STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H37.208-251126-0010 26/11/2025 31/12/2025 10/01/2026 (Trễ hạn 6 ngày 6 giờ 30 phút) DOÃN THỊ HÒA
2 H37.208-251203-0002 03/12/2025 18/01/2026 21/01/2026 (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 53 phút) PHẠM TUẤN BẰNG
3 H37.208-251205-0017 08/12/2025 02/01/2026 21/01/2026 (Trễ hạn 12 ngày 5 giờ 27 phút) CHU VĂN DUYÊN
4 H37.208-251217-0009 18/12/2025 12/01/2026 09/02/2026 (Trễ hạn 20 ngày 0 giờ 37 phút) LÔ VĂN THƯ
5 H37.208-251230-0007 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 48 phút) HÀ THANH CẦM
6 H37.208-251230-0009 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 36 phút) BẾ THỊ KIỀU
7 H37.208-251230-0008 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 36 phút) BẾ THỊ KIỀU
8 H37.208-251230-0006 31/12/2025 25/01/2026 13/03/2026 (Trễ hạn 35 ngày 2 giờ 41 phút) NGUYỄN TIẾN LONG
9 H37.208-260106-0001 06/01/2026 07/01/2026 09/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 05 phút) TRƯƠNG LÊ MẠNH
10 H37.208-260106-0002 07/01/2026 08/01/2026 09/01/2026 (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 02 phút) CHU THỊ KIỀU DIỄM
11 H37.208-260107-0002 07/01/2026 08/01/2026 09/01/2026 (Trễ hạn 4 giờ 21 phút) NGUYỄN VĂN NINH
12 H37.208-260110-0002 10/01/2026 12/01/2026 14/01/2026 (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 05 phút) ĐƯỜNG ĐINH QUANG
13 H37.208-260128-0003 29/01/2026 11/03/2026 01/04/2026 (Trễ hạn 15 ngày 3 giờ 06 phút) NGUYỄN DUY NAM
14 H37.208-260204-0004 04/02/2026 05/02/2026 10/02/2026 (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 08 phút) HOÀNG THỊ GIANG
15 H37.208-260204-0003 04/02/2026 05/02/2026 10/02/2026 (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 08 phút) ĐINH NGUYỆT HÀ
16 H37.208-260204-0005 04/02/2026 05/02/2026 10/02/2026 (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 08 phút) HOÀNG THỊ THẮM
17 H37.208-260205-0001 09/02/2026 23/02/2026 24/02/2026 (Trễ hạn 3 giờ 10 phút) CHU THỊ KIỀU DIỄM
18 H37.208-260304-0011 05/03/2026 06/03/2026 09/03/2026 (Trễ hạn 2 giờ 30 phút) ĐINH THỊ BẾN
19 H37.208-260327-0022 30/03/2026 31/03/2026 01/04/2026 (Trễ hạn 7 giờ 26 phút) NGUYỄN THỊ HƯỜNG