| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | G01.825.506.000-251223-5005 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 04 phút) | DƯƠNG CÔNG SÁU | |
| 2 | G01.825.506.000-251223-5011 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 46 phút) | VI VĂN HOAN | |
| 3 | G01.825.506.000-251224-5044 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 31 phút) | HOÀNG THỊ NGHỆ | |
| 4 | G01.825.506.000-251223-5013 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 40 phút) | TRẦN THỊ THU HƯƠNG | |
| 5 | G01.825.506.000-251223-5006 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 21 phút) | ĐOÀN BÍCH NGỌC | |
| 6 | G01.825.506.000-251224-5049 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 13 phút) | VY VĂN KHIÊN | |
| 7 | G01.825.506.000-251223-5015 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 12 phút) | DƯƠNG CÔNG LÂM | |
| 8 | G01.825.506.000-251224-5048 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 11 phút) | BẾ VĂN ĐƯỢC | |
| 9 | G01.825.506.000-251223-5081 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 03 phút) | VI VĂN VỌNG | |
| 10 | G01.825.506.000-251223-5083 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 01 phút) | LÝ VĂN SINH | |
| 11 | G01.825.506.000-251223-5018 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 48 phút) | HOÀNG THỊ CHÂM | |
| 12 | G01.825.506.000-251224-5053 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 41 phút) | HOÀNG MINH NGUYỆT | |
| 13 | G01.825.506.000-251223-5020 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 12 phút) | LƯƠNG THỊ THU HÀ | |
| 14 | G01.825.506.000-251224-5058 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 4 giờ 11 phút) | HOÀNG VĂN HẢI | |
| 15 | G01.825.506.000-251224-5060 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 58 phút) | HOÀNG NGỌC NGHĨA | |
| 16 | G01.825.506.000-251224-5061 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 51 phút) | LONG THỊ THỌ | |
| 17 | G01.825.506.000-251223-5023 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 47 phút) | LÝ THỊ THỎA | |
| 18 | G01.825.506.000-251223-5025 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 39 phút) | VI THỊ DUYÊN | |
| 19 | G01.825.506.000-251223-5028 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 29 phút) | BẾ VĂN VINH | |
| 20 | G01.825.506.000-251223-5031 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 24 phút) | VI VĂN TƯỜNG | |
| 21 | G01.825.506.000-251223-5036 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 19 phút) | NGỤY TRƯỜNG SƠN | |
| 22 | G01.825.506.000-251223-5037 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 07 phút) | DƯƠNG TUẤN ANH | |
| 23 | G01.825.506.000-251223-5038 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 59 phút) | DƯƠNG THỊ THÙY | |
| 24 | G01.825.506.000-251222-5056 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 50 phút) | ĐẶNG VĂN THẠCH | |
| 25 | G01.825.506.000-251222-5057 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 50 phút) | LƯƠNG VĂN CAN | |
| 26 | G01.825.506.000-251223-5041 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 50 phút) | MÃ NHƯ VƯƠNG | |
| 27 | G01.825.506.000-251223-5043 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 18 phút) | VƯƠNG THẾ ANH | |
| 28 | G01.825.506.000-251223-5044 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 14 phút) | MÔNG THỊ HỒNG GẤM | |
| 29 | G01.825.506.000-251223-5047 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 04 phút) | CAM THU NGÂN | |
| 30 | G01.825.506.000-251223-5058 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 50 phút) | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | |
| 31 | G01.825.506.000-251223-5048 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 33 phút) | HOÀNG VĂN KẾT | |
| 32 | G01.825.506.000-251223-5074 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 09 phút) | MAI ĐOÀN DŨNG | |
| 33 | G01.825.506.000-251223-5076 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 04 phút) | LÂM VĂN KHANH | |
| 34 | G01.825.506.000-251223-5080 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 37 phút) | PHÙNG THỊ TRANG | |
| 35 | G01.825.506.000-251223-5085 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 31 phút) | LÝ MINH ĐỨC | |
| 36 | G01.825.506.000-251224-5091 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 04 phút) | LƯƠNG LÊ VI | |
| 37 | G01.825.506.000-251224-5003 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 51 phút) | DƯƠNG ĐỨC HUY | |
| 38 | G01.825.506.000-251225-5009 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 51 phút) | ĐINH ĐỨC TÀI | |
| 39 | G01.825.506.000-251224-5015 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 39 phút) | HOÀNG VĂN HỮU | |
| 40 | G01.825.506.000-251224-5023 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 32 phút) | HOÀNG VĂN THẾ | |
| 41 | G01.825.506.000-251224-5026 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 30 phút) | NGUYỄN QUANG TOẢN | |
| 42 | G01.825.506.000-251224-5027 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 27 phút) | VI THỊ QUYỀN | |
| 43 | G01.825.506.000-251224-5033 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 02 phút) | NÔNG ĐỨC THẮNG | |
| 44 | G01.825.506.000-251224-5035 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 56 phút) | HOÀNG THỊ NGHIỆP | |
| 45 | G01.825.506.000-251224-5037 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 50 phút) | NGÔ VĂN THÙY | |
| 46 | G01.825.506.000-251224-5038 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 46 phút) | VƯƠNG GIA LINH | |
| 47 | G01.825.506.000-251224-5041 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 45 phút) | HOÀNG THỊ THƯỜNG | |
| 48 | G01.825.506.000-251224-5043 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 40 phút) | HOÀNG THỊ TRANG | |
| 49 | G01.825.506.000-251224-5046 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 36 phút) | VƯƠNG VĂN MINH | |
| 50 | G01.825.506.000-251224-5047 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 31 phút) | LƯỜNG THỊ TOÁN | |
| 51 | G01.825.506.000-251224-5059 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 30 phút) | PHẠM THỊ HỒNG | |
| 52 | G01.825.506.000-251224-5057 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 30 phút) | LƯƠNG THỊ TUYẾT | |
| 53 | G01.825.506.000-251224-5065 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 15 phút) | PHÙNG VĂN THÀNH | |
| 54 | G01.825.506.000-251224-5069 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 11 phút) | PHÍ VĂN THIỆP | |
| 55 | G01.825.506.000-251224-5067 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 08 phút) | VI TRUNG LẬP | |
| 56 | G01.825.506.000-251224-5073 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 00 phút) | NGUYỄN THỊ TỨ | |
| 57 | G01.825.506.000-251224-5075 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 58 phút) | NGUYỄN THỊ CHẦM | |
| 58 | G01.825.506.000-251224-5078 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 38 phút) | TRIỆU THỊ LIÊN | |
| 59 | G01.825.506.000-251224-5004 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 40 phút) | LÝ THỊ KIM TÚ | |
| 60 | G01.825.506.000-251224-5081 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 5 giờ 16 phút) | TỪ VĂN HẢO | |
| 61 | G01.825.506.000-251224-5085 | 25/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 03 phút) | MÔNG ĐỨC HOÀNG | |
| 62 | G01.825.506.000-251225-5001 | 25/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 44 phút) | LỘC VĂN KHAI | |
| 63 | G01.825.506.000-251225-5002 | 25/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 40 phút) | LÝ THỊ HƯƠNG | |
| 64 | G01.825.506.000-251225-5036 | 25/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 32 phút) | MÃ THỊ DƯỞNG | |
| 65 | G01.825.506.000-251225-5041 | 25/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 23 phút) | NGUYỄN ĐÌNH LẬP | |
| 66 | G01.825.506.000-251225-5043 | 25/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 12 phút) | NGUYỄN VĂN ĐÔNG | |
| 67 | G01.825.506.000-251225-5005 | 25/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 51 phút) | HOÀNG QUANG LINH | |
| 68 | G01.825.506.000-250707-5018 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 34 phút) | TRẦN THỊ HUYỀN | |
| 69 | G01.825.506.000-251225-5007 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 17 phút) | HOÀNG TUẤN VIỆN | |
| 70 | G01.825.506.000-251225-5011 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 00 phút) | LONG VĂN TUẤN | |
| 71 | G01.825.506.000-251225-5012 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 49 phút) | HỨA THỊ HIẾU | |
| 72 | G01.825.506.000-251226-5007 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 31 phút) | BẾ THỊ HỒNG CHẦM | |
| 73 | G01.825.506.000-251121-5027 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 4 giờ 04 phút) | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | |
| 74 | G01.825.506.000-251225-5013 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 22 phút) | LƯƠNG THỊ PHIÊN | |
| 75 | G01.825.506.000-251225-5016 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 18 phút) | HOÀNG THỊ THẮM | |
| 76 | G01.825.506.000-251225-5015 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 16 phút) | HOÀNG ANH ĐẠT | |
| 77 | G01.825.506.000-251225-5017 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 08 phút) | HOÀNG VĂN NÍCH | |
| 78 | G01.825.506.000-251225-5018 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 05 phút) | TÔN VĂN HƯNG | |
| 79 | G01.825.506.000-251226-5014 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 20 phút) | THÂN TÚ KHUYÊN | |
| 80 | G01.825.506.000-251225-5006 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 15 phút) | CHU THỊ PHÉNG | |
| 81 | G01.825.506.000-251225-5024 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 57 phút) | HÀ VĂN TUẤN | |
| 82 | G01.825.506.000-251225-5028 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 52 phút) | LÊ NGỌC ÁNH | |
| 83 | G01.825.506.000-251225-5031 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 34 phút) | PHẠM VĂN TẬP | |
| 84 | G01.825.506.000-251225-5033 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 26 phút) | NGUYỄN VĂN THƠI | |
| 85 | G01.825.506.000-251225-5022 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 20 phút) | HOÀNG VĂN ĐOÀN | |
| 86 | G01.825.506.000-251225-5038 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 17 phút) | LƯU VĂN VIỆT | |
| 87 | G01.825.506.000-251225-5040 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 12 phút) | NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN | |
| 88 | G01.825.506.000-251225-5045 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 09 phút) | HÀ THỊ MƠ | |
| 89 | G01.825.506.000-251225-5042 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 50 phút) | NÔNG THỊ VƯƠNG | |
| 90 | G01.825.506.000-251225-5049 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 49 phút) | VI THỊ LINH | |
| 91 | G01.825.506.000-251225-5032 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 57 phút) | VŨ HOÀNG ANH | |
| 92 | G01.825.506.000-251225-5050 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 57 phút) | NGUYỄN THỊ LAM | |
| 93 | G01.825.506.000-251225-5051 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 45 phút) | TRIỆU THỊ THỦY | |
| 94 | G01.825.506.000-251225-5054 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 40 phút) | HOÀNG THỊ THỦY | |
| 95 | G01.825.506.000-251226-5032 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 11 phút) | LƯƠNG VĂN CẦU | |
| 96 | G01.825.506.000-251226-5034 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 59 phút) | HOÀNG TRUNG TÌNH | |
| 97 | G01.825.506.000-251225-5056 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 24 phút) | HOÀNG VĂN HIỆU | |
| 98 | G01.825.506.000-251225-5057 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 24 phút) | HOÀNG MẠNH CÔNG | |
| 99 | G01.825.506.000-251225-5039 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 24 phút) | HOÀNG ĐÌNH LUẬN | |
| 100 | G01.825.506.000-251225-5063 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 24 phút) | BẾ PHÚC TUYỀN | |
| 101 | G01.825.506.000-251225-5059 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 24 phút) | TRIỆU THỊ THU | |
| 102 | G01.825.506.000-251225-5065 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 24 phút) | VI VĂN KIÊN | |
| 103 | G01.825.506.000-251225-5068 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | NÔNG THỊ CHINH | |
| 104 | G01.825.506.000-251225-5067 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | NGUYỄN HƯƠNG LY | |
| 105 | G01.825.506.000-251225-5048 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | MÃN ĐỨC NHÂN | |
| 106 | G01.825.506.000-251225-5070 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | TRIỆU VĂN LẬP | |
| 107 | G01.825.506.000-251225-5071 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | VY VĂN SƠN | |
| 108 | G01.825.506.000-251226-5011 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | HOÀNG ĐÌNH TUẦN | |
| 109 | G01.825.506.000-251226-5012 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | HÀ VĂN TÙNG | |
| 110 | G01.825.506.000-251226-5013 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | LƯƠNG THỊ MAI | |
| 111 | G01.825.506.000-251226-5025 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | NGUYỄN VĂN TOÀN | |
| 112 | G01.825.506.000-251226-5038 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | HOÀNG PHƯƠNG MINH | |
| 113 | G01.825.506.000-251227-5002 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | NGUYỄN THỊ SLAO | |
| 114 | G01.825.506.000-251227-5003 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | HOÀNG THỊ VEN | |
| 115 | G01.825.506.000-251227-5008 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | NÔNG THỊ HƯỜNG | |
| 116 | G01.825.506.000-251227-5001 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày) | HOÀNG VĂN HIẾU | |
| 117 | G01.825.506.000-251227-5009 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | VI THỊ NGHIÊM | |
| 118 | G01.825.506.000-251227-5013 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | NGUYỄN MẠNH HUY | |
| 119 | G01.825.506.000-251227-5025 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | DƯƠNG VĂN PHONG | |
| 120 | G01.825.506.000-251227-5029 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 27 phút) | HOÀNG VĂN NIỀM | |
| 121 | G01.825.506.000-251227-5021 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 27 phút) | LỘC VĂN MẠNH | |
| 122 | G01.825.506.000-251227-5026 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 27 phút) | PHAN THỊ HIỆP | |
| 123 | G01.825.506.000-251227-5030 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 27 phút) | LỤC VĂN QUẢNG | |
| 124 | G01.825.506.000-251228-5007 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 27 phút) | LIỄU VĂN HUY | |
| 125 | G01.825.506.000-251228-5004 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 27 phút) | ĐỖ VĂN KẾT | |
| 126 | G01.825.506.000-251228-5002 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 27 phút) | ĐÀM VĂN THIỆN | |
| 127 | G01.825.506.000-251228-5023 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 28 phút) | LƯỜNG VĂN LUYẾN | |
| 128 | G01.825.506.000-251228-5012 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 28 phút) | VI THÚY VÂN | |
| 129 | G01.825.506.000-251228-5022 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 28 phút) | HOÀNG THANH TRÚC | |
| 130 | G01.825.506.000-251228-5018 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 28 phút) | CHU THỊ KIM LOAN | |
| 131 | G01.825.506.000-251228-5021 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 28 phút) | LƯU THỊ THANH MAI | |
| 132 | G01.825.506.000-251228-5013 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 28 phút) | NGUYỄN VĂN LỊCH | |
| 133 | G01.825.506.000-251228-5016 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 29 phút) | VI THỊ MIỀU | |
| 134 | G01.825.506.000-251226-5021 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 33 phút) | LƯƠNG VĂN CHÍNH | |
| 135 | G01.825.506.000-251229-5093 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 7 giờ 32 phút) | LƯƠNG VĂN THƠ | |
| 136 | G01.825.506.000-251226-5029 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 22 phút) | HOÀNG VĂN HƯNG | |
| 137 | G01.825.506.000-251226-5036 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 55 phút) | TỪ VĂN THẮNG | |
| 138 | G01.825.506.000-251227-5011 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 45 phút) | LÀNH THỊ HƯƠNG | |
| 139 | G01.825.506.000-251227-5018 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 39 phút) | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
| 140 | G01.825.506.000-251228-5033 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 02 phút) | NGUYỄN THỊ LIÊN | |
| 141 | G01.825.506.000-251228-5034 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 34 phút) | ÂU THỊ HÀ PHƯƠNG | |
| 142 | G01.825.506.000-251229-5001 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 25 phút) | HOÀNG ĐÌNH TƯ | |
| 143 | G01.825.506.000-251228-5028 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 25 phút) | NÔNG VĂN ĐỒNG | |
| 144 | G01.825.506.000-251229-5006 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 21 phút) | HOÀNG THÚY THANH | |
| 145 | G01.825.506.000-251229-5007 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 44 phút) | VI XUÂN VỤ | |
| 146 | G01.825.506.000-251229-5015 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 57 phút) | LA TIẾN THÀNH | |
| 147 | G01.825.506.000-251229-5067 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 50 phút) | TRIỆU MÚI PHẨY | |
| 148 | G01.825.506.000-251229-5138 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 40 phút) | THÂN GIA HUY | |
| 149 | G01.825.506.000-251229-5016 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 56 phút) | VI TIẾN DŨNG | |
| 150 | G01.825.506.000-251229-5094 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 23 phút) | NGUYỄN THỊ LIÊN | |
| 151 | G01.825.506.000-251229-5144 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 49 phút) | HÀ THỊ MÙI | |
| 152 | G01.825.506.000-251229-5141 | 30/12/2025 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 37 phút) | DƯƠNG VĂN THẾ | |
| 153 | G01.825.506.000-251231-5001 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 37 phút) | NÔNG VĂN PHÚC | |
| 154 | G01.825.506.000-251229-5131 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 41 phút) | CHU QUANG VINH | |
| 155 | G01.825.506.000-251230-5165 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 20 phút) | VŨ DOANH DOANH | |
| 156 | G01.825.506.000-251231-5008 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 41 phút) | ĐẶNG VĂN THÙY | |
| 157 | G01.825.506.000-251230-5001 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 39 phút) | VI BÍCH LỆ | |
| 158 | G01.825.506.000-251230-5006 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 54 phút) | LĂNG THỊ THÀNH | |
| 159 | G01.825.506.000-251230-5011 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 53 phút) | HỨA CÔNG VINH | |
| 160 | G01.825.506.000-251230-5012 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 47 phút) | TRẦN QUỐC TOẢN | |
| 161 | G01.825.506.000-251230-5014 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 37 phút) | TRIỆU THỊ CHÂM | |
| 162 | G01.825.506.000-251230-5026 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 53 phút) | VI VĂN HIẾU | |
| 163 | G01.825.506.000-251230-5027 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 49 phút) | LÙ TUẤN KIỆT | |
| 164 | G01.825.506.000-251231-5022 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 44 phút) | HOÀNG VĂN NAM | |
| 165 | G01.825.506.000-251230-5032 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 35 phút) | PHÙNG QUANG ĐẠI | |
| 166 | G01.825.506.000-251230-5031 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 34 phút) | MA TIẾN MINH | |
| 167 | G01.825.506.000-251230-5035 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 22 phút) | VI BẢO PHÚC | |
| 168 | G01.825.506.000-251230-5033 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 31 phút) | TRIỆU MINH TUẤN | |
| 169 | G01.825.506.000-251230-5041 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 59 phút) | ĐOÀN VĂN LUÂN | |
| 170 | G01.825.506.000-251230-5042 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 51 phút) | VƯƠNG SỸ HỒNG | |
| 171 | G01.825.506.000-251230-5047 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 44 phút) | LƯỜNG VĂN MÀU | |
| 172 | G01.825.506.000-251230-5048 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 32 phút) | LÀNH THỊ DUYÊN | |
| 173 | G01.825.506.000-251230-5036 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 28 phút) | LUÂN THỊ THU HUỆ | |
| 174 | G01.825.506.000-251230-5053 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 21 phút) | TÔ VĂN QUÂN | |
| 175 | G01.825.506.000-251231-5002 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 02 phút) | LÀNH VĂN THỌ | |
| 176 | G01.825.506.000-251231-5005 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 27 phút) | TRIỆU VIỆT TÚ | |
| 177 | G01.825.506.000-251231-5036 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 03 phút) | LÝ THÙY DUNG | |
| 178 | G01.825.506.000-251231-5020 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 00 phút) | TRẦN BẢO NGỌC | |
| 179 | G01.825.506.000-260119-5072 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 04 phút) | NGUYỄN ĐÌNH TRƯỜNG | |
| 180 | G01.825.506.000-260120-5021 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 43 phút) | VI VĂN LỰC | |
| 181 | G01.825.506.000-260120-5024 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 34 phút) | LÂM CÔNG PHI | |
| 182 | G01.825.506.000-260120-5026 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 29 phút) | HOÀNG THỊ LÝ | |
| 183 | G01.825.506.000-260225-5069 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 16 phút) | MÃ ĐỨC TÙNG | |
| 184 | G01.825.506.000-260225-5072 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 59 phút) | HOÀNG NGỌC HẢI | |
| 185 | G01.825.506.000-260226-5051 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 39 phút) | LAO VĂN PHÚ | |
| 186 | G01.825.506.000-260312-5023 | 12/03/2026 | 26/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 55 phút) | NGUYỄN DUY THÔNG | |
| 187 | G01.825.506.000-260312-5060 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 07 phút) | HOÀNG VĂN SỆ | |
| 188 | G01.825.506.000-260312-5068 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 46 phút) | TRỊNH NGỌC ANH | |
| 189 | G01.825.506.000-260312-5069 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 43 phút) | NÔNG THỊ THẢO LINH | |
| 190 | G01.825.506.000-260313-5007 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 28 phút) | LÝ VĂN BÁCH | |
| 191 | G01.825.506.000-260312-5067 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 49 phút) | TRIỆU VĂN LONG | |
| 192 | G01.825.506.000-260312-5070 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 40 phút) | KIM TRUNG TUẤN ANH | |
| 193 | G01.825.506.000-260312-5071 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 38 phút) | KIỀNG VĂN SỰ | |
| 194 | G01.825.506.000-260312-5075 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 00 phút) | HOÀNG VĂN QUÝ | |
| 195 | G01.825.506.000-260313-5013 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 53 phút) | VY VĂN VŨ | |
| 196 | G01.825.506.000-260312-5042 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 56 phút) | HOÀNG ÁNH DƯƠNG | |
| 197 | G01.825.506.000-260312-5079 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 41 phút) | TRIỆU THANH DIỆN | |
| 198 | G01.825.506.000-260312-5081 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 01 phút) | CUNG THỊ THANH TUYỀN | |
| 199 | G01.825.506.000-260312-5082 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 55 phút) | VI VĂN TẤN | |
| 200 | G01.825.506.000-260312-5083 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 47 phút) | TRIỆU TUẤN KHANH | |
| 201 | G01.825.506.000-260312-5084 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 34 phút) | TÔ THỊ THANH THẢO | |
| 202 | G01.825.506.000-260313-5002 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 31 phút) | TRẦN VĂN HOÀNG | |
| 203 | G01.825.506.000-260313-5003 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 27 phút) | DƯƠNG CÔNG THOẠI | |
| 204 | G01.825.506.000-260313-5004 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 22 phút) | ĐẶNG MINH HOÀNG | |
| 205 | G01.825.506.000-260313-5005 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 18 phút) | LƯỜNG VĂN TOÁN | |
| 206 | G01.825.506.000-260313-5008 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 13 phút) | HÙ THỊ HỒNG | |
| 207 | G01.825.506.000-260313-5009 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 03 phút) | NGUYỄN THỊ QUỲNH | |
| 208 | G01.825.506.000-260313-5010 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 48 phút) | LỘC ANH SÁNG | |
| 209 | G01.825.506.000-260313-5012 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 23 phút) | HOÀNG VĂN TOẢN | |
| 210 | G01.825.506.000-260313-5015 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 20 phút) | NGUYỄN THỊ NHẬT MAI | |
| 211 | G01.825.506.000-260313-5020 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 18 phút) | ĐƯỜNG THU HƯƠNG | |
| 212 | G01.825.506.000-260313-5023 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 14 phút) | TRẦN VĂN HỢI | |
| 213 | G01.825.506.000-260313-5026 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 12 phút) | HOÀNG THỊ NHAN | |
| 214 | G01.825.506.000-260313-5027 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 10 phút) | HỨA VĂN CÔNG | |
| 215 | G01.825.506.000-260313-5028 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 08 phút) | ĐÀM VĂN TIẾN | |
| 216 | G01.825.506.000-260313-5030 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 06 phút) | MÔNG VĂN TOÁN | |
| 217 | G01.825.506.000-260313-5019 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 51 phút) | ĐẶNG TRUNG ĐỨC | |
| 218 | G01.825.506.000-260313-5032 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 46 phút) | HOÀNG THỊ LOAN | |
| 219 | G01.825.506.000-260313-5029 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 02 phút) | LÃ HOÀNG HUY | |
| 220 | G01.825.506.000-260313-5033 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 43 phút) | LÂM THỊ LOI | |
| 221 | G01.825.506.000-260313-5036 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 27 phút) | HOÀNG THẾ TÀI | |
| 222 | G01.825.506.000-260313-5034 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 21 phút) | NÔNG THANH HƯƠNG | |
| 223 | G01.825.506.000-260313-5057 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 24 phút) | DƯƠNG VĂN DŨNG | |
| 224 | G01.825.506.000-260313-5042 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 54 phút) | HỨA VĂN BẰNG | |
| 225 | G01.825.506.000-260313-5039 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 07 phút) | LÝ HOÀNG MINH | |
| 226 | G01.825.506.000-260313-5043 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 46 phút) | HOÀNG THỊ MAI HƯƠNG | |
| 227 | G01.825.506.000-260313-5044 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | CAM NGỌC HÂN | |
| 228 | G01.825.506.000-260313-5045 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 24 phút) | DƯƠNG THỊ RIỆM | |
| 229 | G01.825.506.000-260313-5047 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 52 phút) | TÔ VĂN KHOA | |
| 230 | G01.825.506.000-260313-5068 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 55 phút) | LÝ THỊ NỜM | |
| 231 | G01.825.506.000-260313-5052 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 42 phút) | HOÀNG THỊ TÂM | |
| 232 | G01.825.506.000-260313-5053 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 31 phút) | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | |
| 233 | G01.825.506.000-260313-5060 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 16 phút) | HOÀNG THỊ LINH HUỆ | |
| 234 | G01.825.506.000-260313-5054 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 34 phút) | LƯU VĂN TANH | |
| 235 | G01.825.506.000-260313-5055 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 29 phút) | CHU TUẤN THÀNH | |
| 236 | G01.825.506.000-260313-5058 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 20 phút) | BẾ HỮU HIỆP | |
| 237 | G01.825.506.000-260313-5059 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 18 phút) | ĐINH THỊ THOAN | |
| 238 | G01.825.506.000-260313-5061 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 04 phút) | TRIỆU VĂN HÀ | |
| 239 | G01.825.506.000-260313-5062 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 01 phút) | HOÀNG THỊ HƯƠNG | |
| 240 | G01.825.506.000-260313-5063 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày) | ĐINH THỊ CHI | |
| 241 | G01.825.506.000-260313-5067 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày) | CHU VĂN PHÚ | |
| 242 | G01.825.506.000-260313-5070 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày) | HOÀNG THỊ LIÊN | |
| 243 | G01.825.506.000-260313-5065 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày) | HOÀNG MINH TUÂN | |
| 244 | G01.825.506.000-260313-5069 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày) | LỘC VĂN LIÊN | |
| 245 | G01.825.506.000-260313-5066 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày) | TRIỆU THỊ MAI | |
| 246 | G01.825.506.000-260318-5086 | 19/03/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 25 phút) | TRẦN QUỐC ANH |