STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H37.245-251021-0007 21/10/2025 16/01/2026 27/01/2026 (Trễ hạn 6 ngày 6 giờ 13 phút) HÀ VĂN LẬY
2 H37.245-251107-0045 11/11/2025 06/02/2026 11/02/2026 (Trễ hạn 2 ngày 5 giờ 46 phút) TRIỆU VĂN LƯU
3 H37.245-251113-0020 13/11/2025 28/01/2026 30/01/2026 (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 44 phút) HOÀNG VĂN TÁY
4 H37.245-251127-0003 27/11/2025 03/02/2026 09/02/2026 (Trễ hạn 4 ngày 3 giờ 04 phút) TÀNG VĂN BỘ
5 H37.245-251210-0006 10/12/2025 04/02/2026 11/02/2026 (Trễ hạn 4 ngày 5 giờ 05 phút) TRƯƠNG THỊ THANH
6 H37.245-251210-0005 10/12/2025 04/02/2026 11/02/2026 (Trễ hạn 4 ngày 5 giờ 05 phút) TRƯƠNG THỊ THANH
7 H37.245-251216-0007 17/12/2025 05/02/2026 11/02/2026 (Trễ hạn 3 ngày 7 giờ 03 phút) TRIỆU THỊ VIÊN
8 H37.245-251223-0003 24/12/2025 10/02/2026 11/02/2026 (Trễ hạn 7 giờ 16 phút) MÃ NGỌC THƯ
9 H37.245-251224-0006 24/12/2025 25/02/2026 11/03/2026 (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 43 phút) HOÀNG THỊ VƯỢNG
10 H37.245-251226-0011 26/12/2025 23/02/2026 09/03/2026 (Trễ hạn 9 ngày 6 giờ 10 phút) BẾ VĂN KIÊN
11 H37.245-251230-0006 30/12/2025 03/03/2026 06/03/2026 (Trễ hạn 2 ngày 6 giờ 48 phút) NGUYỄN BÁ NĂM
12 H37.245-260106-0002 06/01/2026 22/03/2026 25/03/2026 (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 56 phút) ĐẶNG DUY LONG
13 H37.245-260113-0004 13/01/2026 07/02/2026 13/02/2026 (Trễ hạn 5 ngày 0 giờ 13 phút) HOÀNG VĂN LIÊM
14 H37.245-260113-0005 13/01/2026 07/02/2026 13/02/2026 (Trễ hạn 5 ngày 0 giờ 14 phút) NÔNG THỊ HẢO
15 H37.245-260114-0008 14/01/2026 05/03/2026 06/03/2026 (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 17 phút) NÔNG THỊ ĐỊNH
16 H37.245-260114-0006 14/01/2026 10/03/2026 11/03/2026 (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 42 phút) HOÀNG THỊ KIỀU
17 H37.245-260116-0001 16/01/2026 30/01/2026 02/02/2026 (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 06 phút) TRIỆU THỊ NGÂN