| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.215-250922-0005 | 22/09/2025 | 20/10/2025 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 57 ngày 7 giờ 47 phút) | LÝ VĂN CAN | |
| 2 | H37.215-251009-0006 | 09/10/2025 | 06/11/2025 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 45 ngày 1 giờ 41 phút) | HOÀNG VĂN BỘT | |
| 3 | H37.215-251105-0004 | 05/11/2025 | 12/12/2025 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 4 giờ 16 phút) | DƯƠNG TRÙNG ỦI | |
| 4 | H37.215-251106-0009 | 06/11/2025 | 15/12/2025 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 3 giờ 39 phút) | HOÀNG THANH HẢI | |
| 5 | H37.215-251112-0005 | 12/11/2025 | 19/12/2025 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 4 giờ 06 phút) | LƯƠNG XUÂN HIỀN | |
| 6 | H37.215-251112-0004 | 12/11/2025 | 19/12/2025 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 3 giờ 57 phút) | LƯƠNG XUÂN THÀNH | |
| 7 | H37.215-251119-0012 | 19/11/2025 | 26/12/2025 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 9 ngày) | CHU VĂN LO | |
| 8 | H37.215-251119-0013 | 19/11/2025 | 26/12/2025 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 7 giờ 55 phút) | LÝ VĂN KHÁI | |
| 9 | H37.215-251121-0034 | 21/11/2025 | 30/12/2025 | 10/01/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 2 giờ 38 phút) | HỨA VĂN LỰC | |
| 10 | H37.215-251216-0001 | 16/12/2025 | 23/01/2026 | 27/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 16 phút) | CHU VĂN MẠNH | |
| 11 | H37.215-251216-0002 | 16/12/2025 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 22 phút) | HOÀNG VĂN THẠO | |
| 12 | H37.215-251216-0006 | 17/12/2025 | 05/02/2026 | 26/03/2026 | (Trễ hạn 35 ngày 2 giờ 00 phút) | CHU THỊ HIỀN | |
| 13 | H37.215-251216-0005 | 17/12/2025 | 05/02/2026 | 26/03/2026 | (Trễ hạn 35 ngày 1 giờ 56 phút) | CHU THỊ HIỀN | |
| 14 | H37.215-260115-0001 | 15/01/2026 | 02/03/2026 | 03/04/2026 | (Trễ hạn 23 ngày 4 giờ 28 phút) | HOÀNG THANH HẢI | |
| 15 | H37.215-260116-0031 | 16/01/2026 | 03/03/2026 | 26/03/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 5 giờ 17 phút) | MÔNG VĂN VÀNG | |
| 16 | H37.215-260116-0032 | 16/01/2026 | 03/03/2026 | 26/03/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 5 giờ 14 phút) | NÔNG VĂN THI | |
| 17 | H37.215-260123-0005 | 23/01/2026 | 10/03/2026 | 02/04/2026 | (Trễ hạn 17 ngày 0 giờ 54 phút) | TRẦN VĂN CƯ | |
| 18 | H37.215-260209-0004 | 09/02/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 45 phút) | HOÀNG VĂN ANH | |
| 19 | H37.215-260302-0012 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 48 phút) | MAO VĂN HÀO | |
| 20 | H37.215-260330-0002 | 30/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 35 phút) | HOÀNG NÔNG TUÂN | |
| 21 | H37.215-260401-0006 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 51 phút) | HOÀNG THỊ KHUYÊN |