| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.255-251002-0015 | 02/10/2025 | 13/12/2025 | 02/03/2026 | (Trễ hạn 54 ngày 7 giờ 22 phút) | PHẠM THỊ HƯƠNG | |
| 2 | H37.255-251022-0019 | 22/10/2025 | 12/01/2026 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 21 ngày 7 giờ 21 phút) | HỨA VĂN ĐOÀN | |
| 3 | H37.255-251103-0033 | 06/11/2025 | 21/01/2026 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 26 ngày 1 giờ 40 phút) | HÀ GIA CHUYỀN | |
| 4 | H37.255-251114-0008 | 14/11/2025 | 18/12/2025 | 08/01/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 5 giờ 08 phút) | NGUYỄN THỊ NGỌT | |
| 5 | H37.255-251118-0006 | 18/11/2025 | 12/01/2026 | 02/02/2026 | (Trễ hạn 15 ngày 5 giờ 20 phút) | VY THỊ NHÓI | |
| 6 | H37.255-251201-0144 | 01/12/2025 | 25/12/2025 | 06/01/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 3 giờ 28 phút) | LÝ VĂN DÀNG | |
| 7 | H37.255-251208-0119 | 08/12/2025 | 16/01/2026 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 3 giờ 51 phút) | BÙI THỊ BÌNH | |
| 8 | H37.255-251209-0075 | 09/12/2025 | 30/12/2025 | 26/01/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 2 giờ 39 phút) | LÊ TÙY TÙNG | |
| 9 | H37.255-251209-0118 | 09/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 07 phút) | HOÀNG THỊ HIÊN | |
| 10 | H37.255-251217-0302 | 17/12/2025 | 22/12/2025 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 2 giờ 07 phút) | TRỊNH THỊ MINH THẢO | |
| 11 | H37.255-251222-0555 | 22/12/2025 | 16/01/2026 | 03/02/2026 | (Trễ hạn 11 ngày 6 giờ 09 phút) | LINH THỊ PÀNG | |
| 12 | H37.255-251226-0006 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 11 ngày 1 giờ 04 phút) | VY THỊ XUÂN | |
| 13 | H37.255-251229-0004 | 29/12/2025 | 23/01/2026 | 03/02/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 5 giờ 12 phút) | ĐÀM VĂN PHẶT | |
| 14 | H37.255-251231-0005 | 31/12/2025 | 27/01/2026 | 03/02/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 5 giờ 35 phút) | VY THỊ HỒNG | |
| 15 | H37.255-260105-0004 | 05/01/2026 | 08/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 6 giờ 28 phút) | HOÀNG ĐỨC THƠI | |
| 16 | H37.255-260105-0011 | 05/01/2026 | 08/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 5 giờ 33 phút) | NGUYỄN DUY TIỆP | |
| 17 | H37.255-260106-0002 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 6 giờ 17 phút) | VŨ THỊ NHIÊN | |
| 18 | H37.255-260108-0005 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 5 giờ 23 phút) | ĐỒNG THỊ LỢI | |
| 19 | H37.255-260108-0008 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 5 giờ 15 phút) | VƯƠNG NGỌC TUẤN | |
| 20 | H37.255-260109-0010 | 09/01/2026 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 29 phút) | HỒ QUANG HÀ | |
| 21 | H37.255-260109-0011 | 09/01/2026 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 22 phút) | HOÀNG THỊ KẾT | |
| 22 | H37.255-260110-0004 | 10/01/2026 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 7 giờ 29 phút) | LƯU VĂN ĐẠT | |
| 23 | H37.255-260113-0004 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 5 giờ 46 phút) | VI THI MỸ THO | |
| 24 | H37.255-260112-0015 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 12 phút) | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 25 | H37.255-260114-0009 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày) | HOÀNG VĂN HUY | |
| 26 | H37.255-260123-0003 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 31 ngày 5 giờ 31 phút) | LƯƠNG THỊ THANH | |
| 27 | H37.255-260126-0032 | 26/01/2026 | 29/01/2026 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 30 ngày 2 giờ 58 phút) | NGUYỄN THỊ HÒA | |
| 28 | H37.255-260130-0018 | 30/01/2026 | 04/02/2026 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 26 ngày 2 giờ 57 phút) | NÔNG VĂN ĐỨC | |
| 29 | H37.255-260203-0011 | 03/02/2026 | 06/02/2026 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 24 ngày 2 giờ 40 phút) | MÃ THU HƯỜNG | |
| 30 | H37.255-260204-0011 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 23 ngày 3 giờ 39 phút) | PHẠM ANH TUẤN |