| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.216-251108-0001 | 10/11/2025 | 08/12/2025 | 24/02/2026 | (Trễ hạn 55 ngày 0 giờ 02 phút) | HỨA VĂN TẸN | |
| 2 | H37.216-251117-0002 | 17/11/2025 | 15/12/2025 | 24/02/2026 | (Trễ hạn 49 ngày 7 giờ 15 phút) | LĂNG VĂN ĐIỆN | |
| 3 | H37.216-251119-0002 | 19/11/2025 | 18/12/2025 | 24/02/2026 | (Trễ hạn 46 ngày 6 giờ 03 phút) | NGUYỄN THỊ KHIẾU | |
| 4 | H37.216-251219-0002 | 19/12/2025 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 30 phút) | THI VĂN KHOA | |
| 5 | H37.216-260105-0001 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 34 phút) | TRIỆU THỊ MÚI | |
| 6 | H37.216-260105-0004 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 11 phút) | LINH VĂN TRIỀU | |
| 7 | H37.216-260106-0001 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 32 phút) | ĐINH XUÂN KHUÊ | |
| 8 | H37.216-260106-0002 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày) | MÃ VĂN SỈNH | |
| 9 | H37.216-260109-0002 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 58 phút) | NÔNG VĂN BƯỚC | |
| 10 | H37.216-260212-0001 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 24/02/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 6 giờ 49 phút) | LINH THỊ XANH |