Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Một phần
(thủ tục)
Toàn trình
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn 2 12 31 21 19 0 3 52.6 % 47.4 % 0 %
Sở Công Thương 0 100 169 818 820 0 0 0.1 % 99.9 % 0 %
Sở Dân tộc và Tôn giáo 3 22 2 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 9 63 39 0 3 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 4 155 41 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Ngoại vụ 0 4 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Môi trường 3 211 80 7960 7406 58 114 85.3 % 13.9 % 0.8 %
Sở Nội vụ 23 76 26 40 32 0 0 84.4 % 15.6 % 0 %
Sở Tài chính 3 7 100 87 88 1 1 73.9 % 25 % 1.1 %
Sở Tư pháp 16 128 22 11 12 0 0 83.3 % 16.7 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 127 50 55 46 0 3 78.3 % 21.7 % 0 %
Sở Xây dựng 9 72 61 20 56 1 0 55.4 % 42.9 % 1.7 %
Sở Y tế 15 94 49 11 82 0 0 89 % 11 % 0 %
Công an tỉnh Lạng Sơn 0 0 0 2709 2635 246 0 83.2 % 7.5 % 9.3 %
xã Bằng Mạc 59 205 112 1787 1783 16 8 92.1 % 7 % 0.9 %
Xã Na Dương 59 205 112 1681 1732 36 2 93.1 % 4.8 % 2.1 %
Xã Vân Nham 59 205 112 1586 1610 104 26 64.3 % 29.2 % 6.5 %
xã Lộc Bình 59 205 112 1564 1577 89 14 62.6 % 31.8 % 5.6 %
Xã Yên Phúc 59 205 112 1509 1546 72 0 50.8 % 44.5 % 4.7 %
Xã Thất Khê 59 205 112 1438 1548 162 20 79.2 % 10.3 % 10.5 %
Xã Đồng Đăng 59 205 112 1433 1422 69 0 89.2 % 5.9 % 4.9 %
Xã Lợi Bác 59 205 112 1386 1380 0 5 95.9 % 4.1 % 0 %
Xã Hưng Vũ 59 204 112 1376 1411 48 0 89.6 % 7 % 3.4 %
Xã Văn Quan 59 205 112 1333 1317 28 5 84.7 % 13.2 % 2.1 %
Xã Thiện Tân 59 205 112 1285 1264 44 3 75.3 % 21.2 % 3.5 %
Xã Bắc Sơn 59 204 112 1241 1204 5 0 91.9 % 7.6 % 0.5 %
Xã Vũ Lăng 59 205 112 1172 1176 30 7 83.3 % 14.1 % 2.6 %
Xã Hoàng Văn Thụ 59 205 112 1061 1056 46 0 93.4 % 2.3 % 4.3 %
xã Nhân Lý 59 205 112 1038 1043 25 9 96.7 % 0.9 % 2.4 %
Xã Khánh Khê 59 205 112 1030 1012 25 4 84 % 13.5 % 2.5 %
Xã Vũ Lễ 59 205 112 1014 971 18 2 88.6 % 9.6 % 1.8 %
Xã Thiện Thuật 59 205 112 954 961 11 2 85.7 % 13.1 % 1.2 %
Xã Tuấn Sơn 59 205 112 945 947 30 1 83.4 % 13.4 % 3.2 %
Xã Văn Lãng 60 205 111 939 925 7 2 88.5 % 10.7 % 0.8 %
Xã Thống Nhất 59 205 112 926 942 7 3 79.8 % 19.4 % 0.8 %
Xã Yên Bình 59 205 112 872 858 13 9 92.4 % 6.1 % 1.5 %
Xã Quan Sơn 59 205 112 867 885 0 4 92.2 % 7.8 % 0 %
xã Vạn Linh 59 205 112 840 832 12 0 95.1 % 3.5 % 1.4 %
Xã Đình Lập 59 205 112 837 876 2 10 82.1 % 17.7 % 0.2 %
Xã Chi Lăng 59 205 112 830 878 130 14 61.7 % 23.5 % 14.8 %
xã Bình Gia 59 205 112 806 814 18 0 83.9 % 13.9 % 2.2 %
Xã Tân Thành 59 205 112 794 788 81 3 56.7 % 33 % 10.3 %
Xã Thái Bình 59 205 112 745 737 0 2 95.3 % 4.7 % 0 %
Xã Tân Đoàn 59 205 112 734 755 20 0 52.5 % 44.9 % 2.6 %
Xã Tràng Định 59 205 112 715 721 39 4 80.4 % 14.1 % 5.5 %
Xã Hữu Lũng 59 205 112 694 706 82 65 80.5 % 7.9 % 11.6 %
Xã Tri Lễ 59 205 112 690 695 12 0 53.7 % 44.6 % 1.7 %
Xã Tân Tri 59 205 112 673 710 39 0 86.2 % 8.3 % 5.5 %
Xã Cao Lộc 59 205 112 641 644 9 1 90.5 % 8.1 % 1.4 %
Xã Tân Văn 59 205 112 624 627 2 0 92.7 % 7 % 0.3 %
Xã Khuất Xá 60 205 111 598 653 1 10 92.8 % 7 % 0.2 %
Xã Công Sơn 59 206 112 577 586 21 3 85.2 % 11.3 % 3.5 %
Xã Chiến Thắng 59 205 112 570 605 34 2 89.9 % 4.5 % 5.6 %
Xã Tân Tiến 59 205 112 563 560 1 2 94.3 % 5.5 % 0.2 %
Xã Xuân Dương 59 205 112 560 556 0 6 95.1 % 4.9 % 0 %
Xã Thiện Long 59 205 112 555 548 2 8 97.3 % 2.4 % 0.3 %
Xã Cai Kinh 59 205 112 534 539 4 3 97.4 % 1.9 % 0.7 %
Xã Thụy Hùng 59 205 112 480 500 1 3 90.6 % 9.2 % 0.2 %
Xã Hữu Liên 59 205 112 479 506 17 7 63.4 % 33.2 % 3.4 %
Xã Hội Hoan 59 205 112 478 496 3 2 98.4 % 1 % 0.6 %
Xã Điềm He 59 205 112 464 477 29 8 79.5 % 14.5 % 6 %
Xã Nhất Hòa 59 205 112 462 443 9 11 93.5 % 4.5 % 2 %
Xã Hồng Phong 59 205 112 462 490 33 4 81 % 12.2 % 6.8 %
Xã Mẫu Sơn 59 205 112 458 451 19 8 90.9 % 4.9 % 4.2 %
Xã Hoa Thám 59 205 112 436 445 2 3 89.9 % 9.7 % 0.4 %
Xã Na Sầm 59 205 112 433 452 19 2 85.8 % 10 % 4.2 %
xã Quốc Việt 59 205 112 416 415 2 7 68.4 % 31.1 % 0.5 %
Xã Đoàn Kết 59 205 112 366 366 1 6 92.6 % 7.1 % 0.3 %
Xã Kháng Chiến 59 205 112 350 351 0 3 99.7 % 0.3 % 0 %
Xã Quý Hòa 59 205 112 345 354 67 0 54.2 % 26.8 % 19 %
Xã Kiên Mộc 59 205 112 320 322 17 9 85.1 % 9.6 % 5.3 %
Xã Châu Sơn 59 205 112 284 276 12 0 79 % 16.7 % 4.3 %
Xã Thiện Hòa 59 205 112 260 260 0 4 95 % 5 % 0 %
Xã Quốc Khánh 59 205 112 217 259 29 4 63.3 % 25.5 % 11.2 %
Xã Ba Sơn 59 205 112 164 172 10 1 66.3 % 27.9 % 5.8 %
UBND Huyện Cao Lộc 59 207 110 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Phường Kỳ Lừa 59 205 112 2129 2274 483 1 40.7 % 38.1 % 21.2 %
Phường Đông Kinh 51 212 113 1746 1863 164 78 62.1 % 29.1 % 8.8 %
Phường Tam Thanh 59 205 112 1288 1288 2 8 84.9 % 14.9 % 0.2 %
Phường Lương Văn Tri 58 206 112 598 623 83 36 54.1 % 32.6 % 13.3 %
Công ty Điện lực Lạng Sơn 0 17 1 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Cơ quan test 1 1 0 3 0 NV 0 0 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 1 8 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Tổng 148 1270 765 66387 66682 2702 585 79.9 % 16.1 % 4 %
Mức độ 2: 2
Một phần: 12
Toàn trình: 31
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 19
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 52.6%
Đúng hạn: 47.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Một phần: 100
Toàn trình: 169
Tiếp nhận: 818
Giải quyết: 820
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0.1%
Đúng hạn: 99.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Một phần: 22
Toàn trình: 2
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 9
Một phần: 63
Toàn trình: 39
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 3
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 4
Một phần: 155
Toàn trình: 41
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Một phần: 4
Toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Một phần: 211
Toàn trình: 80
Tiếp nhận: 7960
Giải quyết: 7406
Trễ hạn: 58
Trước hạn: 85.3%
Đúng hạn: 13.9%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 23
Một phần: 76
Toàn trình: 26
Tiếp nhận: 40
Giải quyết: 32
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 84.4%
Đúng hạn: 15.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Một phần: 7
Toàn trình: 100
Tiếp nhận: 87
Giải quyết: 88
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 73.9%
Đúng hạn: 25%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 16
Một phần: 128
Toàn trình: 22
Tiếp nhận: 11
Giải quyết: 12
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 83.3%
Đúng hạn: 16.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Một phần: 127
Toàn trình: 50
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 46
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 78.3%
Đúng hạn: 21.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 9
Một phần: 72
Toàn trình: 61
Tiếp nhận: 20
Giải quyết: 56
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 55.4%
Đúng hạn: 42.9%
Trễ hạn: 1.7%
Mức độ 2: 15
Một phần: 94
Toàn trình: 49
Tiếp nhận: 11
Giải quyết: 82
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 89%
Đúng hạn: 11%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Một phần: 0
Toàn trình: 0
Tiếp nhận: 2709
Giải quyết: 2635
Trễ hạn: 246
Trước hạn: 83.2%
Đúng hạn: 7.5%
Trễ hạn: 9.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1787
Giải quyết: 1783
Trễ hạn: 16
Trước hạn: 92.1%
Đúng hạn: 7%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1681
Giải quyết: 1732
Trễ hạn: 36
Trước hạn: 93.1%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 2.1%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1586
Giải quyết: 1610
Trễ hạn: 104
Trước hạn: 64.3%
Đúng hạn: 29.2%
Trễ hạn: 6.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1564
Giải quyết: 1577
Trễ hạn: 89
Trước hạn: 62.6%
Đúng hạn: 31.8%
Trễ hạn: 5.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1509
Giải quyết: 1546
Trễ hạn: 72
Trước hạn: 50.8%
Đúng hạn: 44.5%
Trễ hạn: 4.7%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1438
Giải quyết: 1548
Trễ hạn: 162
Trước hạn: 79.2%
Đúng hạn: 10.3%
Trễ hạn: 10.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1433
Giải quyết: 1422
Trễ hạn: 69
Trước hạn: 89.2%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 4.9%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1386
Giải quyết: 1380
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.9%
Đúng hạn: 4.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 204
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1376
Giải quyết: 1411
Trễ hạn: 48
Trước hạn: 89.6%
Đúng hạn: 7%
Trễ hạn: 3.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1333
Giải quyết: 1317
Trễ hạn: 28
Trước hạn: 84.7%
Đúng hạn: 13.2%
Trễ hạn: 2.1%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1285
Giải quyết: 1264
Trễ hạn: 44
Trước hạn: 75.3%
Đúng hạn: 21.2%
Trễ hạn: 3.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 204
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1241
Giải quyết: 1204
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 91.9%
Đúng hạn: 7.6%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1172
Giải quyết: 1176
Trễ hạn: 30
Trước hạn: 83.3%
Đúng hạn: 14.1%
Trễ hạn: 2.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1061
Giải quyết: 1056
Trễ hạn: 46
Trước hạn: 93.4%
Đúng hạn: 2.3%
Trễ hạn: 4.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1038
Giải quyết: 1043
Trễ hạn: 25
Trước hạn: 96.7%
Đúng hạn: 0.9%
Trễ hạn: 2.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1030
Giải quyết: 1012
Trễ hạn: 25
Trước hạn: 84%
Đúng hạn: 13.5%
Trễ hạn: 2.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1014
Giải quyết: 971
Trễ hạn: 18
Trước hạn: 88.6%
Đúng hạn: 9.6%
Trễ hạn: 1.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 954
Giải quyết: 961
Trễ hạn: 11
Trước hạn: 85.7%
Đúng hạn: 13.1%
Trễ hạn: 1.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 945
Giải quyết: 947
Trễ hạn: 30
Trước hạn: 83.4%
Đúng hạn: 13.4%
Trễ hạn: 3.2%
Mức độ 2: 60
Một phần: 205
Toàn trình: 111
Tiếp nhận: 939
Giải quyết: 925
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 88.5%
Đúng hạn: 10.7%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 926
Giải quyết: 942
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 79.8%
Đúng hạn: 19.4%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 872
Giải quyết: 858
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 92.4%
Đúng hạn: 6.1%
Trễ hạn: 1.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 867
Giải quyết: 885
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.2%
Đúng hạn: 7.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 840
Giải quyết: 832
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 95.1%
Đúng hạn: 3.5%
Trễ hạn: 1.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 837
Giải quyết: 876
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 82.1%
Đúng hạn: 17.7%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 830
Giải quyết: 878
Trễ hạn: 130
Trước hạn: 61.7%
Đúng hạn: 23.5%
Trễ hạn: 14.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 806
Giải quyết: 814
Trễ hạn: 18
Trước hạn: 83.9%
Đúng hạn: 13.9%
Trễ hạn: 2.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 794
Giải quyết: 788
Trễ hạn: 81
Trước hạn: 56.7%
Đúng hạn: 33%
Trễ hạn: 10.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 745
Giải quyết: 737
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.3%
Đúng hạn: 4.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 734
Giải quyết: 755
Trễ hạn: 20
Trước hạn: 52.5%
Đúng hạn: 44.9%
Trễ hạn: 2.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 715
Giải quyết: 721
Trễ hạn: 39
Trước hạn: 80.4%
Đúng hạn: 14.1%
Trễ hạn: 5.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 694
Giải quyết: 706
Trễ hạn: 82
Trước hạn: 80.5%
Đúng hạn: 7.9%
Trễ hạn: 11.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 690
Giải quyết: 695
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 53.7%
Đúng hạn: 44.6%
Trễ hạn: 1.7%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 673
Giải quyết: 710
Trễ hạn: 39
Trước hạn: 86.2%
Đúng hạn: 8.3%
Trễ hạn: 5.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 641
Giải quyết: 644
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 90.5%
Đúng hạn: 8.1%
Trễ hạn: 1.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 624
Giải quyết: 627
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 92.7%
Đúng hạn: 7%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 60
Một phần: 205
Toàn trình: 111
Tiếp nhận: 598
Giải quyết: 653
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 92.8%
Đúng hạn: 7%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 206
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 577
Giải quyết: 586
Trễ hạn: 21
Trước hạn: 85.2%
Đúng hạn: 11.3%
Trễ hạn: 3.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 570
Giải quyết: 605
Trễ hạn: 34
Trước hạn: 89.9%
Đúng hạn: 4.5%
Trễ hạn: 5.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 563
Giải quyết: 560
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 94.3%
Đúng hạn: 5.5%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 560
Giải quyết: 556
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.1%
Đúng hạn: 4.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 555
Giải quyết: 548
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 97.3%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 534
Giải quyết: 539
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 97.4%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 480
Giải quyết: 500
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 90.6%
Đúng hạn: 9.2%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 479
Giải quyết: 506
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 63.4%
Đúng hạn: 33.2%
Trễ hạn: 3.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 478
Giải quyết: 496
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 98.4%
Đúng hạn: 1%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 464
Giải quyết: 477
Trễ hạn: 29
Trước hạn: 79.5%
Đúng hạn: 14.5%
Trễ hạn: 6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 462
Giải quyết: 443
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 93.5%
Đúng hạn: 4.5%
Trễ hạn: 2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 462
Giải quyết: 490
Trễ hạn: 33
Trước hạn: 81%
Đúng hạn: 12.2%
Trễ hạn: 6.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 458
Giải quyết: 451
Trễ hạn: 19
Trước hạn: 90.9%
Đúng hạn: 4.9%
Trễ hạn: 4.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 436
Giải quyết: 445
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 89.9%
Đúng hạn: 9.7%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 433
Giải quyết: 452
Trễ hạn: 19
Trước hạn: 85.8%
Đúng hạn: 10%
Trễ hạn: 4.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 416
Giải quyết: 415
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 68.4%
Đúng hạn: 31.1%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 366
Giải quyết: 366
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 92.6%
Đúng hạn: 7.1%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 350
Giải quyết: 351
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.7%
Đúng hạn: 0.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 345
Giải quyết: 354
Trễ hạn: 67
Trước hạn: 54.2%
Đúng hạn: 26.8%
Trễ hạn: 19%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 320
Giải quyết: 322
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 85.1%
Đúng hạn: 9.6%
Trễ hạn: 5.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 284
Giải quyết: 276
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 79%
Đúng hạn: 16.7%
Trễ hạn: 4.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 260
Giải quyết: 260
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95%
Đúng hạn: 5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 217
Giải quyết: 259
Trễ hạn: 29
Trước hạn: 63.3%
Đúng hạn: 25.5%
Trễ hạn: 11.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 164
Giải quyết: 172
Trễ hạn: 10
Trước hạn: 66.3%
Đúng hạn: 27.9%
Trễ hạn: 5.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 207
Toàn trình: 110
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 2129
Giải quyết: 2274
Trễ hạn: 483
Trước hạn: 40.7%
Đúng hạn: 38.1%
Trễ hạn: 21.2%
Mức độ 2: 51
Một phần: 212
Toàn trình: 113
Tiếp nhận: 1746
Giải quyết: 1863
Trễ hạn: 164
Trước hạn: 62.1%
Đúng hạn: 29.1%
Trễ hạn: 8.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1288
Giải quyết: 1288
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 84.9%
Đúng hạn: 14.9%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 58
Một phần: 206
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 598
Giải quyết: 623
Trễ hạn: 83
Trước hạn: 54.1%
Đúng hạn: 32.6%
Trễ hạn: 13.3%
Mức độ 2: 0
Một phần: 17
Toàn trình: 1
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
Một phần: 1
Toàn trình: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
Một phần: 8
Toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%