| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.241-250731-0019 | 31/07/2025 | 19/01/2026 | 13/02/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 4 giờ 33 phút) | HOÀNG VĂN THỈNH | |
| 2 | H37.241-251020-0008 | 20/10/2025 | 24/02/2026 | 31/03/2026 | (Trễ hạn 24 ngày 7 giờ 29 phút) | MA VĂN DOANH | |
| 3 | H37.241-251023-0012 | 23/10/2025 | 17/02/2026 | 31/03/2026 | (Trễ hạn 30 ngày 2 giờ 07 phút) | LƯỜNG VĂN HUẾ | |
| 4 | H37.241-251105-0047 | 05/11/2025 | 08/01/2026 | 15/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 26 phút) | HOÀNG VĂN THIỆN | |
| 5 | H37.241-260108-0011 | 08/01/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 40 phút) | ĐẶNG THỊ TIẾP | |
| 6 | H37.241-260112-0020 | 12/01/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 34 phút) | NÔNG VĂN PẢO | |
| 7 | H37.241-260223-0009 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 30 phút) | NÔNG VĂN HỘI |