| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.225-251107-0024 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 10/01/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 7 giờ 37 phút) | NÔNG THỊ ÓN | |
| 2 | H37.225-251107-0035 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 10/01/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 5 giờ 46 phút) | CHU THỊ QUYÊN | |
| 3 | H37.225-251117-0001 | 17/11/2025 | 22/12/2025 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 7 giờ 02 phút) | HOÀNG VĂN THANH | |
| 4 | H37.225-251117-0005 | 17/11/2025 | 22/12/2025 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 5 giờ 44 phút) | HOÀNG THỊ BIÊN | |
| 5 | H37.225-251117-0007 | 17/11/2025 | 22/12/2025 | 10/01/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 7 giờ 27 phút) | VƯƠNG THỊ NHUNG | |
| 6 | H37.225-251117-0026 | 17/11/2025 | 11/12/2025 | 15/01/2026 | (Trễ hạn 23 ngày 6 giờ 10 phút) | LÂM XUÂN TẰNG | |
| 7 | H37.225-251119-0039 | 19/11/2025 | 15/12/2025 | 15/01/2026 | (Trễ hạn 21 ngày 6 giờ 42 phút) | ĐỖ HÙNG CHIẾN | |
| 8 | H37.225-251202-0138 | 02/12/2025 | 07/01/2026 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 11 ngày 1 giờ 55 phút) | LA THỊ TỲ | |
| 9 | H37.225-251203-0039 | 03/12/2025 | 08/01/2026 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 10 ngày 5 giờ 41 phút) | HỨA THỊ THƯƠNG | |
| 10 | H37.225-251204-0116 | 04/12/2025 | 09/01/2026 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 2 giờ 03 phút) | HOÀNG THỊ ĐẸP | |
| 11 | H37.225-251204-0118 | 04/12/2025 | 09/01/2026 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 1 giờ 56 phút) | HOÀNG MAI LAN | |
| 12 | H37.225-251205-0045 | 05/12/2025 | 12/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 12 ngày 7 giờ 11 phút) | HOÀNG THỊ HUẾ | |
| 13 | H37.225-251208-0008 | 08/12/2025 | 13/01/2026 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 6 giờ 06 phút) | HOÀNG THỊ XANH | |
| 14 | H37.225-251209-0120 | 09/12/2025 | 12/12/2025 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 15 ngày 1 giờ 34 phút) | NÔNG VĂN QUANG | |
| 15 | H37.225-251217-0012 | 17/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 4 giờ 59 phút) | CHU THỊ QUYÊN | |
| 16 | H37.225-251217-0028 | 17/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 51 phút) | VƯƠNG THỊ XOAN | |
| 17 | H37.225-251218-0014 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 17 phút) | LƯƠNG MINH KHUÊ | |
| 18 | H37.225-251218-0025 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 05 phút) | NÔNG THỊ THẾ | |
| 19 | H37.225-251218-0026 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 03 phút) | NÔNG THỊ THẾ | |
| 20 | H37.225-251224-0017 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 04 phút) | LÂM VĂN MƯỜI | |
| 21 | H37.225-251230-0002 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 33 phút) | NÔNG HẢI CHIỀU | |
| 22 | H37.225-251231-0004 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 04 phút) | NÔNG VĂN THỦ | |
| 23 | H37.225-251231-0006 | 31/12/2025 | 27/01/2026 | 24/02/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 1 giờ 38 phút) | ÂU VIỆT HANH | |
| 24 | H37.225-260105-0009 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 2 giờ 49 phút) | ĐOÀN PHI HOÀNG | |
| 25 | H37.225-260106-0009 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 5 giờ 25 phút) | NÔNG VĂN PHONG | |
| 26 | H37.225-260107-0002 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 53 phút) | HỨA THỊ THƯƠNG | |
| 27 | H37.225-260108-0002 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 44 phút) | HOÀNG VĂN THÀNH | |
| 28 | H37.225-260109-0009 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 00 phút) | HOÀNG THỊ HƯƠNG | |
| 29 | H37.225-260109-0006 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 17 phút) | NÔNG VĂN PHÁT | |
| 30 | H37.225-260109-0008 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 01 phút) | HOÀNG THỊ HƯƠNG | |
| 31 | H37.225-260109-0011 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 53 phút) | NÔNG THỊ THÙY | |
| 32 | H37.225-260112-0005 | 12/01/2026 | 05/02/2026 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 5 giờ 09 phút) | LÂM THỊ HẰNG | |
| 33 | H37.225-260225-0004 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 20 phút) | HOÀNG VĂN PHONG |