| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.217-251015-0016 | 15/10/2025 | 22/12/2025 | 24/03/2026 | (Trễ hạn 64 ngày 3 giờ 57 phút) | TRẦN SỸ MẠNH | |
| 2 | H37.217-251020-0098 | 20/10/2025 | 28/01/2026 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 0 giờ 53 phút) | DƯƠNG CÔNG ĐÔNG | |
| 3 | H37.217-251029-0012 | 29/10/2025 | 20/01/2026 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 3 giờ 58 phút) | DƯƠNG CÔNG THẮNG | |
| 4 | H37.217-251031-0133 | 31/10/2025 | 22/01/2026 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 23 ngày 3 giờ 50 phút) | DƯƠNG CÔNG VƯỢNG | |
| 5 | H37.217-251202-0008 | 02/12/2025 | 20/02/2026 | 24/02/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 11 phút) | HOÀNG VĂN TÙNG |