| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.244-260114-0001 | 14/01/2026 | 08/02/2026 | 26/03/2026 | (Trễ hạn 34 ngày 1 giờ 09 phút) | CHU VĂN PHONG | |
| 2 | H37.244-260302-0001 | 02/03/2026 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 04 phút) | BẾ VĂN CƯỜNG |