-0030 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN KẾ | |
| 49 | H37.222-250806-0009 | 06/08/2025 | 19/09/2025 | 14/10/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | DƯƠNG THỊ SON | |
| 50 | H37.222-250807-0030 | 08/08/2025 | 13/10/2025 | 14/10/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐÌNH THƯỢNG | |
| 51 | H37.222-250818-0048 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ XUÂN | |
| 52 | H37.222-250820-0057 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | 23/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LỘC HỮU QUYỀN | |
| 53 | H37.222-250823-0020 | 23/08/2025 | 25/08/2025 | 29/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN THƯỞNG | |
| 54 | H37.222-250823-0018 | 23/08/2025 | 26/08/2025 | 29/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG THỊ KIỀU | |
| 55 | H37.222-250911-0049 | 11/09/2025 | 07/10/2025 | 08/10/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN TUYẾN | |
| 56 | H37.222-250916-0007 | 16/09/2025 | 28/10/2025 | 07/11/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VY VĂN CAN | |
| 57 | H37.222-250924-0022 | 24/09/2025 | 29/09/2025 | 30/09/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH QUYỂN | |
| 58 | H37.222-251001-0008 | 01/10/2025 | 12/11/2025 | 18/11/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ LAN | |
| 59 | H37.222-251003-0007 | 03/10/2025 | 29/10/2025 | 24/11/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | HOÀNG VĂN LIÊN | |
| 60 | H37.222-251006-0022 | 07/10/2025 | 08/10/2025 | 09/10/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ LÀNH | |
| 61 | H37.222-251009-0014 | 09/10/2025 | 05/11/2025 | 10/12/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | VI THỊ HẰNG | |
| 62 | H37.222-251014-0022 | 14/10/2025 | 07/11/2025 | 24/12/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | PHÙNG THỊ NHÌNH | |
| 63 | H37.222-251021-0009 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG YẾN NHI | |
| 64 | H37.222-251027-0027 | 27/10/2025 | 29/10/2025 | 06/11/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ THỊ NGỌC TRINH | |
| 65 | H37.222-251101-0066 | 01/11/2025 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ DIỆM | |
| 66 | H37.222-251101-0062 | 01/11/2025 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ DIỆM | |
| 67 | H37.222-251101-0057 | 01/11/2025 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VY XUÂN THÀNH | |
| 68 | H37.222-251101-0056 | 01/11/2025 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VY XUÂN THÀNH | |
| 69 | H37.222-251102-0292 | 02/11/2025 | 03/11/2025 | 04/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG TUẤN ANH | |
| 70 | H37.222-251102-0308 | 02/11/2025 | 03/11/2025 | 04/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂN | |
| 71 | H37.222-251113-0005 | 13/11/2025 | 17/11/2025 | 18/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ QUYẾN | |
| 72 | H37.222-251120-0105 | 20/11/2025 | 25/11/2025 | 26/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM VĂN UÝ | |
| 73 | H37.222-251218-0233 | 19/12/2025 | 22/12/2025 | 23/12/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ THU |