| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.254-250812-0032 | 13/08/2025 | 07/11/2025 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 46 ngày 7 giờ 38 phút) | NGUYỄN HỒNG NHUNG | |
| 2 | H37.254-251024-0037 | 24/10/2025 | 22/11/2025 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 34 ngày 2 giờ 09 phút) | HOÀNG NGỌC THỦY | |
| 3 | H37.254-251027-0027 | 27/10/2025 | 26/11/2025 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 31 ngày 7 giờ 31 phút) | NGÔ VĂN SƠN | |
| 4 | H37.254-251104-0018 | 04/11/2025 | 04/12/2025 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 2 giờ 11 phút) | NGUYỄN MINH QUỐC | |
| 5 | H37.254-251107-0016 | 07/11/2025 | 26/12/2025 | 07/01/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 0 giờ 10 phút) | PHẠM ĐỨC MỸ | |
| 6 | H37.254-251110-0039 | 10/11/2025 | 09/12/2025 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 2 giờ 10 phút) | NGUYỄN VĂN ĐỖ | |
| 7 | H37.254-251110-0073 | 10/11/2025 | 05/12/2025 | 11/01/2026 | (Trễ hạn 24 ngày 1 giờ 12 phút) | HÀ THÁI LÂM | |
| 8 | H37.254-251111-0004 | 11/11/2025 | 14/12/2025 | 11/01/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 6 giờ 35 phút) | NGUYỄN THU HƯỜNG | |
| 9 | H37.254-251111-0126 | 11/11/2025 | 09/12/2025 | 11/01/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 7 giờ 02 phút) | ĐẶNG THỊ DOANH | |
| 10 | H37.254-251119-0076 | 19/11/2025 | 14/12/2025 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 5 giờ 54 phút) | ĐINH QUANG MINH | |
| 11 | H37.254-251120-0174 | 20/11/2025 | 15/12/2025 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 0 giờ 02 phút) | DƯ SINH LỘC | |
| 12 | H37.254-251128-0108 | 28/11/2025 | 23/12/2025 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 3 giờ 23 phút) | VŨ VĂN QUỲNH | |
| 13 | H37.254-251128-0122 | 28/11/2025 | 23/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 4 giờ 30 phút) | VƯƠNG QUỐC VIỆT | |
| 14 | H37.254-251128-0125 | 28/11/2025 | 23/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 4 giờ 30 phút) | NGUYỄN MẠNH THẮNG | |
| 15 | H37.254-251128-0264 | 28/11/2025 | 23/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 4 giờ 30 phút) | TÔ VĂN THIỆU | |
| 16 | H37.254-251129-0134 | 29/11/2025 | 26/12/2025 | 07/01/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 6 giờ 49 phút) | NGUYỄN DUY HIỀN | |
| 17 | H37.254-251129-0180 | 29/11/2025 | 24/12/2025 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 11 ngày 3 giờ 34 phút) | NGUYỄN VĂN QUÂN | |
| 18 | H37.254-251129-0182 | 29/11/2025 | 24/12/2025 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 5 giờ 27 phút) | VŨ HỒNG THỦY | |
| 19 | H37.254-251202-0179 | 02/12/2025 | 27/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 23 ngày 2 giờ 00 phút) | NGUYỄN DUY VĂN | |
| 20 | H37.254-251202-0178 | 02/12/2025 | 27/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 23 ngày 2 giờ 00 phút) | TRẦN VĂN CHƯƠNG | |
| 21 | H37.254-251202-0228 | 02/12/2025 | 27/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 5 giờ 46 phút) | HÀ THỊ LƯƠNG | |
| 22 | H37.254-251203-0309 | 03/12/2025 | 28/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 4 giờ 30 phút) | VŨ DUY TRUNG | |
| 23 | H37.254-251203-0401 | 03/12/2025 | 28/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 4 giờ 30 phút) | HÀ THANH BÌNH | |
| 24 | H37.254-251204-0133 | 04/12/2025 | 29/12/2025 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 3 giờ 23 phút) | TRẦN QUANG ĐÌNH | |
| 25 | H37.254-251204-0247 | 04/12/2025 | 29/12/2025 | 11/03/2026 | (Trễ hạn 50 ngày 6 giờ 49 phút) | HOÀNG MẠNH THẮNG | |
| 26 | H37.254-251204-0248 | 04/12/2025 | 29/12/2025 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 10 ngày 2 giờ 46 phút) | VŨ THÀNH DUY | |
| 27 | H37.254-251205-0055 | 05/12/2025 | 30/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 21 ngày 3 giờ 09 phút) | TRẦN THỊ DUNG | |
| 28 | H37.254-251208-0028 | 08/12/2025 | 02/01/2026 | 30/01/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 6 giờ 03 phút) | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | |
| 29 | H37.254-251208-0022 | 08/12/2025 | 02/01/2026 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 27 ngày 0 giờ 39 phút) | VŨ THỊ THANH HUYỀN | |
| 30 | H37.254-251209-0016 | 09/12/2025 | 11/02/2026 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 11 ngày 1 giờ 37 phút) | LĂNG VĂN BÍNH | |
| 31 | H37.254-251209-0014 | 09/12/2025 | 11/02/2026 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 11 ngày 0 giờ 26 phút) | TRẦN VĂN VINH (THỬA 446) | |
| 32 | H37.254-251210-0003 | 10/12/2025 | 04/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 2 giờ 02 phút) | NGUYỄN VĂN MINH | |
| 33 | H37.254-251210-0005 | 10/12/2025 | 04/01/2026 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 27 ngày 5 giờ 49 phút) | ĐÀM THỊ PÈNG | |
| 34 | H37.254-251210-0015 | 10/12/2025 | 06/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 4 giờ 00 phút) | LƯƠNG THỊ BÌNH | |
| 35 | H37.254-251211-0009 | 11/12/2025 | 05/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 3 giờ 13 phút) | NGUYỄN THANH BÌNH (THỬA 286) | |
| 36 | H37.254-251211-0010 | 11/12/2025 | 05/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 2 giờ 46 phút) | NGUYỄN THANH BÌNH (THỬA 287) | |
| 37 | H37.254-251211-0003 | 11/12/2025 | 26/12/2025 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 11 ngày 2 giờ 46 phút) | PHẠM THỊ LÀ | |
| 38 | H37.254-251212-0024 | 12/12/2025 | 06/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 7 giờ 59 phút) | ĐOÀN THỊ TỐT | |
| 39 | H37.254-251212-0023 | 12/12/2025 | 06/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 7 giờ 46 phút) | ĐỒNG VĂN VƯỢNG | |
| 40 | H37.254-251212-0025 | 12/12/2025 | 06/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 6 giờ 48 phút) | HOÀNG THỊ HỒNG HẠNH | |
| 41 | H37.254-251212-0027 | 12/12/2025 | 06/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 6 giờ 04 phút) | HOÀNG ANH TUẤN | |
| 42 | H37.254-251215-0008 | 15/12/2025 | 09/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 7 giờ 04 phút) | NGUYỄN SONG GIANG | |
| 43 | H37.254-251213-0001 | 15/12/2025 | 09/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 4 giờ 30 phút) | ĐINH THỊ CÚC HOA | |
| 44 | H37.254-251213-0002 | 15/12/2025 | 09/01/2026 | 02/02/2026 | (Trễ hạn 15 ngày 3 giờ 59 phút) | NGUYỄN VĂN MINH | |
| 45 | H37.254-251213-0003 | 15/12/2025 | 09/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày) | ĐẶNG VĂN BA | |
| 46 | H37.254-251213-0004 | 15/12/2025 | 30/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 4 giờ 30 phút) | HỨA THỊ HẬU | |
| 47 | H37.254-251213-0005 | 15/12/2025 | 30/12/2025 | 13/02/2026 | (Trễ hạn 31 ngày 2 giờ 08 phút) | HỨA VĂN ĐƯỢC | |
| 48 | H37.254-251215-0015 | 15/12/2025 | 30/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 4 giờ 30 phút) | NGUYỄN BÌNH NGUYÊN | |
| 49 | H37.254-251216-0010 | 16/12/2025 | 10/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 5 giờ 34 phút) | VI VĂN SANG | |
| 50 | H37.254-251216-0011 | 16/12/2025 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày) | HOÀNG TRỌNG TOÀN | |
| 51 | H37.254-251217-0001 | 17/12/2025 | 11/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 3 giờ 24 phút) | NÔNG THỊ TĂNG | |
| 52 | H37.254-251218-0034 | 18/12/2025 | 12/01/2026 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 32 ngày 3 giờ 07 phút) | ĐINH THỊ HƯƠNG SEN | |
| 53 | H37.254-251218-0036 | 18/12/2025 | 12/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 12 ngày 4 giờ 22 phút) | NGUYỄN VĂN THỌ | |
| 54 | H37.254-251222-0018 | 22/12/2025 | 10/02/2026 | 02/03/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 2 giờ 45 phút) | LÂM VĂN ÉNG | |
| 55 | H37.254-251222-0011 | 22/12/2025 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 08 phút) | NGUYỄN THÀNH PHONG - ĐÀO THỊ KIM ÂN | |
| 56 | H37.254-251222-0012 | 22/12/2025 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 08 phút) | NGUYỄN THỊ ĐÀO | |
| 57 | H37.254-251222-0013 | 22/12/2025 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 07 phút) | LÊ MÃ LƯƠNG | |
| 58 | H37.254-251223-0004 | 23/12/2025 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 26 phút) | NGUYỄN THU HƯƠNG | |
| 59 | H37.254-251224-0009 | 24/12/2025 | 18/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 6 giờ 03 phút) | TRẦN LÝ ANH | |
| 60 | H37.254-251224-0011 | 24/12/2025 | 18/01/2026 | 28/01/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 3 giờ 01 phút) | TRẦN THỊ QUẾ HƯƠNG | |
| 61 | H37.254-251224-0014 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 2 giờ 45 phút) | NGUYỄN THỊ LỆ DUNG | |
| 62 | H37.254-251224-0013 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 4 giờ 22 phút) | VŨ HOÀI VƯƠNG | |
| 63 | H37.254-251226-0011 | 26/12/2025 | 20/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 4 giờ 21 phút) | ĐỖ THỊ SEN | |
| 64 | H37.254-251228-0001 | 29/12/2025 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 11 phút) | NGÔ VĂN TRỌNG | |
| 65 | H37.254-251230-0010 | 30/12/2025 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 09 phút) | ĐÀM HỮU HỒNG | |
| 66 | H37.254-260106-0010 | 07/01/2026 | 18/02/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 12 ngày 6 giờ 48 phút) | HOÀNG VĂN ĐẠI | |
| 67 | H37.254-260106-0011 | 07/01/2026 | 03/03/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 2 giờ 15 phút) | LỘC VĂN THÀNH (THỬA 120) | |
| 68 | H37.254-260106-0012 | 07/01/2026 | 03/03/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 2 giờ 07 phút) | LỘC VĂN THÀNH (THỬA 124) | |
| 69 | H37.254-260107-0003 | 07/01/2026 | 15/02/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 11 ngày 7 giờ 33 phút) | CHU VĂN HỒ | |
| 70 | H37.254-260107-0004 | 07/01/2026 | 03/03/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 1 giờ 11 phút) | HOÀNG ANH TÀI | |
| 71 | H37.254-260107-0011 | 07/01/2026 | 18/02/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 12 ngày 4 giờ 43 phút) | NGUYỄN THỊ HÀ | |
| 72 | H37.254-260107-0018 | 07/01/2026 | 10/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 4 giờ 57 phút) | LƯƠNG THỊ NGỌC | |
| 73 | H37.254-260109-0004 | 09/01/2026 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 54 phút) | LỤC VĂN DƯƠNG | |
| 74 | H37.254-260109-0007 | 09/01/2026 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 7 giờ 25 phút) | ĐỖ VĂN LẬP | |
| 75 | H37.254-260109-0011 | 10/01/2026 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 27 phút) | ĐỖ THỊ NGUYỆT | |
| 76 | H37.254-260115-0003 | 15/01/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 04 phút) | NGUYỄN VĂN TIỆN | |
| 77 | H37.254-260119-0007 | 19/01/2026 | 23/03/2026 | 25/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 25 phút) | HOÀNG VĂN PÁI | |
| 78 | H37.254-260128-0009 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 43 phút) | ĐÀO THỊ TUYẾT | |
| 79 | H37.254-260204-0001 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 3 giờ 02 phút) | NGUYỄN QUANG HIỂN | |
| 80 | H37.254-260205-0003 | 05/02/2026 | 02/03/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 7 giờ 08 phút) | LĂNG THỊ THANH | |
| 81 | H37.254-260205-0008 | 05/02/2026 | 14/03/2026 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 1 giờ 21 phút) | HOÀNG VĂN CƯỜNG | |
| 82 | H37.254-260303-0003 | 03/03/2026 | 06/03/2026 | 10/03/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 05 phút) | PHẠM THỊ HƯỜNG |