STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H37.223-250917-0017 17/09/2025 22/10/2025 22/01/2026 (Trễ hạn 65 ngày 0 giờ 03 phút) HOÀNG THỊ HẠC
2 H37.223-251202-0027 02/12/2025 07/01/2026 15/01/2026 (Trễ hạn 6 ngày 3 giờ 20 phút) LƯU XUÂN LEN
3 H37.223-260115-0017 15/01/2026 16/01/2026 20/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 32 phút) HOÀNG THỊ HOA
4 H37.223-260115-0020 15/01/2026 16/01/2026 20/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 32 phút) CHU THỊ HƯỜNG
5 H37.223-260115-0022 15/01/2026 16/01/2026 20/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 32 phút) TRIỆU THỊ VƯƠNG
6 H37.223-260115-0019 15/01/2026 16/01/2026 20/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 31 phút) HOÀNG THÚY LÂM
7 H37.223-260115-0021 15/01/2026 16/01/2026 20/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 31 phút) NÔNG THỊ THU
8 H37.223-260202-0010 02/02/2026 03/02/2026 04/02/2026 (Trễ hạn 4 giờ 42 phút) VY THỊ SÂM
9 H37.223-260205-0002 05/02/2026 02/03/2026 11/03/2026 (Trễ hạn 7 ngày 3 giờ 04 phút) NGUYỄN CÔNG DƯƠNG
10 H37.223-260205-0005 05/02/2026 02/03/2026 11/03/2026 (Trễ hạn 7 ngày 3 giờ 03 phút) NGUYỄN THỊ LAN
11 H37.223-260205-0014 05/02/2026 02/03/2026 11/03/2026 (Trễ hạn 6 ngày 7 giờ 39 phút) NGUYỄN THỊ LAN
12 H37.223-260211-0006 11/02/2026 12/02/2026 13/02/2026 (Trễ hạn 1 giờ 00 phút) HOÀNG THỊ PHƯỢNG
13 H37.223-260211-0008 11/02/2026 12/02/2026 13/02/2026 (Trễ hạn 1 giờ 02 phút) HOÀNG VĂN THƯỢNG
14 H37.223-260211-0009 11/02/2026 12/02/2026 13/02/2026 (Trễ hạn 1 giờ 03 phút) HOÀNG VĂN TẠO
15 H37.223-260211-0012 11/02/2026 12/02/2026 13/02/2026 (Trễ hạn 1 giờ 04 phút) BÙI THỊ THUỲ LINH
16 H37.223-260210-0007 24/02/2026 25/02/2026 26/02/2026 (Trễ hạn 4 giờ 07 phút) NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG
17 H37.223-260224-0008 24/02/2026 21/03/2026 24/03/2026 (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 06 phút) HOÀNG VĂN HIỂN
18 H37.223-260304-0001 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026 (Trễ hạn 4 ngày 2 giờ 39 phút) LỤC THỊ HUỆ