| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.209-250905-0005 | 05/09/2025 | 17/10/2025 | 04/04/2026 | (Trễ hạn 119 ngày 6 giờ 29 phút) | HÀ THỊ DÌN | |
| 2 | H37.209-250910-0012 | 10/09/2025 | 22/10/2025 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 116 ngày 3 giờ 59 phút) | NÔNG CHƯƠNG PHI | |
| 3 | H37.209-250918-0019 | 18/09/2025 | 30/10/2025 | 05/03/2026 | (Trễ hạn 88 ngày 6 giờ 52 phút) | LƯƠNG THỊ THƠM | |
| 4 | H37.209-250922-0027 | 22/09/2025 | 03/11/2025 | 27/03/2026 | (Trễ hạn 102 ngày 6 giờ 26 phút) | LĂNG THỊ SINH | |
| 5 | H37.209-250923-0011 | 23/09/2025 | 04/11/2025 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 79 ngày 2 giờ 47 phút) | HOÀNG VĂN BÍCH | |
| 6 | H37.209-251001-0005 | 01/10/2025 | 12/11/2025 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 102 ngày 6 giờ 12 phút) | HOÀNG THỊ THÚY | |
| 7 | H37.209-251003-0012 | 03/10/2025 | 14/11/2025 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 71 ngày 4 giờ 08 phút) | HOÀNG VĂN BÍCH | |
| 8 | H37.209-251013-0006 | 13/10/2025 | 24/11/2025 | 05/03/2026 | (Trễ hạn 72 ngày 0 giờ 04 phút) | NGUYỄN ĐỈNH THƯỞNG | |
| 9 | H37.209-251020-0057 | 20/10/2025 | 01/12/2025 | 20/01/2026 | (Trễ hạn 35 ngày 1 giờ 48 phút) | SẦM THỊ THƠM | |
| 10 | H37.209-251022-0005 | 22/10/2025 | 03/12/2025 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 59 ngày 0 giờ 44 phút) | NÔNG THỊ BIÊN | |
| 11 | H37.209-251022-0025 | 22/10/2025 | 17/11/2025 | 16/03/2026 | (Trễ hạn 83 ngày 6 giờ 58 phút) | HÀ HỒNG KHANH | |
| 12 | H37.209-251024-0082 | 24/10/2025 | 18/11/2025 | 10/03/2026 | (Trễ hạn 79 ngày 1 giờ 58 phút) | PHẠM THỊ NHUYỀN | |
| 13 | H37.209-251028-0090 | 28/10/2025 | 09/12/2025 | 08/01/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 7 giờ 15 phút) | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
| 14 | H37.209-251028-0099 | 29/10/2025 | 10/12/2025 | 08/01/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 1 giờ 04 phút) | HOÀNG VĂN THỨC | |
| 15 | H37.209-251031-0102 | 31/10/2025 | 12/12/2025 | 24/02/2026 | (Trễ hạn 50 ngày 2 giờ 58 phút) | CHU VĂN TÍU | |
| 16 | H37.209-251103-0002 | 03/11/2025 | 15/12/2025 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 7 giờ 00 phút) | LĂNG TẤT ĐẠT | |
| 17 | H37.209-251105-0029 | 05/11/2025 | 30/11/2025 | 08/01/2026 | (Trễ hạn 27 ngày 7 giờ 39 phút) | PHÙNG THỊ MẾN | |
| 18 | H37.209-251114-0017 | 14/11/2025 | 26/12/2025 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 70 ngày 1 giờ 41 phút) | PHAN VĂN BÁO | |
| 19 | H37.209-251119-0038 | 19/11/2025 | 14/12/2025 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 51 ngày 5 giờ 21 phút) | PHẠM CÔNG GIANG | |
| 20 | H37.209-251120-0030 | 20/11/2025 | 15/12/2025 | 20/01/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 2 giờ 24 phút) | NÔNG THỊ LIÊN | |
| 21 | H37.209-251121-0027 | 21/11/2025 | 05/01/2026 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 65 ngày 4 giờ 02 phút) | LÝ VĂN THOÒNG | |
| 22 | H37.209-251119-0044 | 21/11/2025 | 05/01/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 61 ngày 7 giờ 38 phút) | PHẠM DUY KHƯƠNG | |
| 23 | H37.209-251124-0045 | 24/11/2025 | 06/01/2026 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 47 ngày 4 giờ 54 phút) | VI VĂN LUYỆN | |
| 24 | H37.209-251202-0037 | 02/12/2025 | 14/01/2026 | 03/02/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 7 giờ 41 phút) | LÝ TRUNG NÔNG | |
| 25 | H37.209-251209-0010 | 09/12/2025 | 21/01/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 49 ngày 5 giờ 21 phút) | HOÀNG VĂN TOẢN | |
| 26 | H37.209-251212-0027 | 12/12/2025 | 26/01/2026 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 50 ngày 4 giờ 32 phút) | NGUYỄN THỊ NĂM | |
| 27 | H37.209-251215-0006 | 15/12/2025 | 27/01/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 27 ngày 4 giờ 35 phút) | HÀ THỊ DÌN | |
| 28 | H37.209-251217-0008 | 17/12/2025 | 29/01/2026 | 27/03/2026 | (Trễ hạn 41 ngày 3 giờ 05 phút) | VY VĂN THƯ | |
| 29 | H37.209-251217-0009 | 17/12/2025 | 11/01/2026 | 24/03/2026 | (Trễ hạn 52 ngày) | NÔNG VĂN CƯƠNG | |
| 30 | H37.209-251217-0012 | 17/12/2025 | 11/01/2026 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 60 ngày 4 giờ 53 phút) | LÔ THỊ THƠM | |
| 31 | H37.209-251218-0001 | 18/12/2025 | 12/01/2026 | 26/03/2026 | (Trễ hạn 53 ngày 2 giờ 27 phút) | TRIỆU VĂN HƯNG | |
| 32 | H37.209-251222-0001 | 22/12/2025 | 03/02/2026 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 28 ngày 1 giờ 40 phút) | LỘC THỊ NGA | |
| 33 | H37.209-251224-0035 | 24/12/2025 | 05/02/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 37 ngày 2 giờ 06 phút) | LƯƠNG VĂN TOÁN | |
| 34 | H37.209-251225-0019 | 25/12/2025 | 06/02/2026 | 05/03/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 0 giờ 39 phút) | LÝ THỊ THỦY | |
| 35 | H37.209-251226-0008 | 26/12/2025 | 09/02/2026 | 31/03/2026 | (Trễ hạn 36 ngày 0 giờ 13 phút) | HOÀNG THỊ HIỀN | |
| 36 | H37.209-251230-0013 | 30/12/2025 | 14/01/2026 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 6 giờ 36 phút) | HOÀNG VĂN BÍCH | |
| 37 | H37.209-251230-0015 | 30/12/2025 | 26/01/2026 | 27/03/2026 | (Trễ hạn 43 ngày 6 giờ 56 phút) | HỨA THỊ VIỆN | |
| 38 | H37.209-251231-0003 | 31/12/2025 | 12/02/2026 | 26/03/2026 | (Trễ hạn 30 ngày 3 giờ 01 phút) | VI THỊ DUYÊN | |
| 39 | H37.209-260109-0001 | 09/01/2026 | 26/02/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 5 giờ 16 phút) | NGUYỄN ĐÌNH HUYỂN | |
| 40 | H37.209-260121-0026 | 22/01/2026 | 12/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 12 ngày 1 giờ 38 phút) | LIỄU VĂN TOÀN | |
| 41 | H37.209-260323-0003 | 23/03/2026 | 25/03/2026 | 02/04/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 4 giờ 05 phút) | CHU THỊ THÙY | |
| 42 | H37.209-260324-0003 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 16 phút) | LĂNG THỊ MENG | |
| 43 | H37.209-260324-0006 | 24/03/2026 | 26/03/2026 | 30/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 58 phút) | HỨA VĂN ĐỨC | |
| 44 | H37.209-260327-0001 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 39 phút) | HOÀNG THỊ ĐÀI | |
| 45 | H37.209-260402-0002 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 47 phút) | LÝ VĂN NGUYÊN | |
| 46 | H37.209-260402-0004 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 06 phút) | NÔNG VĂN HẬU |