| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.211-250926-0002 | 26/09/2025 | 24/12/2025 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 1 giờ 20 phút) | HOÀNG THỊ THEM | |
| 2 | H37.211-251003-0003 | 03/10/2025 | 25/11/2025 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 37 ngày 3 giờ 44 phút) | BẾ VIẾT YẾT | |
| 3 | H37.211-251009-0021 | 09/10/2025 | 23/12/2025 | 08/01/2026 | (Trễ hạn 10 ngày 5 giờ 06 phút) | HÀ THỊ MAY | |
| 4 | H37.211-251119-0024 | 19/11/2025 | 15/12/2025 | 28/01/2026 | (Trễ hạn 31 ngày 3 giờ 23 phút) | TRĂNG THỊ NHÁY | |
| 5 | H37.211-251126-0005 | 26/11/2025 | 12/01/2026 | 27/01/2026 | (Trễ hạn 11 ngày 1 giờ 45 phút) | HỨA VĂN LỢI | |
| 6 | H37.211-251216-0019 | 16/12/2025 | 24/01/2026 | 28/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 1 giờ 05 phút) | LỘC VĂN VINH | |
| 7 | H37.211-260108-0025 | 08/01/2026 | 02/02/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 3 giờ 47 phút) | HÀ THỊ HƯỜNG |