Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Một phần
(thủ tục) |
Toàn trình
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng-Lạng Sơn | 2 | 12 | 31 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
21
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 21 (hồ sơ) |
19 | 0 | 3 | 52.6 % | 47.4 % | 0 % |
| Sở Công Thương | 0 | 100 | 169 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
803
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 803 (hồ sơ) |
805 | 0 | 0 | 0.1 % | 99.9 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 3 | 22 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 9 | 63 | 39 | 0 | 3 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 4 | 155 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 3 | 211 | 80 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
7843
Một phần 710 (hồ sơ) Toàn trình 7133 (hồ sơ) |
7330 | 57 | 109 | 85.4 % | 13.8 % | 0.8 % |
| Sở Nội vụ | 23 | 76 | 26 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
35
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
32 | 0 | 0 | 84.4 % | 15.6 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 3 | 7 | 100 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
87
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
87 | 1 | 1 | 73.6 % | 25.3 % | 1.1 % |
| Sở Tư pháp | 16 | 128 | 22 |
Mức độ 2 3 (hồ sơ)
11
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
12 | 0 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 0 | 127 | 50 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
53
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
46 | 0 | 3 | 78.3 % | 21.7 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 9 | 72 | 61 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
20
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
56 | 1 | 0 | 55.4 % | 42.9 % | 1.7 % |
| Sở Y tế | 15 | 94 | 49 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
11
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
82 | 0 | 0 | 89 % | 11 % | 0 % |
| Công an tỉnh Lạng Sơn | 0 | 0 | 0 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2625
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2625 (hồ sơ) |
2635 | 246 | 0 | 83.2 % | 7.5 % | 9.3 % |
| xã Bằng Mạc | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1778
Một phần 1703 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
1776 | 16 | 8 | 92.1 % | 7 % | 0.9 % |
| Xã Na Dương | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1650
Một phần 1611 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
1728 | 35 | 2 | 93.2 % | 4.8 % | 2 % |
| Xã Vân Nham | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1581
Một phần 1456 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
1574 | 104 | 26 | 64.1 % | 29.3 % | 6.6 % |
| xã Lộc Bình | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1541
Một phần 1493 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
1557 | 89 | 14 | 62.1 % | 32.2 % | 5.7 % |
| Xã Yên Phúc | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1503
Một phần 1455 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
1540 | 72 | 0 | 50.7 % | 44.6 % | 4.7 % |
| Xã Thất Khê | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1426
Một phần 1383 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
1540 | 162 | 20 | 79.1 % | 10.4 % | 10.5 % |
| Xã Đồng Đăng | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1412
Một phần 1270 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
1403 | 68 | 0 | 89.2 % | 6 % | 4.8 % |
| Xã Lợi Bác | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1377
Một phần 1362 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
1370 | 0 | 5 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| Xã Hưng Vũ | 59 | 204 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1356
Một phần 1221 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
1394 | 48 | 0 | 89.5 % | 7.1 % | 3.4 % |
| Xã Văn Quan | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1308
Một phần 1280 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
1295 | 28 | 5 | 84.4 % | 13.4 % | 2.2 % |
| Xã Thiện Tân | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1278
Một phần 1223 (hồ sơ) Toàn trình 55 (hồ sơ) |
1260 | 43 | 3 | 75.3 % | 21.3 % | 3.4 % |
| Xã Bắc Sơn | 59 | 204 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1239
Một phần 1209 (hồ sơ) Toàn trình 30 (hồ sơ) |
1204 | 5 | 0 | 91.9 % | 7.6 % | 0.5 % |
| Xã Vũ Lăng | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1165
Một phần 1076 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
1165 | 29 | 7 | 83.3 % | 14.2 % | 2.5 % |
| Xã Hoàng Văn Thụ | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1034
Một phần 903 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
1024 | 38 | 0 | 93.9 % | 2.3 % | 3.8 % |
| xã Nhân Lý | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1024
Một phần 952 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
1034 | 25 | 7 | 96.7 % | 0.9 % | 2.4 % |
| Xã Khánh Khê | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1016
Một phần 958 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
1006 | 25 | 4 | 83.9 % | 13.6 % | 2.5 % |
| Xã Vũ Lễ | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
994
Một phần 943 (hồ sơ) Toàn trình 51 (hồ sơ) |
955 | 17 | 2 | 88.5 % | 9.7 % | 1.8 % |
| Xã Tuấn Sơn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
944
Một phần 792 (hồ sơ) Toàn trình 152 (hồ sơ) |
946 | 30 | 1 | 83.5 % | 13.3 % | 3.2 % |
| Xã Thiện Thuật | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
940
Một phần 899 (hồ sơ) Toàn trình 41 (hồ sơ) |
954 | 11 | 2 | 85.6 % | 13.2 % | 1.2 % |
| Xã Văn Lãng | 60 | 205 | 111 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
926
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
911 | 7 | 2 | 88.5 % | 10.8 % | 0.7 % |
| Xã Thống Nhất | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
909
Một phần 841 (hồ sơ) Toàn trình 68 (hồ sơ) |
924 | 7 | 3 | 79.4 % | 19.8 % | 0.8 % |
| Xã Quan Sơn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
863
Một phần 808 (hồ sơ) Toàn trình 55 (hồ sơ) |
881 | 0 | 4 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| Xã Yên Bình | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
834
Một phần 812 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
857 | 13 | 9 | 92.4 % | 6.1 % | 1.5 % |
| xã Vạn Linh | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
831
Một phần 744 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
832 | 12 | 0 | 95.1 % | 3.5 % | 1.4 % |
| Xã Chi Lăng | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 1 (hồ sơ)
830
Một phần 679 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
876 | 129 | 14 | 61.9 % | 23.4 % | 14.7 % |
| Xã Đình Lập | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
830
Một phần 798 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
875 | 2 | 10 | 82.2 % | 17.6 % | 0.2 % |
| xã Bình Gia | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
794
Một phần 779 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
807 | 18 | 0 | 83.8 % | 14 % | 2.2 % |
| Xã Tân Thành | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
791
Một phần 754 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
785 | 81 | 3 | 56.6 % | 33.1 % | 10.3 % |
| Xã Thái Bình | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
740
Một phần 696 (hồ sơ) Toàn trình 44 (hồ sơ) |
731 | 0 | 2 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Xã Tân Đoàn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
730
Một phần 693 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
751 | 20 | 0 | 52.2 % | 45.1 % | 2.7 % |
| Xã Tràng Định | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
710
Một phần 647 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
720 | 39 | 4 | 80.4 % | 14.2 % | 5.4 % |
| Xã Hữu Lũng | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
688
Một phần 616 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
703 | 81 | 65 | 80.5 % | 8 % | 11.5 % |
| Xã Tri Lễ | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
674
Một phần 628 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
693 | 12 | 0 | 53.7 % | 44.6 % | 1.7 % |
| Xã Tân Tri | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
661
Một phần 639 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
704 | 39 | 0 | 86.1 % | 8.4 % | 5.5 % |
| Xã Cao Lộc | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
639
Một phần 612 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
642 | 9 | 1 | 90.5 % | 8.1 % | 1.4 % |
| Xã Tân Văn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
621
Một phần 570 (hồ sơ) Toàn trình 51 (hồ sơ) |
624 | 2 | 0 | 92.6 % | 7.1 % | 0.3 % |
| Xã Khuất Xá | 60 | 205 | 111 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
592
Một phần 558 (hồ sơ) Toàn trình 34 (hồ sơ) |
652 | 1 | 10 | 92.8 % | 7.1 % | 0.1 % |
| Xã Công Sơn | 59 | 206 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
574
Một phần 560 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
584 | 21 | 3 | 85.1 % | 11.3 % | 3.6 % |
| Xã Xuân Dương | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
556
Một phần 534 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
553 | 0 | 6 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| Xã Tân Tiến | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
555
Một phần 521 (hồ sơ) Toàn trình 34 (hồ sơ) |
553 | 1 | 2 | 94.2 % | 5.6 % | 0.2 % |
| Xã Chiến Thắng | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
551
Một phần 534 (hồ sơ) Toàn trình 17 (hồ sơ) |
587 | 34 | 2 | 89.6 % | 4.6 % | 5.8 % |
| Xã Thiện Long | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
539
Một phần 518 (hồ sơ) Toàn trình 21 (hồ sơ) |
537 | 1 | 8 | 97.4 % | 2.4 % | 0.2 % |
| Xã Cai Kinh | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
530
Một phần 501 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
532 | 4 | 3 | 97.4 % | 1.9 % | 0.7 % |
| Xã Thụy Hùng | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
477
Một phần 386 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
497 | 1 | 3 | 90.5 % | 9.3 % | 0.2 % |
| Xã Hội Hoan | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
472
Một phần 433 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
490 | 3 | 2 | 98.4 % | 1 % | 0.6 % |
| Xã Hữu Liên | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
471
Một phần 428 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
497 | 17 | 7 | 63 % | 33.6 % | 3.4 % |
| Xã Hồng Phong | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
458
Một phần 413 (hồ sơ) Toàn trình 45 (hồ sơ) |
486 | 33 | 4 | 80.9 % | 12.3 % | 6.8 % |
| Xã Điềm He | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
458
Một phần 447 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
471 | 29 | 8 | 79.2 % | 14.6 % | 6.2 % |
| Xã Mẫu Sơn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
452
Một phần 438 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
445 | 19 | 8 | 90.8 % | 4.9 % | 4.3 % |
| Xã Nhất Hòa | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
440
Một phần 338 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
422 | 8 | 9 | 93.6 % | 4.5 % | 1.9 % |
| Xã Na Sầm | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
434
Một phần 431 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
451 | 19 | 2 | 86 % | 9.8 % | 4.2 % |
| Xã Hoa Thám | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 1 (hồ sơ)
429
Một phần 409 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
438 | 2 | 3 | 89.7 % | 9.8 % | 0.5 % |
| xã Quốc Việt | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
408
Một phần 383 (hồ sơ) Toàn trình 25 (hồ sơ) |
400 | 2 | 6 | 69 % | 30.5 % | 0.5 % |
| Xã Đoàn Kết | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
366
Một phần 335 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
359 | 1 | 5 | 92.8 % | 7 % | 0.2 % |
| Xã Kháng Chiến | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
341
Một phần 314 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
344 | 0 | 3 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| Xã Quý Hòa | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
341
Một phần 290 (hồ sơ) Toàn trình 51 (hồ sơ) |
350 | 67 | 0 | 53.7 % | 27.1 % | 19.2 % |
| Xã Kiên Mộc | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
317
Một phần 295 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
322 | 17 | 9 | 85.1 % | 9.6 % | 5.3 % |
| Xã Châu Sơn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
281
Một phần 257 (hồ sơ) Toàn trình 24 (hồ sơ) |
274 | 11 | 0 | 79.2 % | 16.8 % | 4 % |
| Xã Thiện Hòa | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
254
Một phần 234 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
254 | 0 | 4 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| Xã Quốc Khánh | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
213
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
257 | 29 | 4 | 63 % | 25.7 % | 11.3 % |
| Xã Ba Sơn | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
164
Một phần 123 (hồ sơ) Toàn trình 41 (hồ sơ) |
172 | 10 | 1 | 66.3 % | 27.9 % | 5.8 % |
| UBND Huyện Cao Lộc | 59 | 207 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phường Kỳ Lừa | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2102
Một phần 2035 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
2228 | 471 | 1 | 41.3 % | 37.5 % | 21.2 % |
| Phường Đông Kinh | 51 | 212 | 113 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1720
Một phần 1493 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
1843 | 162 | 78 | 61.9 % | 29.4 % | 8.7 % |
| Phường Tam Thanh | 59 | 205 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1258
Một phần 1141 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
1263 | 2 | 8 | 84.8 % | 15 % | 0.2 % |
| Phường Lương Văn Tri | 58 | 206 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
594
Một phần 478 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
620 | 82 | 36 | 54.2 % | 32.6 % | 13.2 % |
| Công ty Điện lực Lạng Sơn | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Cơ quan test | 1 | 1 | 0 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh tra tỉnh | 1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Tổng | 148 | 1270 | 765 |
Mức độ 2 5 (hồ sơ)
65496
Một phần 51159 (hồ sơ) Toàn trình 14332 (hồ sơ) |
66029 | 2668 | 574 | 79.9 % | 16.1 % | 4 % |