STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H37.253-251107-0097 07/11/2025 02/12/2025 12/01/2026 (Trễ hạn 27 ngày 2 giờ 42 phút) NGUYỄN VĂN HỌC
2 H37.253-251120-0080 20/11/2025 09/01/2026 22/01/2026 (Trễ hạn 8 ngày 6 giờ 04 phút) LÝ THỊ THƠM
3 H37.253-251125-0004 25/11/2025 07/01/2026 08/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày) HOÀNG VĂN QUÍ
4 H37.253-251210-0008 11/12/2025 05/01/2026 21/01/2026 (Trễ hạn 12 ngày 3 giờ 16 phút) TRIỆU VĂN QUYẾN
5 H37.253-251215-0013 15/12/2025 09/01/2026 21/01/2026 (Trễ hạn 8 ngày 3 giờ 28 phút) MAI THỊ HOA
6 H37.253-251222-0002 22/12/2025 16/01/2026 21/01/2026 (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 10 phút) HOÀNG TRUNG KIÊN
7 H37.253-251222-0003 22/12/2025 16/01/2026 21/01/2026 (Trễ hạn 2 ngày 6 giờ 25 phút) LÊ BÁ ĐỨC
8 H37.253-251224-0015 24/12/2025 20/01/2026 09/03/2026 (Trễ hạn 33 ngày 3 giờ 57 phút) NÔNG VĂN TUYÊN
9 H37.253-260126-0002 26/01/2026 20/02/2026 24/02/2026 (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 35 phút) TRIỆU QUANG TUYẾN
10 H37.253-260128-0003 28/01/2026 22/02/2026 02/03/2026 (Trễ hạn 6 ngày 2 giờ 54 phút) PHÙNG THANH BÌNH
11 H37.253-260206-0020 06/02/2026 03/03/2026 12/03/2026 (Trễ hạn 6 ngày 7 giờ 16 phút) HỨA THỊ SÍN
12 H37.253-260210-0006 10/02/2026 07/03/2026 12/03/2026 (Trễ hạn 4 ngày 0 giờ 19 phút) NÔNG THỊ LAN HƯƠNG