Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Một phần
(thủ tục) |
Toàn trình
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn | 2 | 12 | 31 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
21
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 21 (hồ sơ) |
20 | 0 | 3 | 55 % | 45 % | 0 % |
| Sở Công Thương | 0 | 100 | 169 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
825
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 825 (hồ sơ) |
827 | 0 | 0 | 0.1 % | 99.9 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 3 | 22 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 9 | 63 | 39 | 0 | 3 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 4 | 155 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 3 | 211 | 80 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8101
Một phần 736 (hồ sơ) Toàn trình 7365 (hồ sơ) |
7537 | 60 | 114 | 85.3 % | 13.9 % | 0.8 % |
| Sở Nội vụ | 23 | 76 | 26 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
40
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
32 | 0 | 0 | 84.4 % | 15.6 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 3 | 7 | 100 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
91
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
88 | 1 | 1 | 73.9 % | 25 % | 1.1 % |
| Sở Tư pháp | 16 | 128 | 22 |
Mức độ 2 3 (hồ sơ)
11
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
12 | 0 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 0 | 125 | 50 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
55
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
53 | 0 | 3 | 79.2 % | 20.8 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 9 | 72 | 61 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
20
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
56 | 1 | 0 | 55.4 % | 42.9 % | 1.7 % |
| Sở Y tế | 15 | 94 | 49 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
11
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
83 | 0 | 0 | 89.2 % | 10.8 % | 0 % |
| Công an tỉnh Lạng Sơn | 0 | 0 | 0 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2769
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2769 (hồ sơ) |
2635 | 246 | 0 | 83.2 % | 7.5 % | 9.3 % |
| xã Bằng Mạc | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1793
Một phần 1716 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
1784 | 16 | 8 | 92.2 % | 7 % | 0.8 % |
| Xã Na Dương | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1713
Một phần 1674 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
1790 | 36 | 2 | 93.1 % | 4.9 % | 2 % |
| Xã Vân Nham | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1612
Một phần 1482 (hồ sơ) Toàn trình 130 (hồ sơ) |
1616 | 104 | 26 | 64.4 % | 29.2 % | 6.4 % |
| xã Lộc Bình | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1589
Một phần 1541 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
1611 | 101 | 14 | 62.3 % | 31.4 % | 6.3 % |
| Xã Yên Phúc | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1519
Một phần 1471 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
1557 | 72 | 0 | 51.1 % | 44.3 % | 4.6 % |
| Xã Đồng Đăng | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1468
Một phần 1326 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
1463 | 69 | 0 | 89.5 % | 5.7 % | 4.8 % |
| Xã Thất Khê | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1462
Một phần 1419 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
1577 | 163 | 20 | 78.9 % | 10.8 % | 10.3 % |
| Xã Lợi Bác | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1415
Một phần 1399 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
1400 | 0 | 5 | 96 % | 4 % | 0 % |
| Xã Hưng Vũ | 59 | 204 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1404
Một phần 1259 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
1440 | 49 | 0 | 89 % | 7.6 % | 3.4 % |
| Xã Văn Quan | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1350
Một phần 1322 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
1334 | 28 | 5 | 84.6 % | 13.3 % | 2.1 % |
| Xã Thiện Tân | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1309
Một phần 1252 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
1283 | 44 | 3 | 75.6 % | 21 % | 3.4 % |
| Xã Bắc Sơn | 59 | 204 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1261
Một phần 1231 (hồ sơ) Toàn trình 30 (hồ sơ) |
1224 | 5 | 0 | 92 % | 7.6 % | 0.4 % |
| Xã Vũ Lăng | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1187
Một phần 1097 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
1189 | 30 | 7 | 83.5 % | 14 % | 2.5 % |
| Xã Hoàng Văn Thụ | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1078
Một phần 947 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
1078 | 47 | 0 | 93.4 % | 2.2 % | 4.4 % |
| xã Nhân Lý | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1054
Một phần 981 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
1067 | 25 | 9 | 96.8 % | 0.8 % | 2.4 % |
| Xã Khánh Khê | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1042
Một phần 983 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
1033 | 26 | 4 | 83.5 % | 13.9 % | 2.6 % |
| Xã Vũ Lễ | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1031
Một phần 980 (hồ sơ) Toàn trình 51 (hồ sơ) |
988 | 19 | 2 | 88.7 % | 9.4 % | 1.9 % |
| Xã Tuấn Sơn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
961
Một phần 807 (hồ sơ) Toàn trình 154 (hồ sơ) |
966 | 30 | 1 | 83.7 % | 13.1 % | 3.2 % |
| Xã Thiện Thuật | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
959
Một phần 918 (hồ sơ) Toàn trình 41 (hồ sơ) |
973 | 11 | 2 | 85.8 % | 13.1 % | 1.1 % |
| Xã Văn Lãng | 60 | 205 | 111 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
957
Một phần 911 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
952 | 7 | 2 | 87.9 % | 11.3 % | 0.8 % |
| Xã Thống Nhất | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
929
Một phần 860 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
942 | 7 | 3 | 79.8 % | 19.4 % | 0.8 % |
| Xã Yên Bình | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
895
Một phần 873 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
918 | 13 | 10 | 92.9 % | 5.7 % | 1.4 % |
| Xã Quan Sơn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
879
Một phần 824 (hồ sơ) Toàn trình 55 (hồ sơ) |
897 | 0 | 4 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| xã Vạn Linh | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
850
Một phần 762 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
852 | 12 | 0 | 95.2 % | 3.4 % | 1.4 % |
| Xã Đình Lập | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
849
Một phần 817 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
886 | 2 | 10 | 81.8 % | 17.9 % | 0.3 % |
| Xã Chi Lăng | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 1 (hồ sơ)
833
Một phần 682 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
894 | 131 | 15 | 62.2 % | 23.2 % | 14.6 % |
| Xã Tân Thành | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
827
Một phần 790 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
796 | 81 | 3 | 57.2 % | 32.7 % | 10.1 % |
| xã Bình Gia | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
816
Một phần 801 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
828 | 18 | 0 | 84.2 % | 13.6 % | 2.2 % |
| Xã Thái Bình | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
755
Một phần 711 (hồ sơ) Toàn trình 44 (hồ sơ) |
750 | 0 | 2 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| Xã Tân Đoàn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
751
Một phần 714 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
771 | 20 | 0 | 52.4 % | 45 % | 2.6 % |
| Xã Tràng Định | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
722
Một phần 659 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
724 | 39 | 4 | 80.5 % | 14.1 % | 5.4 % |
| Xã Hữu Lũng | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
713
Một phần 641 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
718 | 82 | 65 | 80.8 % | 7.8 % | 11.4 % |
| Xã Tri Lễ | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
706
Một phần 658 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
715 | 14 | 0 | 53.3 % | 44.8 % | 1.9 % |
| Xã Tân Tri | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
683
Một phần 661 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
730 | 41 | 0 | 86 % | 8.4 % | 5.6 % |
| Xã Cao Lộc | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
644
Một phần 617 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
647 | 9 | 1 | 90.6 % | 8 % | 1.4 % |
| Xã Tân Văn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
632
Một phần 581 (hồ sơ) Toàn trình 51 (hồ sơ) |
633 | 2 | 0 | 92.7 % | 7 % | 0.3 % |
| Xã Khuất Xá | 60 | 205 | 111 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
610
Một phần 575 (hồ sơ) Toàn trình 35 (hồ sơ) |
668 | 1 | 10 | 93 % | 6.9 % | 0.1 % |
| Xã Công Sơn | 59 | 206 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
580
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
586 | 21 | 3 | 85.2 % | 11.3 % | 3.5 % |
| Xã Chiến Thắng | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
580
Một phần 563 (hồ sơ) Toàn trình 17 (hồ sơ) |
611 | 34 | 2 | 90 % | 4.4 % | 5.6 % |
| Xã Thiện Long | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
570
Một phần 549 (hồ sơ) Toàn trình 21 (hồ sơ) |
570 | 2 | 8 | 97.4 % | 2.3 % | 0.3 % |
| Xã Xuân Dương | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
563
Một phần 541 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
560 | 0 | 7 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| Xã Tân Tiến | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
563
Một phần 529 (hồ sơ) Toàn trình 34 (hồ sơ) |
564 | 1 | 2 | 94 % | 5.9 % | 0.1 % |
| Xã Cai Kinh | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
536
Một phần 507 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
541 | 4 | 3 | 97.2 % | 2 % | 0.8 % |
| Xã Nhất Hòa | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
488
Một phần 386 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
445 | 9 | 11 | 93.5 % | 4.5 % | 2 % |
| Xã Thụy Hùng | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
487
Một phần 396 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
507 | 1 | 3 | 90.7 % | 9.1 % | 0.2 % |
| Xã Hữu Liên | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
480
Một phần 437 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
507 | 17 | 7 | 63.5 % | 33.1 % | 3.4 % |
| Xã Hội Hoan | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
477
Một phần 438 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
496 | 3 | 2 | 98.4 % | 1 % | 0.6 % |
| Xã Hồng Phong | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
471
Một phần 426 (hồ sơ) Toàn trình 45 (hồ sơ) |
498 | 33 | 4 | 81.3 % | 12 % | 6.7 % |
| Xã Điềm He | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
464
Một phần 453 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
480 | 31 | 8 | 79 % | 14.6 % | 6.4 % |
| Xã Mẫu Sơn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
463
Một phần 449 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
455 | 19 | 8 | 91 % | 4.8 % | 4.2 % |
| Xã Na Sầm | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
443
Một phần 440 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
462 | 19 | 2 | 86.1 % | 9.7 % | 4.2 % |
| Xã Hoa Thám | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 1 (hồ sơ)
438
Một phần 418 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
446 | 2 | 3 | 89.9 % | 9.6 % | 0.5 % |
| xã Quốc Việt | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
425
Một phần 400 (hồ sơ) Toàn trình 25 (hồ sơ) |
423 | 2 | 7 | 68.1 % | 31.4 % | 0.5 % |
| Xã Đoàn Kết | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
369
Một phần 338 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
371 | 1 | 6 | 92.7 % | 7 % | 0.3 % |
| Xã Kháng Chiến | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
354
Một phần 327 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
354 | 0 | 3 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| Xã Quý Hòa | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
350
Một phần 299 (hồ sơ) Toàn trình 51 (hồ sơ) |
358 | 67 | 0 | 54.7 % | 26.5 % | 18.8 % |
| Xã Kiên Mộc | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
325
Một phần 302 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
327 | 17 | 9 | 85.3 % | 9.5 % | 5.2 % |
| Xã Châu Sơn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
287
Một phần 263 (hồ sơ) Toàn trình 24 (hồ sơ) |
280 | 12 | 0 | 78.9 % | 16.8 % | 4.3 % |
| Xã Thiện Hòa | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
263
Một phần 243 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
263 | 0 | 4 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| Xã Quốc Khánh | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
219
Một phần 186 (hồ sơ) Toàn trình 33 (hồ sơ) |
265 | 29 | 4 | 63.8 % | 25.3 % | 10.9 % |
| Xã Ba Sơn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
167
Một phần 126 (hồ sơ) Toàn trình 41 (hồ sơ) |
176 | 11 | 1 | 66.5 % | 27.3 % | 6.2 % |
| UBND Huyện Cao Lộc | 59 | 207 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phường Kỳ Lừa | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2150
Một phần 2083 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
2320 | 488 | 1 | 40 % | 39 % | 21 % |
| Phường Đông Kinh | 51 | 212 | 113 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1783
Một phần 1551 (hồ sơ) Toàn trình 232 (hồ sơ) |
1896 | 165 | 78 | 62.2 % | 29.1 % | 8.7 % |
| Phường Tam Thanh | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1304
Một phần 1186 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
1313 | 2 | 9 | 85 % | 14.9 % | 0.1 % |
| Phường Lương Văn Tri | 58 | 206 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
599
Một phần 483 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
626 | 83 | 36 | 54 % | 32.7 % | 13.3 % |
| Công ty Điện lực Lạng Sơn | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Cơ quan test | 1 | 1 | 0 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh tra tỉnh | 1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Tổng | 148 | 1268 | 765 |
Mức độ 2 5 (hồ sơ)
67403
Một phần 52625 (hồ sơ) Toàn trình 14773 (hồ sơ) |
67740 | 2735 | 589 | 79.9 % | 16.1 % | 4 % |