| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.212-251105-0004 | 05/11/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 39 phút) | PHÙNG THỊ THẢO DUNG | |
| 2 | H37.212-251217-0001 | 17/12/2025 | 26/02/2026 | 02/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 51 phút) | NÔNG VĂN HIẾN | |
| 3 | H37.212-251223-0001 | 23/12/2025 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 1 giờ 10 phút) | PHƯƠNG VĂN TẠO |