STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H37.204-250715-0003 15/07/2025 26/08/2025 23/03/2026 (Trễ hạn 146 ngày 7 giờ 37 phút) CHU THỊ HÈ
2 H37.204-250807-0002 07/08/2025 07/11/2025 02/03/2026 (Trễ hạn 80 ngày 0 giờ 47 phút) NÔNG VĂN HÌNH
3 H37.204-250820-0014 20/08/2025 10/11/2025 02/04/2026 (Trễ hạn 101 ngày 2 giờ 47 phút) ĐINH VĂN THÙY
4 H37.204-250822-0016 22/08/2025 20/12/2025 10/01/2026 (Trễ hạn 14 ngày 5 giờ 46 phút) ĐINH THỊ VÂN
5 H37.204-250826-0006 26/08/2025 02/10/2025 23/03/2026 (Trễ hạn 120 ngày 5 giờ 52 phút) NGUYỄN THỊ THOA
6 H37.204-250903-0010 04/09/2025 11/12/2025 23/03/2026 (Trễ hạn 71 ngày 1 giờ 28 phút) MA VĂN CẬN
7 H37.204-250910-0004 10/09/2025 16/12/2025 09/03/2026 (Trễ hạn 58 ngày 1 giờ 23 phút) BẾ THỊ BÍCH
8 H37.204-250911-0014 15/09/2025 11/10/2025 05/03/2026 (Trễ hạn 103 ngày 3 giờ 06 phút) CHU THỊ LAN
9 H37.204-250912-0004 15/09/2025 09/01/2026 26/02/2026 (Trễ hạn 33 ngày 7 giờ 27 phút) LÝ HƯƠNG BÉ
10 H37.204-250917-0010 18/09/2025 15/12/2025 13/01/2026 (Trễ hạn 20 ngày 6 giờ 46 phút) HOÀNG THỊ KHÌN
11 H37.204-250918-0002 18/09/2025 12/12/2025 13/01/2026 (Trễ hạn 21 ngày 1 giờ 59 phút) LÂM THỊ HIỆN
12 H37.204-250918-0008 18/09/2025 08/12/2025 23/03/2026 (Trễ hạn 74 ngày 7 giờ 47 phút) CHU THỊ THƠ
13 H37.204-250919-0002 19/09/2025 29/12/2025 23/03/2026 (Trễ hạn 59 ngày 2 giờ 52 phút) MA VĂN CAO
14 H37.204-250926-0002 26/09/2025 05/12/2025 02/04/2026 (Trễ hạn 82 ngày 7 giờ 43 phút) HOÀNG THỊ CHIẾN
15 H37.204-251016-0026 17/10/2025 11/12/2025 28/01/2026 (Trễ hạn 33 ngày 4 giờ 39 phút) HOÀNG VĂN BẢO
16 H37.204-251022-0001 22/10/2025 19/12/2025 05/03/2026 (Trễ hạn 52 ngày 7 giờ 09 phút) HOÀNG THỊ HUYỀN
17 H37.204-251027-0001 27/10/2025 06/12/2025 08/01/2026 (Trễ hạn 23 ngày 3 giờ 49 phút) NGUYỄN VĂN KÍNH
18 H37.204-251028-0002 30/10/2025 18/12/2025 24/03/2026 (Trễ hạn 67 ngày 5 giờ 54 phút) HOÀNG VĂN PHAY
19 H37.204-251027-0046 30/10/2025 22/01/2026 27/02/2026 (Trễ hạn 26 ngày 6 giờ 27 phút) VŨ THU HƯƠNG
20 H37.204-251104-0020 05/11/2025 06/02/2026 24/03/2026 (Trễ hạn 32 ngày 0 giờ 29 phút) CHU THỊ BÌNH
21 H37.204-251105-0001 05/11/2025 29/01/2026 23/03/2026 (Trễ hạn 37 ngày 4 giờ 58 phút) MA VĂN DUYÊN
22 H37.204-251105-0003 05/11/2025 11/02/2026 02/03/2026 (Trễ hạn 13 ngày 0 giờ 31 phút) LỘC THỊ LIỄU
23 H37.204-251107-0048 07/11/2025 22/01/2026 24/03/2026 (Trễ hạn 42 ngày 3 giờ 44 phút) ĐẶNG THỊ THẮM
24 H37.204-251111-0050 11/11/2025 16/12/2025 05/03/2026 (Trễ hạn 55 ngày 3 giờ 32 phút) NÔNG NGỌC TÙNG
25 H37.204-251120-0063 21/11/2025 26/12/2025 07/02/2026 (Trễ hạn 29 ngày 6 giờ 02 phút) HÀ THỊ HOÀI
26 H37.204-251124-0010 25/11/2025 30/12/2025 07/02/2026 (Trễ hạn 27 ngày 4 giờ 34 phút) NGUYỄN THỊ BIỀN
27 H37.204-251126-0024 26/11/2025 31/12/2025 07/02/2026 (Trễ hạn 26 ngày 6 giờ 53 phút) HÀ THỊ NHUNG
28 H37.204-251126-0041 27/11/2025 02/01/2026 07/02/2026 (Trễ hạn 25 ngày 7 giờ 15 phút) NÔNG VĂN THÁNH
29 H37.204-251127-0008 27/11/2025 02/01/2026 07/02/2026 (Trễ hạn 25 ngày 0 giờ 11 phút) LƯƠNG THỊ LIỄU
30 H37.204-251211-0004 11/12/2025 28/01/2026 11/03/2026 (Trễ hạn 30 ngày 5 giờ 14 phút) MA HỮU CHÍNH
31 H37.204-251215-0018 16/12/2025 31/12/2025 27/03/2026 (Trễ hạn 60 ngày 5 giờ 40 phút) HOÀNG VĂN HÉO
32 H37.204-251224-0011 24/12/2025 08/01/2026 22/01/2026 (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 34 phút) NÔNG VĂN KHAM
33 H37.204-251224-0012 24/12/2025 29/01/2026 07/02/2026 (Trễ hạn 6 ngày 3 giờ 04 phút) HOÀNG VĂN SỸ
34 H37.204-251228-0002 30/12/2025 02/03/2026 09/03/2026 (Trễ hạn 5 ngày 3 giờ 46 phút) NGUYỄN VĂN HỒI
35 H37.204-260106-0008 07/01/2026 10/01/2026 12/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 40 phút) CHU THỊ KIM NGÂN
36 H37.204-260107-0011 08/01/2026 23/01/2026 27/03/2026 (Trễ hạn 45 ngày 1 giờ 45 phút) CHU VĂN TRANG
37 H37.204-260120-0041 20/01/2026 11/03/2026 02/04/2026 (Trễ hạn 15 ngày 3 giờ 22 phút) HÀ QUỐC CHIẾN
38 H37.204-260313-0005 13/03/2026 16/03/2026 17/03/2026 (Trễ hạn 42 phút) ĐOÀN QUANG HƠN
39 H37.204-260313-0004 13/03/2026 16/03/2026 17/03/2026 (Trễ hạn 42 phút) TRƯƠNG THÚY NĂM