| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.261-251204-0045 | 04/12/2025 | 22/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 5 giờ 17 phút) | NGUYỄN KIM MẠNH | |
| 2 | H37.261-251208-0015 | 09/12/2025 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 1 giờ 55 phút) | NÔNG THỊ CHIỀU | |
| 3 | H37.261-251210-0042 | 11/12/2025 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 4 giờ 05 phút) | BÀ NÔNG THỊ LÁT, ÔNG TRẦN ĐĂNG XOA | |
| 4 | H37.261-251222-0001 | 22/12/2025 | 25/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 7 giờ 03 phút) | TRẦN ĐĂNG TIẾN |