| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.238-250808-0007 | 08/08/2025 | 26/11/2025 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 54 ngày 0 giờ 10 phút) | LỘC THỊ HỢP | |
| 2 | H37.238-250820-0006 | 20/08/2025 | 15/01/2026 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 0 giờ 40 phút) | LÀNH VĂN SÁNG | |
| 3 | H37.238-250822-0007 | 22/08/2025 | 11/11/2025 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 65 ngày 2 giờ 00 phút) | TRẦN VĂN THUÝ | |
| 4 | H37.238-250827-0003 | 27/08/2025 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 4 giờ 20 phút) | LÀNH VĂN SỊ | |
| 5 | H37.238-250827-0002 | 27/08/2025 | 22/01/2026 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 3 giờ 23 phút) | LÊ THỊ THANH | |
| 6 | H37.238-250917-0010 | 17/09/2025 | 02/02/2026 | 24/02/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 2 giờ 24 phút) | TRỊNH THỊ THUYỀN | |
| 7 | H37.238-250922-0004 | 22/09/2025 | 21/01/2026 | 13/02/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 1 giờ 29 phút) | HOÀNG VĂN THÔNG | |
| 8 | H37.238-251003-0001 | 03/10/2025 | 26/01/2026 | 05/03/2026 | (Trễ hạn 27 ngày 5 giờ 22 phút) | NGUYỄN THỊ TOAN | |
| 9 | H37.238-251010-0014 | 10/10/2025 | 28/11/2025 | 02/04/2026 | (Trễ hạn 87 ngày 5 giờ 30 phút) | TÀNG THỊ CẮM | |
| 10 | H37.238-251030-0048 | 30/10/2025 | 31/01/2026 | 10/02/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 7 giờ 01 phút) | HOÀNG VĂN HIẾU | |
| 11 | H37.238-251104-0017 | 04/11/2025 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 0 giờ 01 phút) | LÝ VĂN LỢI | |
| 12 | H37.238-251118-0015 | 18/11/2025 | 13/12/2025 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 4 giờ 22 phút) | HOÀNG VĂN BÀO | |
| 13 | H37.238-251218-0166 | 19/12/2025 | 13/01/2026 | 06/02/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 1 giờ 53 phút) | VI HỒNG ĐỨC | |
| 14 | H37.238-251224-0022 | 24/12/2025 | 26/12/2025 | 26/01/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 1 giờ 17 phút) | HÀ THỊ TÚ | |
| 15 | H37.238-251224-0036 | 25/12/2025 | 19/01/2026 | 10/03/2026 | (Trễ hạn 36 ngày 6 giờ 55 phút) | LONG THỊ YẾN | |
| 16 | H37.238-260120-0003 | 20/01/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 29 phút) | LƯỜNG THỊ QUỲNH | |
| 17 | H37.238-260116-0019 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | 26/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 19 phút) | PHẠM VĂN CƯỜNG | |
| 18 | H37.238-260304-0003 | 04/03/2026 | 29/03/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 6 giờ 06 phút) | TRIỆU THUÝ TƯ | |
| 19 | H37.238-260317-0001 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 49 phút) | TRẦN THỊ NIỆM |