| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.231-250828-0007 | 28/08/2025 | 13/10/2025 | 03/04/2026 | (Trễ hạn 123 ngày 4 giờ 17 phút) | ĐỖ VĂN MỘNG | |
| 2 | H37.231-251017-0010 | 17/10/2025 | 28/11/2025 | 25/03/2026 | (Trễ hạn 82 ngày 2 giờ 01 phút) | NGUYỄN THI HẰNG | |
| 3 | H37.231-251027-0002 | 27/10/2025 | 12/12/2025 | 13/02/2026 | (Trễ hạn 44 ngày 2 giờ 37 phút) | LÃ THỊ THƯƠNG | |
| 4 | H37.231-251105-0003 | 05/11/2025 | 21/12/2025 | 20/01/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 3 giờ 53 phút) | MA VĂN THÂN | |
| 5 | H37.231-251111-0166 | 11/11/2025 | 21/01/2026 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 37 ngày 1 giờ 44 phút) | LINH THỊ NIỆM | |
| 6 | H37.231-251117-0123 | 17/11/2025 | 05/01/2026 | 25/03/2026 | (Trễ hạn 57 ngày 0 giờ 52 phút) | HOÀNG THỊ NGỌC | |
| 7 | H37.231-251124-0050 | 24/11/2025 | 07/01/2026 | 02/02/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 3 giờ 55 phút) | HOÀNG CÔNG KHỞI | |
| 8 | H37.231-251127-0152 | 27/11/2025 | 29/12/2025 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 44 ngày 2 giờ 03 phút) | TIỀN VĂN TRÍ | |
| 9 | H37.231-251222-0016 | 22/12/2025 | 17/02/2026 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 4 giờ 43 phút) | HOÀNG TUẤN ANH | |
| 10 | H37.231-251231-0010 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 10/02/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 3 giờ 55 phút) | TRIỆU VĂN QUẢNG | |
| 11 | H37.231-251224-0010 | 20/01/2026 | 17/03/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 10 ngày 2 giờ 16 phút) | HOÀNG THỊ SƠN | |
| 12 | H37.231-251224-0008 | 20/01/2026 | 17/03/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 10 ngày 2 giờ 30 phút) | HOÀNG THỊ SƠN | |
| 13 | H37.231-251230-0006 | 20/01/2026 | 17/03/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 10 ngày 2 giờ 25 phút) | HOÀNG VĂN HIẾU | |
| 14 | H37.231-251230-0005 | 20/01/2026 | 17/03/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 10 ngày 2 giờ 28 phút) | HOÀNG VĂN HIẾU | |
| 15 | H37.231-251230-0014 | 20/01/2026 | 10/03/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 15 ngày 5 giờ 51 phút) | PHÙNG MÃO ĐÔNG | |
| 16 | H37.231-260113-0013 | 20/01/2026 | 10/03/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 15 ngày 5 giờ 53 phút) | PHÙNG MÃO ĐÔNG | |
| 17 | H37.231-251230-0007 | 20/01/2026 | 17/03/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 10 ngày 2 giờ 27 phút) | HOÀNG VĂN HIẾU | |
| 18 | H37.231-251224-0009 | 20/01/2026 | 17/03/2026 | 25/03/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 7 giờ 08 phút) | HOÀNG THỊ SƠN | |
| 19 | H37.231-260120-0012 | 20/01/2026 | 11/03/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 4 giờ 32 phút) | NÔNG THỊ HÒA | |
| 20 | H37.231-260120-0011 | 20/01/2026 | 11/03/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 3 giờ 11 phút) | NÔNG THỊ HÒA | |
| 21 | H37.231-260121-0006 | 21/01/2026 | 03/03/2026 | 24/03/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 3 giờ 37 phút) | VY THỊ QUẨY | |
| 22 | H37.231-260121-0012 | 21/01/2026 | 01/03/2026 | 24/03/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 7 giờ 29 phút) | HOÀNG MINH TUẤN | |
| 23 | H37.231-260122-0032 | 22/01/2026 | 08/03/2026 | 20/03/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 5 giờ 25 phút) | HÀ THỊ MỸ LINH | |
| 24 | H37.231-260202-0018 | 02/02/2026 | 26/03/2026 | 03/04/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 1 giờ 44 phút) | HOÀNG THỊ YẾN | |
| 25 | H37.231-260204-0012 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 16 phút) | TRIỆU VĂN LIÊN | |
| 26 | H37.231-260205-0004 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 02 phút) | CHU VĂN LUYỆN | |
| 27 | H37.231-260317-0014 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 10 phút) | CHU VĂN HƯNG | |
| 28 | H37.231-260317-0022 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | (Trễ hạn 10 phút) | HÀ THANH HUÂN |