| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.228-251106-0020 | 06/11/2025 | 20/11/2025 | 25/11/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VY VĂN TÚ | |
| 2 | H37.228-251113-0003 | 13/11/2025 | 14/11/2025 | 16/11/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG VĂN TIẾN | |
| 3 | H37.228-251118-0007 | 18/11/2025 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TÙNG | |
| 4 | H37.228-251118-0009 | 18/11/2025 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TÙNG | |
| 5 | H37.228-251118-0008 | 18/11/2025 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TÙNG | |
| 6 | H37.228-251119-0009 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | 24/11/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN TÙNG | |
| 7 | H37.228-251127-0014 | 27/11/2025 | 28/11/2025 | 01/12/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN BẮC | |
| 8 | H37.228-251215-0090 | 15/12/2025 | 18/12/2025 | 19/12/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ LƯU |