STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H37.247-250730-0017 31/07/2025 09/01/2026 13/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 16 phút) VI VĂN LẠNG
2 H37.247-251014-0007 14/10/2025 14/01/2026 22/01/2026 (Trễ hạn 5 ngày 2 giờ 00 phút) VI THỊ DUYÊN
3 H37.247-251120-0004 21/11/2025 24/02/2026 09/03/2026 (Trễ hạn 9 ngày 5 giờ 00 phút) ĐẶNG THỊ VÂN
4 H37.247-251125-0014 25/11/2025 13/03/2026 17/03/2026 (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 16 phút) HOÀNG THỊ VINH
5 H37.247-251125-0032 26/11/2025 16/03/2026 17/03/2026 (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 19 phút) LÔ BICH LỘC
6 H37.247-251125-0029 26/11/2025 16/03/2026 17/03/2026 (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 08 phút) VI MINH ĐỨC
7 H37.247-251125-0025 26/11/2025 16/03/2026 17/03/2026 (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 12 phút) HÀ VĂN SI
8 H37.247-260112-0002 12/01/2026 05/04/2026 06/04/2026 (Trễ hạn 3 giờ 25 phút) LẠI THỊ PHÚ
9 H37.247-260114-0001 14/01/2026 04/03/2026 16/03/2026 (Trễ hạn 8 ngày 4 giờ 12 phút) LÀI VĂN HIỆP
10 H37.247-260115-0001 15/01/2026 05/03/2026 17/03/2026 (Trễ hạn 8 ngày 2 giờ 15 phút) NÔNG VĂN SƠN
11 H37.247-260115-0008 15/01/2026 05/03/2026 06/03/2026 (Trễ hạn 6 giờ 16 phút) DƯƠNG KIM DÀO
12 H37.247-260115-0003 15/01/2026 05/03/2026 19/03/2026 (Trễ hạn 10 ngày 6 giờ 03 phút) VI THỊ THÂN