STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H37.221-250925-0008 25/09/2025 10/01/2026 04/02/2026 (Trễ hạn 18 ngày 0 giờ 54 phút) DƯƠNG THỊ HUYÊN
2 H37.221-251016-0017 16/10/2025 05/01/2026 04/02/2026 (Trễ hạn 22 ngày 0 giờ 37 phút) LA VĂN QUẢNG
3 H37.221-251112-0014 12/11/2025 28/01/2026 04/02/2026 (Trễ hạn 5 ngày 7 giờ 06 phút) DƯƠNG ĐÌNH GIA
4 H37.221-251201-0107 01/12/2025 26/01/2026 24/03/2026 (Trễ hạn 40 ngày 5 giờ 44 phút) VŨ THỊ THẮM
5 H37.221-251201-0123 01/12/2025 27/01/2026 24/03/2026 (Trễ hạn 40 ngày 3 giờ 25 phút) VŨ THỊ THẮM
6 H37.221-251204-0055 04/12/2025 19/01/2026 09/02/2026 (Trễ hạn 15 ngày 0 giờ 52 phút) NGUYỄN VĂN HÀ
7 H37.221-251218-0014 18/12/2025 14/01/2026 19/01/2026 (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 59 phút) TRIỆU ĐỨC MINH
8 H37.221-251218-0013 18/12/2025 14/01/2026 19/01/2026 (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 56 phút) TRIỆU ĐỨC MINH
9 H37.221-251218-0017 18/12/2025 12/01/2026 11/03/2026 (Trễ hạn 41 ngày 0 giờ 32 phút) VŨ NGỌC SƠN
10 H37.221-251219-0013 19/12/2025 02/02/2026 21/03/2026 (Trễ hạn 34 ngày 3 giờ 25 phút) DƯƠNG THỊ THỦY
11 H37.221-251226-0003 26/12/2025 25/03/2026 26/03/2026 (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 02 phút) VŨ VĂN HOM
12 H37.221-260116-0005 16/01/2026 23/02/2026 01/04/2026 (Trễ hạn 26 ngày 5 giờ 28 phút) DƯƠNG THỊ HƯƠNG
13 H37.221-260202-0016 02/02/2026 05/03/2026 11/03/2026 (Trễ hạn 3 ngày 4 giờ 41 phút) LƯỜNG VĂN QUANG
14 H37.221-260211-0002 11/02/2026 16/03/2026 23/03/2026 (Trễ hạn 4 ngày 6 giờ 16 phút) ĐỖ THỊ THUỲ
15 H37.221-260212-0001 12/02/2026 13/02/2026 16/02/2026 (Trễ hạn 5 giờ 52 phút) NGUYỄN THỊ NGUYỆT
16 H37.221-260212-0002 12/02/2026 13/02/2026 16/02/2026 (Trễ hạn 4 giờ 09 phút) NGÔ VĂN THĂNG
17 H37.221-260225-0002 25/02/2026 23/03/2026 27/03/2026 (Trễ hạn 4 ngày 3 giờ 52 phút) NGUYỄN VĂN CHÚC
18 H37.221-260226-0003 26/02/2026 27/03/2026 06/04/2026 (Trễ hạn 5 ngày 6 giờ 27 phút) NGUYỄN NGỌC QUỲNH