| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H37.252-251104-0028 | 04/11/2025 | 29/11/2025 | 11/01/2026 | (Trễ hạn 29 ngày 1 giờ 25 phút) | VI VĂN QUYẾN | |
| 2 | H37.252-251114-0024 | 14/11/2025 | 09/12/2025 | 06/01/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 3 giờ 47 phút) | HOÀNG NHƯ KHOÁT | |
| 3 | H37.252-251127-0047 | 27/11/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 34 phút) | HOÀNG VĂN DƯƠNG | |
| 4 | H37.252-251204-0167 | 04/12/2025 | 16/01/2026 | 20/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 20 phút) | LƯƠNG VĂN HẠNH | |
| 5 | H37.252-251204-0171 | 04/12/2025 | 16/01/2026 | 20/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 56 phút) | LIỂU THỊ BẮC | |
| 6 | H37.252-251208-0030 | 08/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 7 giờ 22 phút) | TRƯƠNG VĂN AN | |
| 7 | H37.252-251209-0030 | 09/12/2025 | 19/01/2026 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 4 giờ 55 phút) | LÝ THỊ VƯƠN | |
| 8 | H37.252-251210-0013 | 10/12/2025 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 13 phút) | NGỌC THỊ SÙNG | |
| 9 | H37.252-251212-0022 | 12/12/2025 | 18/01/2026 | 20/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 58 phút) | TRIỆU VĂN HỌC | |
| 10 | H37.252-251218-0037 | 18/12/2025 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 53 phút) | HOÀNG VĂN ĐẠO | |
| 11 | H37.252-251218-0038 | 18/12/2025 | 18/01/2026 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 2 giờ 33 phút) | HOÀNG VĂN GA | |
| 12 | H37.252-251225-0030 | 25/12/2025 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 46 phút) | LINH THỊ VÂN | |
| 13 | H37.252-251226-0025 | 26/12/2025 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 11 phút) | PHÙNG VĂN NĂM | |
| 14 | H37.252-251226-0029 | 26/12/2025 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 27 phút) | LINH VĂN ĐẶNG | |
| 15 | H37.252-251226-0035 | 26/12/2025 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 02 phút) | HOẢNG HẢI NINH | |
| 16 | H37.252-260203-0022 | 03/02/2026 | 03/03/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 1 giờ 17 phút) | PHÙNG THỊ VAI |