Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Một phần
(thủ tục)
Toàn trình
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn 2 12 31 21 20 0 3 55 % 45 % 0 %
Sở Công Thương 0 100 169 825 827 0 0 0.1 % 99.9 % 0 %
Sở Dân tộc và Tôn giáo 3 22 2 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 9 63 39 0 3 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 4 155 41 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Ngoại vụ 0 4 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Môi trường 3 211 80 8101 7537 60 114 85.3 % 13.9 % 0.8 %
Sở Nội vụ 23 76 26 40 32 0 0 84.4 % 15.6 % 0 %
Sở Tài chính 3 7 100 91 88 1 1 73.9 % 25 % 1.1 %
Sở Tư pháp 16 128 22 11 12 0 0 83.3 % 16.7 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 125 50 55 53 0 3 79.2 % 20.8 % 0 %
Sở Xây dựng 9 72 61 20 56 1 0 55.4 % 42.9 % 1.7 %
Sở Y tế 15 94 49 11 83 0 0 89.2 % 10.8 % 0 %
Công an tỉnh Lạng Sơn 0 0 0 2769 2635 246 0 83.2 % 7.5 % 9.3 %
xã Bằng Mạc 59 205 112 1793 1784 16 8 92.2 % 7 % 0.8 %
Xã Na Dương 59 205 112 1713 1790 36 2 93.1 % 4.9 % 2 %
Xã Vân Nham 59 205 112 1612 1616 104 26 64.4 % 29.2 % 6.4 %
xã Lộc Bình 59 205 112 1589 1611 101 14 62.3 % 31.4 % 6.3 %
Xã Yên Phúc 59 205 112 1519 1557 72 0 51.1 % 44.3 % 4.6 %
Xã Đồng Đăng 59 205 112 1468 1463 69 0 89.5 % 5.7 % 4.8 %
Xã Thất Khê 59 205 112 1462 1577 163 20 78.9 % 10.8 % 10.3 %
Xã Lợi Bác 59 205 112 1415 1400 0 5 96 % 4 % 0 %
Xã Hưng Vũ 59 204 112 1404 1440 49 0 89 % 7.6 % 3.4 %
Xã Văn Quan 59 205 112 1350 1334 28 5 84.6 % 13.3 % 2.1 %
Xã Thiện Tân 59 205 112 1309 1283 44 3 75.6 % 21 % 3.4 %
Xã Bắc Sơn 59 204 112 1261 1224 5 0 92 % 7.6 % 0.4 %
Xã Vũ Lăng 59 205 112 1187 1189 30 7 83.5 % 14 % 2.5 %
Xã Hoàng Văn Thụ 59 205 112 1078 1078 47 0 93.4 % 2.2 % 4.4 %
xã Nhân Lý 59 205 112 1054 1067 25 9 96.8 % 0.8 % 2.4 %
Xã Khánh Khê 59 205 112 1042 1033 26 4 83.5 % 13.9 % 2.6 %
Xã Vũ Lễ 59 205 112 1031 988 19 2 88.7 % 9.4 % 1.9 %
Xã Tuấn Sơn 59 205 112 961 966 30 1 83.7 % 13.1 % 3.2 %
Xã Thiện Thuật 59 205 112 959 973 11 2 85.8 % 13.1 % 1.1 %
Xã Văn Lãng 60 205 111 957 952 7 2 87.9 % 11.3 % 0.8 %
Xã Thống Nhất 59 205 112 929 942 7 3 79.8 % 19.4 % 0.8 %
Xã Yên Bình 59 205 112 895 918 13 10 92.9 % 5.7 % 1.4 %
Xã Quan Sơn 59 205 112 879 897 0 4 92.3 % 7.7 % 0 %
xã Vạn Linh 59 205 112 850 852 12 0 95.2 % 3.4 % 1.4 %
Xã Đình Lập 59 205 112 849 886 2 10 81.8 % 17.9 % 0.3 %
Xã Chi Lăng 59 205 112 833 894 131 15 62.2 % 23.2 % 14.6 %
Xã Tân Thành 59 205 112 827 796 81 3 57.2 % 32.7 % 10.1 %
xã Bình Gia 59 205 112 816 828 18 0 84.2 % 13.6 % 2.2 %
Xã Thái Bình 59 205 112 755 750 0 2 95.2 % 4.8 % 0 %
Xã Tân Đoàn 59 205 112 751 771 20 0 52.4 % 45 % 2.6 %
Xã Tràng Định 59 205 112 722 724 39 4 80.5 % 14.1 % 5.4 %
Xã Hữu Lũng 59 205 112 713 718 82 65 80.8 % 7.8 % 11.4 %
Xã Tri Lễ 59 205 112 706 715 14 0 53.3 % 44.8 % 1.9 %
Xã Tân Tri 59 205 112 683 730 41 0 86 % 8.4 % 5.6 %
Xã Cao Lộc 59 205 112 644 647 9 1 90.6 % 8 % 1.4 %
Xã Tân Văn 59 205 112 632 633 2 0 92.7 % 7 % 0.3 %
Xã Khuất Xá 60 205 111 610 668 1 10 93 % 6.9 % 0.1 %
Xã Công Sơn 59 206 112 580 586 21 3 85.2 % 11.3 % 3.5 %
Xã Chiến Thắng 59 205 112 580 611 34 2 90 % 4.4 % 5.6 %
Xã Thiện Long 59 205 112 570 570 2 8 97.4 % 2.3 % 0.3 %
Xã Xuân Dương 59 205 112 563 560 0 7 95.2 % 4.8 % 0 %
Xã Tân Tiến 59 205 112 563 564 1 2 94 % 5.9 % 0.1 %
Xã Cai Kinh 59 205 112 536 541 4 3 97.2 % 2 % 0.8 %
Xã Nhất Hòa 59 205 112 488 445 9 11 93.5 % 4.5 % 2 %
Xã Thụy Hùng 59 205 112 487 507 1 3 90.7 % 9.1 % 0.2 %
Xã Hữu Liên 59 205 112 480 507 17 7 63.5 % 33.1 % 3.4 %
Xã Hội Hoan 59 205 112 477 496 3 2 98.4 % 1 % 0.6 %
Xã Hồng Phong 59 205 112 471 498 33 4 81.3 % 12 % 6.7 %
Xã Điềm He 59 205 112 464 480 31 8 79 % 14.6 % 6.4 %
Xã Mẫu Sơn 59 205 112 463 455 19 8 91 % 4.8 % 4.2 %
Xã Na Sầm 59 205 112 443 462 19 2 86.1 % 9.7 % 4.2 %
Xã Hoa Thám 59 205 112 438 446 2 3 89.9 % 9.6 % 0.5 %
xã Quốc Việt 59 205 112 425 423 2 7 68.1 % 31.4 % 0.5 %
Xã Đoàn Kết 59 205 112 369 371 1 6 92.7 % 7 % 0.3 %
Xã Kháng Chiến 59 205 112 354 354 0 3 99.7 % 0.3 % 0 %
Xã Quý Hòa 59 205 112 350 358 67 0 54.7 % 26.5 % 18.8 %
Xã Kiên Mộc 59 205 112 325 327 17 9 85.3 % 9.5 % 5.2 %
Xã Châu Sơn 59 205 112 287 280 12 0 78.9 % 16.8 % 4.3 %
Xã Thiện Hòa 59 205 112 263 263 0 4 95.1 % 4.9 % 0 %
Xã Quốc Khánh 59 205 112 219 265 29 4 63.8 % 25.3 % 10.9 %
Xã Ba Sơn 59 205 112 167 176 11 1 66.5 % 27.3 % 6.2 %
UBND Huyện Cao Lộc 59 207 110 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Phường Kỳ Lừa 59 205 112 2150 2320 488 1 40 % 39 % 21 %
Phường Đông Kinh 51 212 113 1783 1896 165 78 62.2 % 29.1 % 8.7 %
Phường Tam Thanh 59 205 112 1304 1313 2 9 85 % 14.9 % 0.1 %
Phường Lương Văn Tri 58 206 112 599 626 83 36 54 % 32.7 % 13.3 %
Công ty Điện lực Lạng Sơn 0 17 1 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Cơ quan test 1 1 0 3 0 NV 0 0 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 1 8 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Tổng 148 1268 765 67403 67740 2735 589 79.9 % 16.1 % 4 %
Mức độ 2: 2
Một phần: 12
Toàn trình: 31
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 20
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 55%
Đúng hạn: 45%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Một phần: 100
Toàn trình: 169
Tiếp nhận: 825
Giải quyết: 827
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0.1%
Đúng hạn: 99.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Một phần: 22
Toàn trình: 2
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 9
Một phần: 63
Toàn trình: 39
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 3
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 4
Một phần: 155
Toàn trình: 41
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Một phần: 4
Toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Một phần: 211
Toàn trình: 80
Tiếp nhận: 8101
Giải quyết: 7537
Trễ hạn: 60
Trước hạn: 85.3%
Đúng hạn: 13.9%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 23
Một phần: 76
Toàn trình: 26
Tiếp nhận: 40
Giải quyết: 32
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 84.4%
Đúng hạn: 15.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Một phần: 7
Toàn trình: 100
Tiếp nhận: 91
Giải quyết: 88
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 73.9%
Đúng hạn: 25%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 16
Một phần: 128
Toàn trình: 22
Tiếp nhận: 11
Giải quyết: 12
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 83.3%
Đúng hạn: 16.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Một phần: 125
Toàn trình: 50
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 53
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 79.2%
Đúng hạn: 20.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 9
Một phần: 72
Toàn trình: 61
Tiếp nhận: 20
Giải quyết: 56
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 55.4%
Đúng hạn: 42.9%
Trễ hạn: 1.7%
Mức độ 2: 15
Một phần: 94
Toàn trình: 49
Tiếp nhận: 11
Giải quyết: 83
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 89.2%
Đúng hạn: 10.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Một phần: 0
Toàn trình: 0
Tiếp nhận: 2769
Giải quyết: 2635
Trễ hạn: 246
Trước hạn: 83.2%
Đúng hạn: 7.5%
Trễ hạn: 9.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1793
Giải quyết: 1784
Trễ hạn: 16
Trước hạn: 92.2%
Đúng hạn: 7%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1713
Giải quyết: 1790
Trễ hạn: 36
Trước hạn: 93.1%
Đúng hạn: 4.9%
Trễ hạn: 2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1612
Giải quyết: 1616
Trễ hạn: 104
Trước hạn: 64.4%
Đúng hạn: 29.2%
Trễ hạn: 6.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1589
Giải quyết: 1611
Trễ hạn: 101
Trước hạn: 62.3%
Đúng hạn: 31.4%
Trễ hạn: 6.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1519
Giải quyết: 1557
Trễ hạn: 72
Trước hạn: 51.1%
Đúng hạn: 44.3%
Trễ hạn: 4.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1468
Giải quyết: 1463
Trễ hạn: 69
Trước hạn: 89.5%
Đúng hạn: 5.7%
Trễ hạn: 4.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1462
Giải quyết: 1577
Trễ hạn: 163
Trước hạn: 78.9%
Đúng hạn: 10.8%
Trễ hạn: 10.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1415
Giải quyết: 1400
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96%
Đúng hạn: 4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 204
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1404
Giải quyết: 1440
Trễ hạn: 49
Trước hạn: 89%
Đúng hạn: 7.6%
Trễ hạn: 3.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1350
Giải quyết: 1334
Trễ hạn: 28
Trước hạn: 84.6%
Đúng hạn: 13.3%
Trễ hạn: 2.1%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1309
Giải quyết: 1283
Trễ hạn: 44
Trước hạn: 75.6%
Đúng hạn: 21%
Trễ hạn: 3.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 204
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1261
Giải quyết: 1224
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 92%
Đúng hạn: 7.6%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1187
Giải quyết: 1189
Trễ hạn: 30
Trước hạn: 83.5%
Đúng hạn: 14%
Trễ hạn: 2.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1078
Giải quyết: 1078
Trễ hạn: 47
Trước hạn: 93.4%
Đúng hạn: 2.2%
Trễ hạn: 4.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1054
Giải quyết: 1067
Trễ hạn: 25
Trước hạn: 96.8%
Đúng hạn: 0.8%
Trễ hạn: 2.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1042
Giải quyết: 1033
Trễ hạn: 26
Trước hạn: 83.5%
Đúng hạn: 13.9%
Trễ hạn: 2.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1031
Giải quyết: 988
Trễ hạn: 19
Trước hạn: 88.7%
Đúng hạn: 9.4%
Trễ hạn: 1.9%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 961
Giải quyết: 966
Trễ hạn: 30
Trước hạn: 83.7%
Đúng hạn: 13.1%
Trễ hạn: 3.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 959
Giải quyết: 973
Trễ hạn: 11
Trước hạn: 85.8%
Đúng hạn: 13.1%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 60
Một phần: 205
Toàn trình: 111
Tiếp nhận: 957
Giải quyết: 952
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 87.9%
Đúng hạn: 11.3%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 929
Giải quyết: 942
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 79.8%
Đúng hạn: 19.4%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 895
Giải quyết: 918
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 92.9%
Đúng hạn: 5.7%
Trễ hạn: 1.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 879
Giải quyết: 897
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.3%
Đúng hạn: 7.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 850
Giải quyết: 852
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 3.4%
Trễ hạn: 1.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 849
Giải quyết: 886
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 81.8%
Đúng hạn: 17.9%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 833
Giải quyết: 894
Trễ hạn: 131
Trước hạn: 62.2%
Đúng hạn: 23.2%
Trễ hạn: 14.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 827
Giải quyết: 796
Trễ hạn: 81
Trước hạn: 57.2%
Đúng hạn: 32.7%
Trễ hạn: 10.1%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 816
Giải quyết: 828
Trễ hạn: 18
Trước hạn: 84.2%
Đúng hạn: 13.6%
Trễ hạn: 2.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 755
Giải quyết: 750
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 751
Giải quyết: 771
Trễ hạn: 20
Trước hạn: 52.4%
Đúng hạn: 45%
Trễ hạn: 2.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 722
Giải quyết: 724
Trễ hạn: 39
Trước hạn: 80.5%
Đúng hạn: 14.1%
Trễ hạn: 5.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 713
Giải quyết: 718
Trễ hạn: 82
Trước hạn: 80.8%
Đúng hạn: 7.8%
Trễ hạn: 11.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 706
Giải quyết: 715
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 53.3%
Đúng hạn: 44.8%
Trễ hạn: 1.9%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 683
Giải quyết: 730
Trễ hạn: 41
Trước hạn: 86%
Đúng hạn: 8.4%
Trễ hạn: 5.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 644
Giải quyết: 647
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 90.6%
Đúng hạn: 8%
Trễ hạn: 1.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 632
Giải quyết: 633
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 92.7%
Đúng hạn: 7%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 60
Một phần: 205
Toàn trình: 111
Tiếp nhận: 610
Giải quyết: 668
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 93%
Đúng hạn: 6.9%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 59
Một phần: 206
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 580
Giải quyết: 586
Trễ hạn: 21
Trước hạn: 85.2%
Đúng hạn: 11.3%
Trễ hạn: 3.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 580
Giải quyết: 611
Trễ hạn: 34
Trước hạn: 90%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 5.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 570
Giải quyết: 570
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 97.4%
Đúng hạn: 2.3%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 563
Giải quyết: 560
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 563
Giải quyết: 564
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 94%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 536
Giải quyết: 541
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 97.2%
Đúng hạn: 2%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 488
Giải quyết: 445
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 93.5%
Đúng hạn: 4.5%
Trễ hạn: 2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 487
Giải quyết: 507
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 90.7%
Đúng hạn: 9.1%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 480
Giải quyết: 507
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 63.5%
Đúng hạn: 33.1%
Trễ hạn: 3.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 477
Giải quyết: 496
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 98.4%
Đúng hạn: 1%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 471
Giải quyết: 498
Trễ hạn: 33
Trước hạn: 81.3%
Đúng hạn: 12%
Trễ hạn: 6.7%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 464
Giải quyết: 480
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 79%
Đúng hạn: 14.6%
Trễ hạn: 6.4%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 463
Giải quyết: 455
Trễ hạn: 19
Trước hạn: 91%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 4.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 443
Giải quyết: 462
Trễ hạn: 19
Trước hạn: 86.1%
Đúng hạn: 9.7%
Trễ hạn: 4.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 438
Giải quyết: 446
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 89.9%
Đúng hạn: 9.6%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 425
Giải quyết: 423
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 68.1%
Đúng hạn: 31.4%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 369
Giải quyết: 371
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 92.7%
Đúng hạn: 7%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 354
Giải quyết: 354
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.7%
Đúng hạn: 0.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 350
Giải quyết: 358
Trễ hạn: 67
Trước hạn: 54.7%
Đúng hạn: 26.5%
Trễ hạn: 18.8%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 325
Giải quyết: 327
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 85.3%
Đúng hạn: 9.5%
Trễ hạn: 5.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 287
Giải quyết: 280
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 78.9%
Đúng hạn: 16.8%
Trễ hạn: 4.3%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 263
Giải quyết: 263
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.1%
Đúng hạn: 4.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 219
Giải quyết: 265
Trễ hạn: 29
Trước hạn: 63.8%
Đúng hạn: 25.3%
Trễ hạn: 10.9%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 167
Giải quyết: 176
Trễ hạn: 11
Trước hạn: 66.5%
Đúng hạn: 27.3%
Trễ hạn: 6.2%
Mức độ 2: 59
Một phần: 207
Toàn trình: 110
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 2150
Giải quyết: 2320
Trễ hạn: 488
Trước hạn: 40%
Đúng hạn: 39%
Trễ hạn: 21%
Mức độ 2: 51
Một phần: 212
Toàn trình: 113
Tiếp nhận: 1783
Giải quyết: 1896
Trễ hạn: 165
Trước hạn: 62.2%
Đúng hạn: 29.1%
Trễ hạn: 8.7%
Mức độ 2: 59
Một phần: 205
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 1304
Giải quyết: 1313
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 85%
Đúng hạn: 14.9%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 58
Một phần: 206
Toàn trình: 112
Tiếp nhận: 599
Giải quyết: 626
Trễ hạn: 83
Trước hạn: 54%
Đúng hạn: 32.7%
Trễ hạn: 13.3%
Mức độ 2: 0
Một phần: 17
Toàn trình: 1
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
Một phần: 1
Toàn trình: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
Một phần: 8
Toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%