| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.230-260302-0009 | 05/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 45 phút) | HOÀNG VĂN MINH | |
| 2 | H37.230-260402-0001 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 10 phút) | MÔNG VĂN NHẤT |