| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.220-250808-0010 | 08/08/2025 | 23/09/2025 | 08/01/2026 | (Trễ hạn 75 ngày 6 giờ 28 phút) | LƯỜNG ĐÌNH BẢO | |
| 2 | H37.220-250910-0010 | 10/09/2025 | 18/10/2025 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 64 ngày 3 giờ 57 phút) | DƯƠNG THỊ THUYÊN | |
| 3 | H37.220-251117-0006 | 17/11/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 53 phút) | ĐẶNG VĂN HÀNH | |
| 4 | H37.220-251125-0001 | 25/11/2025 | 09/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 4 giờ 40 phút) | HOÀNG VĂN KỲ | |
| 5 | H37.220-251223-0004 | 23/12/2025 | 26/12/2025 | 10/01/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 5 giờ 16 phút) | HOÀNG VĂN TẠCH | |
| 6 | H37.220-260105-0008 | 05/01/2026 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 46 phút) | HOÀNG VĂN GIANG | |
| 7 | H37.220-260115-0012 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 16 phút) | NÔNG THỊ THIẾT | |
| 8 | H37.220-260130-0010 | 03/02/2026 | 24/02/2026 | 12/03/2026 | (Trễ hạn 12 ngày 0 giờ 16 phút) | HOÀNG ĐÌNH TÂM | |
| 9 | H37.220-260212-0002 | 12/02/2026 | 17/03/2026 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 2 giờ 34 phút) | NGUYỄN VĂN THU |