Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Công Thương 31 56 43 5368 5267 0 1 1.2 % 98.8 % 0 %
Công ty Điện lực Lạng Sơn 0 15 0 375 371 0 23 91.1 % 8.9 % 0 %
UBND Huyện Hữu Lũng 144 47 180 10904 11549 729 47 87.9 % 5.8 % 6.3 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 9 58 31 10794 10714 680 987 86.3 % 7.4 % 6.3 %
UBND Huyện Văn Quan 144 47 180 4011 4020 21 26 96.2 % 3.3 % 0.5 %
UBND Huyện Bắc Sơn 144 47 180 3393 3572 567 46 77.6 % 6.6 % 15.8 %
UBND Huyện Bình Gia 144 47 180 3268 3392 257 17 84.8 % 7.6 % 7.6 %
UBND Huyện Chi Lăng 144 47 180 2965 2994 191 38 86.7 % 6.9 % 6.4 %
UBND TP Lạng Sơn 144 47 180 2793 2711 162 10 86.3 % 7.7 % 6 %
UBND Huyện Cao Lộc 143 48 180 2266 2382 86 29 89.8 % 6.6 % 3.6 %
UBND Huyện Tràng Định 144 47 180 2224 2155 51 43 91.9 % 5.7 % 2.4 %
UBND Huyện Văn Lãng 142 47 180 1638 1637 14 14 96 % 3.2 % 0.8 %
UBND Huyện Đình Lập 144 47 180 1627 1636 56 10 94 % 2.6 % 3.4 %
Sở Tư pháp 20 10 92 1103 1082 74 7 82.8 % 10.4 % 6.8 %
UBND Huyện Lộc Bình 144 47 180 933 927 112 53 81.6 % 6.4 % 12 %
Sở Y tế 49 46 47 528 536 0 9 97 % 3 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 13 3 44 528 530 0 9 95.3 % 4.7 % 0 %
UBND tỉnh Lạng Sơn 0 0 0 312 285 NV 0 83.9 % 1.4 % 14.7 %
Sở Giao thông vận tải 26 4 44 298 293 0 0 91.8 % 8.2 % 0 %
Sở Nội vụ 12 10 67 257 218 0 2 99.5 % 0.5 % 0 %
Sở Xây dựng 3 10 42 149 131 2 2 77.9 % 20.6 % 1.5 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 23 14 51 131 120 2 8 96.7 % 1.7 % 1.6 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 53 0 30 86 88 0 6 97.7 % 2.3 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 36 19 53 81 53 29 2 39.6 % 5.7 % 54.7 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 29 44 31 53 53 0 5 98.1 % 1.9 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 3 34 37 33 0 3 97 % 3 % 0 %
Sở Tài chính 0 0 35 27 28 3 6 75 % 14.3 % 10.7 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 26 7 93 25 25 0 3 100 % 0 % 0 %
Sở Ngoại vụ 4 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Dân Tộc 2 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn 14 2 24 19 24 3 6 75 % 12.5 % 12.5 %
Thanh tra tỉnh 9 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Tổng 1940 819 2741 56193 56826 3081 1412 79.8 % 14.8 % 5.4 %
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 5368
Giải quyết: 5267
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 1.2%
Đúng hạn: 98.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 375
Giải quyết: 371
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 91.1%
Đúng hạn: 8.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 144
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 180
Tiếp nhận: 10904
Giải quyết: 11549
Trễ hạn: 729
Trước hạn: 87.9%
Đúng hạn: 5.8%
Trễ hạn: 6.3%
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 10794
Giải quyết: 10714
Trễ hạn: 680
Trước hạn: 86.3%
Đúng hạn: 7.4%
Trễ hạn: 6.3%
Mức độ 2: 144
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 180
Tiếp nhận: 4011
Giải quyết: 4020
Trễ hạn: 21
Trước hạn: 96.2%
Đúng hạn: 3.3%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 144
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 180
Tiếp nhận: 3393
Giải quyết: 3572
Trễ hạn: 567
Trước hạn: 77.6%
Đúng hạn: 6.6%
Trễ hạn: 15.8%
Mức độ 2: 144
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 180
Tiếp nhận: 3268
Giải quyết: 3392
Trễ hạn: 257
Trước hạn: 84.8%
Đúng hạn: 7.6%
Trễ hạn: 7.6%
Mức độ 2: 144
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 180
Tiếp nhận: 2965
Giải quyết: 2994
Trễ hạn: 191
Trước hạn: 86.7%
Đúng hạn: 6.9%
Trễ hạn: 6.4%
Mức độ 2: 144
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 180
Tiếp nhận: 2793
Giải quyết: 2711
Trễ hạn: 162
Trước hạn: 86.3%
Đúng hạn: 7.7%
Trễ hạn: 6%
Mức độ 2: 143
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 180
Tiếp nhận: 2266
Giải quyết: 2382
Trễ hạn: 86
Trước hạn: 89.8%
Đúng hạn: 6.6%
Trễ hạn: 3.6%
Mức độ 2: 144
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 180
Tiếp nhận: 2224
Giải quyết: 2155
Trễ hạn: 51
Trước hạn: 91.9%
Đúng hạn: 5.7%
Trễ hạn: 2.4%
Mức độ 2: 142
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 180
Tiếp nhận: 1638
Giải quyết: 1637
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 96%
Đúng hạn: 3.2%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 144
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 180
Tiếp nhận: 1627
Giải quyết: 1636
Trễ hạn: 56
Trước hạn: 94%
Đúng hạn: 2.6%
Trễ hạn: 3.4%
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 92
Tiếp nhận: 1103
Giải quyết: 1082
Trễ hạn: 74
Trước hạn: 82.8%
Đúng hạn: 10.4%
Trễ hạn: 6.8%
Mức độ 2: 144
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 180
Tiếp nhận: 933
Giải quyết: 927
Trễ hạn: 112
Trước hạn: 81.6%
Đúng hạn: 6.4%
Trễ hạn: 12%
Mức độ 2: 49
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 47
Tiếp nhận: 528
Giải quyết: 536
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 44
Tiếp nhận: 528
Giải quyết: 530
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.3%
Đúng hạn: 4.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 312
Giải quyết: 285
Trước hạn: 83.9%
Đúng hạn: 1.4%
Trễ hạn: 14.7%
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 44
Tiếp nhận: 298
Giải quyết: 293
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 91.8%
Đúng hạn: 8.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 67
Tiếp nhận: 257
Giải quyết: 218
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.5%
Đúng hạn: 0.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 42
Tiếp nhận: 149
Giải quyết: 131
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 77.9%
Đúng hạn: 20.6%
Trễ hạn: 1.5%
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 131
Giải quyết: 120
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 96.7%
Đúng hạn: 1.7%
Trễ hạn: 1.6%
Mức độ 2: 53
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 30
Tiếp nhận: 86
Giải quyết: 88
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.7%
Đúng hạn: 2.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 36
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 53
Tiếp nhận: 81
Giải quyết: 53
Trễ hạn: 29
Trước hạn: 39.6%
Đúng hạn: 5.7%
Trễ hạn: 54.7%
Mức độ 2: 29
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 53
Giải quyết: 53
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.1%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 37
Giải quyết: 33
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 35
Tiếp nhận: 27
Giải quyết: 28
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 75%
Đúng hạn: 14.3%
Trễ hạn: 10.7%
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 93
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 25
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 24
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 24
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 75%
Đúng hạn: 12.5%
Trễ hạn: 12.5%
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%