| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.229-251222-0004 | 22/12/2025 | 23/12/2025 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 6 giờ 08 phút) | PHAN VĂN THĂNG | |
| 2 | H37.229-251222-0015 | 22/12/2025 | 23/12/2025 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 5 giờ 20 phút) | LƯU VĂN TÂM | |
| 3 | H37.229-251228-0001 | 28/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 23 phút) | NÔNG THỊ XOAN | |
| 4 | H37.229-260108-0006 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 3 giờ 43 phút) | HOÀNG NGHỊ VIỆN | |
| 5 | H37.229-260113-0022 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 00 phút) | MÃ HUY HOÀNG | |
| 6 | H37.229-260114-0008 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 44 phút) | HOÀNG VĂN VIỆT | |
| 7 | H37.229-260211-0008 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 21 phút) | LÂM VĂN PỎN | |
| 8 | H37.229-260323-0010 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Đúng hạn | HOÀNG ANH VŨ | |
| 9 | H37.229-260323-0012 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Đúng hạn | HOÀNG ANH VŨ | |
| 10 | H37.229-260323-0014 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Đúng hạn | HOÀNG ANH VŨ | |
| 11 | H37.229-260323-0013 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Đúng hạn | HOÀNG ANH VŨ |